Blogs Tech

WebRTC là gì? Thành phần & cách thức hoạt động của WebRTC

09:27 29/07/2022
WebRTC được biết đến là một tập hợp các hàm lập trình, phát triển bởi World Wide Web Consortium. Khả năng hỗ trợ tuyệt vời sẽ phân tích rõ hơn qua bài viết dưới đây. Bên cạnh đó, FPT Cloud cũng gửi đến bạn những phân tích về ưu – nhược điểm của công cụ. Phần cuối tập trung vào kiến thức kỹ thuật liên quan đến cách hoạt động và các nhân tố chính. WebRTC là gì? WebRTC là gì? Đây là các API viết bằng JavaScript, đáp ứng mong muốn giao tiếp thời gian thực. Nhờ đó, bạn không cần dùng đến Plugin hay phần mềm hỗ trợ. [caption id="attachment_29424" align="aligncenter" width="800"] Công cụ hỗ trợ khả năng truyền tải Media và giao tiếp trong thời gian thực[/caption] Công cụ tích hợp trình duyệt kết nối real – time thông qua Video Call, Voice Call hay transfer data P2P (peer-to-peer). Ngay từ khi ra đời, ứng dụng đã được các lập trình viên rất ưa chuộng. >>> Có thể bạn quan tâm: Webmail là gì? Tìm hiểu chức năng và hướng dẫn sử dụng Webmail Mục đích sử dụng WebRTC Chắc chắn, tính năng nổi bật nhất của WebRTC là khả năng truyền tải video, âm thanh, dữ liệu. Hoạt động trao đổi giữa hai hay nhiều thiết bị diễn ra trong thời gian thực. Quá trình cũng không cần các bên trung gian hay cài đặt Plugin bổ sung. [caption id="attachment_29426" align="aligncenter" width="800"] WebRTC giúp việc tương tác diễn ra chính xác trong thời gian thực[/caption] Apperar.in là một trong những trang web sử dụng WebRTC khá nổi tiếng. Tại đó cung cấp dịch vụ tạo phòng chat video nhanh chóng. Thậm chí, bạn không cần phải đăng nhập tài khoản vẫn có thể sử dụng bình thường . Ngoài ra, tính ứng dụng còn được thấy trong việc tạo ra các tựa game trên trình duyệt. Nhờ đó, trải nghiệm của người chơi và sự thao tác trở nên thuận tiện, thú vị hơn rất nhiều. Ưu điểm nổi trội đến từ WebRTC Không khó để bạn nhận ra những ưu điểm nổi trội đến từ WebRTC là gì. Những điều này đã giúp công cụ khẳng định vị thế riêng mình. [caption id="" align="aligncenter" width="800"] WebRTC hỗ trợ đa nền tảng, miễn phí lại có tính bảo mật tương đối cao[/caption] ✅Ưu điểm Ý nghĩa ✅Hình thức mã nguồn mở miễn phí Google cho biết đây là công cụ truyền thông thời gian thực hoàn toàn không mất phí. Bạn luôn thấy sự xuất hiện sẵn sàng trên mọi trình duyệt. ✅Hỗ trợ trên đa nền tảng khác nhau Dù vẫn đang trong giai đoạn phát triển nhưng khả năng hoạt động tốt trên mọi trình duyệt, hệ điều hành. Điều này còn cho phép lập trình viên viết đoạn mã HTML làm việc với máy tính, thiết bị di động. ✅Bảo mật âm thanh và video WebRTC sử dụng giao thức SRTP (Secure Real-Time Transport Protocol). Mục đích để mã hóa và xác thực dữ liệu Media.Trong quá trình thực hiện tác vụ video hay voice đảm bảo chống lại hoạt động nghe trộm. ✅Không cần Plugin hoặc phần mềm hỗ trợ Điều này là quá rõ ràng ngay từ khi bạn bắt đầu tìm hiểu. Công cụ được đánh giá cao về khả năng linh hoạt. Nhờ đó, người dùng có trải nghiệm tiện lợi, tối ưu tốc độ, tiết kiệm chi phí,… ✅Dễ sử dụng WebRTC được tích hợp trong các hàng loạt dịch vụ web bằng cách dùng JavaScript APIs, các Framework có sẵn. ✅Dùng băng thông hiệu quả Công cụ sử dụng băng thông hiệu quả, hoạt động tốt trong mọi điều kiện đường truyền mạng. ✅Ưu điểm khác - Viết bằng JavaScripts nên dễ dàng tiếp cận và sử dụng.