Tất cả tài liệu

FPT AppSec

    DAST API
    DAST API
    Updated on 06 May 2026

    5.1. Xem danh sách DAST API Integration

    • Tính năng DAST API Integration cho phép người dùng quản lý việc tích hợp và quét bảo mật DAST cho các API của organization/team. Người dùng có thể:

    Xem danh sách Authentication Profile

    Tạo, sửa Authentication Profile

    Xác thực quyền sở hữu domain

    Quản lý API Source (Add / Enable / Disable / Delete)

    Lấy CI/CD Scan Script để tích hợp vào pipeline

    Tính năng giúp đảm bảo việc quét API được kiểm soát, bảo mật và dễ dàng tích hợp vào quy trình CI/CD.

    Bước 1. Từ menu chọn Integration để vào màn hình Integration Management. Sau đó, chọn API card (DAST Control group) của Organization/team. Alt text Bước 2. Hệ thống hiển thị màn hình DAST API Integration List Alt text Thông tin hiển thị của Authentication Profile:

    Profile Name: Tên Authentication Profile

    Domain Access: Domain được cấu hình

    Access Key: Key dùng cho CI/CD (ẩn/mở hoặc reset được)

    Ownership: Trạng thái xác thực domain

    Added At: Thời gian tạo profile

    Action: Thao tác tương ứng bao gồm Edit và Add API Source

    Hệ thống hỗ trợ tìm theo Profile Name và Domain Access (Không phân biệt chữ hoa – chữ thường)


    5.2. Tạo Authentication Profile

    • Authentication Profile là nơi lưu thông tin đăng nhập. API Source là hệ thống người dùng muốn scan. Người dùng cần tạo profile đăng nhập trước để hệ thống biết cách truy cập vào API đó.

    • Authentication Profile cho phép hệ thống DAST API sử dụng các thông tin xác thực (Query Parameters, Headers, Token, Cookie…) khi gửi request tới API của người dùng, nhằm đảm bảo quá trình scan diễn ra chính xác và đầy đủ.

    Bước 1. Từ danh sách DAST API Integration, chọn nút Add Authentication Profile

    Bước 2. Màn hình hiển thị popup Add Authentication Profile. Nhập thông tin profile Alt text

    • Profile Name (Bắt buộc): Nhập tên Authentication Profile để dễ nhận diện

    • Domain Access (Bắt buộc): Nhập domain mà hệ thống được phép gửi request đến

    • Cấu hình Authentication: Authentication Profile hỗ trợ hai nhóm cấu hình chính:

    Query Parameters (Không bắt buộc)

    Dùng để truyền dữ liệu xác thực qua URL (sau dấu ?)

    Nhấn + Add Parameter để thêm query parameter

    Quy định:

    Tối đa 5 query parameters

    Mỗi parameter gồm: Key và Value

    Các Key không được trùng nhau

    Headers (Không bắt buộc)

    Nhấn Add Header để thêm thông tin xác thực qua Header. Hệ thống hỗ trợ các loại Header sau:

    Bearer Token
    Chỉ được thêm 1 Bearer Token
    Header Key mặc định: Authorization (không chỉnh sửa)
    Giá trị Token: bắt buộc và nhập tối đa 2048 ký tự

    Basic Auth
    Chỉ được thêm 1 Basic Auth
    Header Key mặc định: Authorization
    Cần nhập: Username và Password (được mask và có icon view)

    Cookie
    Chỉ được thêm 1 Cookie
    Key mặc định: Cookie
    Cần nhập: Value

    Custom Header
    Có thể thêm tối đa 5 Custom Header
    Mỗi header gồm: Key và Value
    Các Key không được trùng nhau

    Lưu ý:

    Khi đã thêm Bearer Token hoặc Basic Auth, hệ thống sẽ disable lựa chọn còn lại

    Khi đạt số lượng tối đa của từng loại header, option đó sẽ bị disable

    Sau khi save:

    Domain chưa từng verify -> Quay về màn hình DAST API Integration List và hiển thị profile được tạo với Cột Ownership hiển thị nút Verify Now

    Domain đã verify -> Quay về màn hình DAST API Integration List và hiển thị profile được tạo với Cột Ownership hiển thị trạng thái Verified


    5.3. Sửa Authentication Profile

    Bước 1. Từ danh sách DAST API Integration, chọn nút Edit tại profile muốn chỉnh sửa

    Bước 2. Màn hình hiển thị popup Edit Authentication Profile. Chỉnh sửa thông tin profile

    • Tương tự phần tạo authentication profile, ngoại trừ không cho phép sửa Domain Access.