- Hoàn toàn miễn phí.- Bảo mật cao… Nhược điểm của WebRTC Tuy được đánh giá cao nhưng công cụ vẫn tồn tại nhược điểm nhất định. Bạn cũng nên lưu ý để phòng ngừa sự cố, bất tiện,… Công cụ bị ngăn cản bởi NAT và và tường lửa khi cố gắng thực hiện kết nối P2P. Không có cơ chế báo hiệu cài sẵn khi ứng dụng tạo kết nối P2P giữa các trình duyệt. Chưa chính thức đi vào hoàn thiện, trong số đó có IE, Safari chưa thực sự được hỗ trợ tốt nhất. Giữa các trình duyệt thiếu tính thống nhất được chuẩn video sử dụng cho WebRTC. Số lượng hàm API cho mỗi trình duyệt là khác nhau, tăng rủi ro phát sinh lỗi. Tuy vẫn tồn tại nhược điểm nhưng hãy chờ đợi vào những cải tiến trong tương lai. Khi mọi mặt đều đã hoàn thiện, đây chắc chắn sẽ là công cụ hỗ trợ rất tốt. Cách thức hoạt động của WebRTC Trước khi đến với cách thức hoạt động, bạn nên hiểu thuật ngữ “peer–to–peer”. Trong kỹ thuật, đây là mạng ngang hàng/mạng đồng đẳng. Khi đi theo hình thức này, bạn sẽ không thấy khái niệm máy chủ, máy khách. [caption id="attachment_29430" align="aligncenter" width="800"] Mạng lưới hoạt động giữa các đối tượng theo hình thức peer - to - peer[/caption] Tất cả đều đóng góp vai trò bình đẳng, là một nút trong hệ thống. Từng điểm vừa là máy chủ và máy khách trong mối tương quan với đối tượng khác. Trong WebRTC, kết nối peer–to–peer được tạo ra, đại diện bởi interface RTCPeerConnection. Khi đường truyền thiết lập và mở, các luồng MediaStreams hoặc RTCDataChannels được thêm vào. Bạn sẽ hiểu hơn về thuật ngữ trong phần tiếp theo. >>> Có thể bạn quan tâm: WampServer là gì? Cách cài đặt và sử dụng phần mềm giả lập WAMP Các thành phần chính trong WebRTC Hoạt động của WebRTC được làm nên từ ba thành phần chính. Những nhân tố này phối hợp với nhau để tạo dựng cấu trúc hoạt động ổn định. MediaStream Đây là một hình thức stream dữ liệu âm thanh và hình ảnh. Yếu tố này hình thành bằng cách gọi hàm getUserMedia để khởi tạo khi làm việc cục bộ. MediaStream phát huy vai trò cho phép truy cập vào stream của một máy tính. Điều này diễn ra khi một kết nối WebRTC được thiết lập với thiết bị khác. Về cấu trúc sẽ bao gồm: Input: Lấy dữ liệu hình ảnh/âm thanh của Local. Output: Hiển thị dữ liệu này lên view hoặc được RTCPeerConnection sử dụng. Về nguyên lý hoạt động tương đối đơn giản. Thế nhưng, đây lại là mắt xích thiết yếu để truyền hình ảnh, âm thanh trong thời gian thực. RTCDataChannel RTCDataChannel có hình thức là một kênh hai chiều chịu trách nhiệm trao đổi dữ liệu thời gian thực. Trong đó sẽ tiến hành chuyển đổi dữ liệu dạng text, chia sẻ tệp P2P và các loại khác. Đây đều là những đối tượng không chứa dữ liệu nghe nhìn. Khả năng trao đổi thông tin được đánh giá là nhanh chóng, an toàn, đáng tin. Nhờ đó, những giải pháp mới được ra đời, mang tính hiệu quả về chi phí. RTCPeerConnection RTCPeerConnection có vai trò quan trọng, giúp kết nối MediaStream và RTCDataChannel trở thành WebRTC. Đây thực chất là một API, giúp hai trình duyệt tương tác với nhau. [caption id="attachment_29432" align="aligncenter" width="800"] RTCPeerConnection giúp sự tương tác giữa hệ điều hành với nhau ổn định hơn[/caption] Bên cạnh đó là khả năng cung cấp phương thức kết nối, đảm bảo tính duy trình. Cuối cùng là đóng connection khi không còn nhu cầu sử dụng nữa. Thực tế chỉ ra đây là phương pháp mang đến nhiều ưu điểm hơn so với phương thức truyền thống. Số lượng dòng code cũng như độ phức tạp giảm đáng kể. Ứng dụng cao cấp được đặt ra trong khi tiết kiệm được nhiều chi phí, băng thông. Chính vì vậy, FPT Cloud tin rằng hiểu và ứng dụng WebRTC từ sớm cho bạn vô vàn lợi thế. Liên hệ với chúng tôi để biết thêm thông tin chi tiết về dịch vụ của FPT Smart Cloud Website: https://fptcloud.com/ Fanpage: https://www.facebook.com/fptsmartcloud Email: [email protected] Hotline: 1900 638 399  

Webmail là gì? Tìm hiểu chức năng và hướng dẫn sử dụng Webmail

17:19 27/07/2022
Webmail đã chứng minh được vai trò quan trọng đối với hầu hết doanh nghiệp. Công cụ hỗ trợ đắc lực trong truy cập, quản lý Email người dùng trên mọi trình duyệt. Với thông tin được FPT chia sẻ, bạn sẽ hiểu rõ hơn các tính năng đến từ Webmail là gì. Bên cạnh đó là phân tích về ưu – nhược điểm, hướng dẫn sử dụng nhanh chóng trong thực tế. Webmail là gì? WebMail là ứng dụng quản lý việc gửi, nhận Email trực tuyến qua nền tảng website. Người dùng có thể thực hiện mọi tác vụ trên nhiều loại thiết bị khác nhau. [caption id="attachment_29318" align="aligncenter" width="800"] Bạn có thể sử dụng Web mail để gửi, nhận và quản lý thư từ bất kỳ thiết bị nào[/caption] Sự hữu ích không chỉ dừng lại ở khả năng truy cập vào máy chủ Email. Bên cạnh đó, công cụ cũng cho phép người dùng làm việc trực tiếp với Email như đọc, gửi, nhận thư,…Nhờ có Web mail, bất kỳ ai cũng dễ dàng kết nối từ xa để xử lý công việc. >>> Có thể bạn quan tâm: WampServer là gì? Cách cài đặt và sử dụng phần mềm giả lập WAMP Công dụng đến từ Webmail Trên thực tế, Web mail không sở hữu quá nhiều điểm khác biệt so với dịch vụ Email thông thường. Thế nhưng, công cụ cung cấp đầy đủ các tính năng để sử dụng và làm việc. Cụ thể như là: [caption id="attachment_29321" align="aligncenter" width="800"] Ứng dụng sở hữu đầy đủ tính năng cần có để phục vụ cho nhu cầu công việc của bạn[/caption]   Soạn thảo Email: Trình soạn thảo được hỗ trợ và đính kèm hình ảnh, tệp, Email Hộp thư nhận Mail(Inbox): Có nhiệm vụ thông báo, lưu trữ, quản lý tất cả thư được gửi đến. Hoạt động này chỉ ngoại trừ các thư ở hộp Spam. Hộp thư đi(Outbox): Chứa danh sách các thư đã gửi đi. Thư nháp(Draft): Lưu trữ thư đang soạn thảo nhưng bị gián đoạn. Nguyên nhân có thể là mất kết nối Internet, thiết bị mất nguồn,…Ví dụ, bạn viết nội dung nhưng không lưu lại hay gửi đi luôn. Email này tự động lưu vào Draft để chờ hoàn thiện. Hộp thư riêng: Cho phép chủ tài khoản lưu trữ thư quan trọng hoặc chủ đề riêng. Nhờ vậy, việc quản lý hệ thống Email trở nên dễ dàng hơn. Điều này đặc biệt cần thiết khi số lượng thư lớn, cần tìm lại tệp cũ nhanh chóng. Spam: Chứa thư được đánh giá là nguy hiểm, độ an toàn thấp. Hộp Spam có thể được xóa định kỳ. Vì thế, để tránh mất thông tin quan trọng, bạn nên kiểm  tra mục này thường xuyên. Bên cạnh đó, Web mail cũng tích hợp nhiều chức năng cơ bản khác. Ví dụ như tạo chữ ký riêng, thay đổi font chữ, đổi giao diện quản lý,… Ưu, nhược điểm của Webmail Trong thực tế, người dùng dễ nhận thấy những ưu – nhược điểm đặc trưng của Webmail. Dựa vào đó, bạn có thể cân nhắc và sử dụng sao cho tối ưu nhất. Ưu điểm Web mail được đánh giá là một trong những nền tảng quản