    5.4. Verify domain ownership

    • Tính năng Verify Domain Ownership cho phép người dùng xác thực quyền sở hữu root domain đã khai báo trong Authentication Profile. Việc xác thực này giúp hệ thống đảm bảo domain được quét thực sự thuộc quyền quản lý của người dùng, đồng thời kích hoạt các chức năng scan API DAST liên quan.

    Bước 1. Trường hợp domain của profile chưa từng được verify, chọn nút Verify Now tại cột Ownership
    Alt text Bước 2. Hiển thị popup Verify Domain. Kiểm tra thông tin Domain Alt text

    • Tại drawer Verify Domain Ownership, người dùng sẽ thấy các thông tin sau (chỉ xem, không chỉnh sửa):

    Domain Access: Domain đã khai báo trong Profile Details

    Domain Verification: Root domain được hệ thống tự động xác định từ Domain Access

    Chọn phương thức xác thực (Verification Method). Người dùng chọn một trong hai phương thức xác thực sau:

    Phương thức 1: DNS TXT Record (Mặc định)

    Name: Tên TXT record (liên quan đến root domain)
    Value: Chuỗi mã xác minh (verification token) do hệ thống sinh tự động.

    Thao tác của người dùng:
    Truy cập hệ thống quản lý DNS của domain -> Tạo một bản ghi TXT record với Name và Value được cung cấp -> Lưu thay đổi và chờ DNS cập nhật

    Phương thức 2: HTML File Upload

    File Name: Tên file .txt được sinh tự động
    Content: Nội dung file xác minh
    Upload Location: Đường dẫn upload file trên web server

    Thao tác của người dùng:
    Tạo một file .txt với File Name và Content được cung cấp -> Upload file này lên thư mục gốc (root directory) của web server theo đúng Upload Location

    • Sau khi hoàn tất cấu hình DNS hoặc upload file, nhấn nút Verify Now

    • Hệ thống bắt đầu quá trình xác thực domain ownership

    Trường hợp xác thực thành công:

    Thông báo verify thành công

    Tự động quay lại màn hình DAST API Integration List

    Trạng thái Ownership = Verified

    Tất cả Authentication Profile có cùng root domain sẽ được cập nhật trạng thái Verified

    Sinh Access Key

    Trường hợp xác thực thất bại:

    Thông báo verify thất bại

    Người dùng vẫn ở lại popup để kiểm tra và thực hiện lại.


    5.5. Xem danh sách API Source

    Bước 1. Từ danh sách DAST API Integration, chọn icon Expand tại Authentication Profile Alt text Bước 2. Xem bảng danh sách API Source Alt text Thông tin hiển thị của API Source bao gồm:

    Source Name: Tên API Source

    API Document: Hiển thị Endpoint và Document URL hoặc file upload

    Status: Trạng thái của API Source, bao gồm: Active và Inactive

    Action: Thao tác tương ứng bao gồm Disable, Enable, Delete và View CI/CD scan script


    5.6. Tạo API Source

    • Tính năng cho phép người dùng khai báo nguồn tài liệu API để hệ thống có thể thực hiện DAST API scan.

    • Authentication Profile đã xác thực domain thành công thì mới có thể tạo API Source.

    Bước 1. Từ danh sách DAST API Integration, Tại dòng Authentication Profile đã verify domain ownership, chọn nút Add API Source. Alt text Bước 2. Hiển thị popup tạo API Source
    Alt text

    • Nhập thông tin API Source:

    Source Name: Nhập tên cho API Source.

    Method: Người dùng chọn phương thức khai báo API Document là URL (mặc định) hoặc upload file

    Document URL: Nhập đường dẫn đầy đủ tới file Swagger. Hiển thị trong trường hợp Method = URL

    Upload File: Upload 01 file JSON Swagger. Hiển thị trong trường hợp Method = Upload file

    Endpoint: Nhập endpoint thực tế mà client gọi

    Parameter: Sau khi document URL hoặc file upload được parse thành công, hệ thống sẽ hiển thị các tham số required trong Swagger. Tham số bao gồm: Header, Path, Query

    Whitelist IP: Hệ thống hiển thị danh sách IP cần whitelist để cho phép traffic scan. Người dùng thêm IP này vào Firewall / WAF của hệ thống.

    Bước 3. Lưu thông tin API Source

    • Hệ thống kiểm tra và lưu thông tin API Source.

    • Sau khi lưu thành công, quay lại màn hình danh sách và hiển thị API Source trong danh sách

    • Ngoài ra hệ thống cũng cho phép Enable/Disable/Delete API Source

    • Hệ thống cũng hỗ trợ xem CI/CD Integration Scan Script bằng cách chọn View CI/CD Scan Script tại dòng API Source muốn xem script. Hệ thống sẽ hiển thị thông tin Alt text