lý thư điện tử tốt nhất hiện nay. Như đã biết, nhược điểm lớn của Outlook chính là hạn chế về tốc độ. Trong khi đó, công cụ đang tìm hiểu lại khắc phục triệt để vấn đề này. Ngoài ra còn có ưu điểm như: [caption id="attachment_29323" align="aligncenter" width="800"] Web mail có giao diện người dùng đơn giản cùng nhiều tính năng tối ưu[/caption] Dễ dàng sử dụng: Điều này có được nhờ giao diện rất căn bản. Bạn sẽ thấy không có nhiều khác biệt với ứng dụng quản lý Email hiện nay. Backup: Giảm thiểu rủi ro mất dữ liệu người dùng hoặc sự cố tương tự. Tính năng này vô cùng quan trọng với mọi doanh nghiệp. Tính phổ biến: Đây chắc chắn là điều không thể phủ nhận vì lượng người dùng là rất lớn. Không cần dùng tới máy tính: Người dùng truy cập ở bất kỳ địa điểm nào. Điều bạn cần là Internet và loại thiết bị có thể kết nối mạng là được. Khả năng tìm kiếm: Dễ dàng tìm lại thư bằng từ khóa. Điều này tiết kiệm rất nhiều thời gian nếu số lượng Email lớn. Giới hạn lưu trữ: Đây chắc chắn là ưu thế khi so sánh dung lượng lưu trữ miễn phí với dịch vụ khác trên thị trường. Với những ưu điểm đủ để thấy Webmail giúp công việc trở nên thuận tiện hơn như thế nào. Bạn tối ưu được cả thời gian và khả năng xử lý nhiệm vụ của mình. Nhược điểm Rất khó để một ứng dụng công nghệ loại bỏ được triệt để các nhược điểm. Bởi vì, nhu cầu của con người là vô hạn, trong khi sự cải tiến cần có thời gian. [caption id="attachment_29325" align="aligncenter" width="800"] Nhược điểm là xuất hiện quảng cáo nhưng sẽ không che đi nội dung của người dùng[/caption] ✅Nhược điểm Giải thích ✅Dịch vụ chưa thực sự đảm bảo Đây vốn được xem là một trong những dịch vụ quản trị Mail tốt nhất hiện nay. Thế nhưng, khi rủi ro bất ngờ xảy ra vẫn khó tránh được những tổn thất.Các hoạt động Email gián đoạn gây ảnh hưởng lớn đến người dùng. May mắn thay, xác suất được đánh giá là khá thấp. Doanh nghiệp có thể tạm chấp nhận điểm yếu này. ✅Có khả năng mất tất cả Email Điều này có vẻ khá nguy hiểm nếu đối tượng sử dụng là doanh nghiệp. Thế nhưng, nếu bạn tìm đến dịch vụ từ nhà cung cấp uy tín sẽ có khả năng bảo vệ dữ liệu cao.Dù vậy, người dùng cũng không nên chủ quan, hãy thường xuyên Backup để hạn chế rủi ro. ✅Quảng cáo Như đã biết, Webmail là ứng dụng trực tuyến trên nền tảng web. Vì vậy, bạn khó lòng tránh khỏi những quảng cáo, gây ra chút bất tiện và khó chịu.Thế nhưng, nhìn chung, những quảng cáo không chiếm quá nhiều diện tích hiển thị hay ảnh hưởng nhiều đến thao tác sử dụng. ✅Thư Spam Ứng dụng quản lý thư khả nghi trong mục Spam. Tuy vậy, sự gia tăng số lượng quá nhiều cũng khiến người dùng lo lắng. Vì vậy, bạn nên lọc và lên lịch xóa định kỳ. ✅Quyền riêng tư Một mặc định là nhà cung cấp Web mail đều truy cập được vào tất cả thư người dùng. Bạn nên tham khảo chính sách bảo mật của họ để biết thêm thông tin.Tuy nhiên, hầu hết dữ liệu đều ở mức độ an toàn. Ví dụ, Gmail chỉ giữ quyền hạn này để phân phối quảng cáo hiệu quả hơn. ✅Địa chỉ Mail chưa được chuyên nghiệp Địa chỉ Email theo tên miền riêng là khá quan trọng với doanh nghiệp. Bởi vì, yếu tố này giúp tăng cường nhận diện thương hiệu, thể hiện sự chuyên nghiệp. Điều này là khá đáng tiếc vì Webmail chưa thực sự đáp ứng tốt. Cách sử dụng Webmail hiệu quả Hướng dẫn sử dụng Webmail là điều được mọi người mong chờ nhiều nhất. Người dùng hài lòng không chỉ bởi tính năng trang bị đầy đủ. Bên cạnh đó còn là khả năng thao tác rất đơn giản, tiện lợi với bất kỳ ai. Hướng dẫn đăng nhập và kiểm tra Email Đầu tiên, bạn cần biết cách vào Webmail thông qua trang đăng nhập. Nhằm tiến hành Signin, vui lòng truy cập địa chỉ: http://yourdomain.com/webmail. [caption id="attachment_29327" align="aligncenter" width="800"] Để bắt đầu sử dụng, bạn cần đăng nhập thông tin theo yêu cầu[/caption] Ngay sau đó, một màn hình mới sẽ xuất hiện để nhập Email và Password. Khi thông tin điền vào đảm bảo chính xác, bạn bấm “Login”. Nếu đã biết cách đăng nhập Webmail công ty, bạn chuyển sang thao tác kiểm tra thư. Cụ thể như sau: Bạn bấm vào Email mong muốn để xem nội dung cụ thể phía trong. Ngoài ra, để tạo thư mới, người dùng click vào “Compose”. Khi muốn chỉnh sửa thông số Web mail, hãy bấm vào Settings có biểu tượng răng cưa. Vị trí nằm ở góc trên cùng phía phải màn hình. Sau khi đăng nhập Webmail, bạn thấy chưa cần tùy chỉnh thêm, có thể bỏ qua Settings. Tuy nhiên, trong quá trình sử dụng lâu dài, đừng quên vào đó để thiết lập, đảm bảo đáp ứng nhu cá nhân hóa. >>> Có thể bạn quan tâm: Ubuntu là gì? Điểm nổi bật của Ubuntu và So sánh với Windows Reply Email hoặc tạo thư mới Đây là phần căn bản nhưng quan trọng nhất trong cách sử dụng Webmail. Với hướng dẫn trên, bạn đã biết cách xem toàn bộ nội dung thư. Sau đó, tùy thuộc vào nhu cầu là phản hồi, xóa, in,…, hãy sử dụng các Button phía trên: [caption id="attachment_29329" align="aligncenter" width="800"] Với mỗi thư, bạn có thể thực hiện nhiều tùy chọn khác nhau[/caption] Reply: Phản hồi. Reply All: Phản hồi tất cả. Forward: Chuyển tiếp thư. Delete: Xóa. Print: In… Khi muốn phản hồi hoặc tạo thư mới, bạn nên làm theo trình tự đầy đủ các bước. Cụ thể như sau: Nhập địa chỉ Email người gửi vào phần “To”. Thêm tiêu đề Subject và nội dung phía dưới. Đính kèm file muốn gửi bằng cách nhấn “Attached a file”. Một cách thay thế là thực hiện kéo thả tệp từ máy tính vào. Bấm “Send” nếu muốn gửi đi ngay hoặc “Save” lưu vào folder Draft. Lưu ý là khi soạn thảo Email sẽ có hai chế độ trong “Editor Type”. Bạn chọn chế độ HTML sẽ định dạng được ký tự văn bản. Nếu không muốn chỉnh sửa mỗi lần, hãy vào Settings, chỉnh phần này thành mặc định Default. Ngoài ra, trong Settings có một số cấu hình khác. Bạn có thể vào đó để chỉnh múi giờ và nhiều hơn thế. Trên đây là một trong những ứng dụng cần biết để trao đổi, quản lý Email tốt hơn. Giao diện trực quan hóa, đơn giản, tối ưu tốc độ . Chính vì thế, bất kỳ ai cũng đều dễ dàng làm quen và sử dụng thuần thục công cụ này. FPT tin rằng bạn cũng sẽ sớm làm việc hiệu quả hơn thông qua ứng dụng Webmail. Liên hệ với chúng tôi để biết thêm thông tin chi tiết về dịch vụ của FPT Smart Cloud Website: https://fptcloud.com/ Fanpage: https://www.facebook.com/fptsmartcloud Email: [email protected] Hotline: 1900 638 399  

Web services là gì? Cấu trúc và chức năng của web services

10:57 10/03/2022
Web services là gì? Cấu trúc và chức năng của web services có gì đáng chú ý? Những câu hỏi này đối với người trong ngành hoặc người nghiên cứu về lĩnh vực này có thể không khó để trả lời. Tuy nhiên đối với nhiều người bình thường vẫn chưa thực sự hiểu rõ. Vì vậy nội dung bài viết hôm nay sẽ dành riêng để giải đáp tất cả những thắc mắc này, bạn hãy cùng theo dõi nhé. Web Services là gì? Web services là thuật ngữ được sử dụng nhiều trong lĩnh vực lập trình. Chỉ những người thuộc lĩnh vực lập trình mới có thể có sự am hiểu cặn kẽ về Web services. Tuy nhiên đối với người bình thường muốn hiểu rõ về Web services là gì cũng không phải là việc gì quá phức tạp.    [caption id="attachment_22802" align="aligncenter" width="771"] Hiểu đúng về Web services là gì?[/caption] Định nghĩa Web services có thể hiểu một cách đơn giản, ngắn gọn là dịch vụ Web. Đây là một dạng mô đun phần mềm được thiết kế để thực hiện một nhóm các tác vụ nhất định. Hệ thống Web services có thể được truy cập và sử dụng thông qua mạng Internet dưới dạng một dịch vụ. Dịch vụ Web sẽ cung cấp các chức năng cho máy khách để người dùng có thể sử dụng nhằm đạt được mục tiêu sử dụng nhất định. Định nghĩa đúng về Web services hiện nay khá đa dạng tài liệu chuyên ngành. Tuy nhiên mỗi một tài liệu có một cách định nghĩa khác nhau nên nhiều người khi tìm hiểu khó xác định được đâu là định nghĩa đúng và hiểu như thế nào mới đúng với bản chất của dịch vụ Web services.  Mặc dù vậy có nhiều định nghĩa nhưng bạn chỉ cần hiểu đúng bản chất của dịch vụ Web nay là sự tích hợp giữa 2 máy tính. Dịch vụ giúp 2 máy tính có thể tương tác hiệu quả với nhau qua mạng. Để một dịch vụ được coi là Web services thì cần thỏa mãn các tiêu chí quan trọng như: Có sẵn ở trên Internet. Hoặc có sẵn trong mạng nội bộ Dịch vụ sử dụng một hệ thống XML messaging đúng tiêu chuẩn Hoàn toàn không bị trói buộc bởi một HĐH hay ngôn ngữ lập trình nào Có thể dự diễn tả thông qua 1 cấu trúc XML đơn giản Được tìm kiếm dễ dàng thông qua các phương thức đơn giản …. [caption id="attachment_22806" align="aligncenter" width="771"] Web services thực hiện một nhóm các tác vụ nhất định[/caption] Cơ chế hoạt động  Cơ chế hoạt động của Web services chủ yếu sử dụng các tiêu chuẩn mở như HTML, XML, WSDL và SOAP. Một dịch vụ Web cơ bản được cho phép giao tiếp giữa các ứng dụng khác sẽ sử dụng: XML để gắn thẻ dữ liệu SOAP để chuyển tin nhắn WSDL để mô tả sự sẵn có của dịch vụ Thông qua cơ chế hoạt động này người dùng có thể xây dựng một dịch vụ web JAVA – Based chất lượng trên Solaris. Dịch vụ web này vốn có thể truy cập được từ Visual Basic chạy trên nền tảng hệ điều hành Windows.  Bạn cũng có thể sử dụng ngôn ngữ lập trình C # để xây dựng các dịch vụ Web trên HĐH Window. Dịch vụ Web này có thể được gọi từ ứng dụng web của bạn dựa trên JavaServer Pages và chạy trên Linux. [caption id="attachment_22810" align="aligncenter" width="771"] Web services và cơ chế hoạt động đáng chú ý[/caption] >>> Có thể bạn quan tâm: Internal Server Error là lỗi gì? Nguyên nhân và cách khắc phục Cấu trúc chung của Web Services Web services là một tập hợp các giao thức và tiêu chuẩn mở được sử dụng để trao đổi dữ liệu giữa các ứng dụng, các hệ thống. Cấu trúc của Web services được xây dựng khá chặt chẽ. Vì vậy khi sử dụng dịch vụ Web này giúp tạo nên những trang web chất lượng, kết nối linh hoạt.  Cấu trúc dịch vụ Web  Cấu trúc hạ tầng của Web services phụ thuộc rất nhiều vào vài trò của từng yếu tố trong dịch vụ Web. Trong đó cấu trúc dịch vụ web kết nối chặt chẽ, hoạt động linh hoạt chủ yếu dựa vào vai trò của các nhân tố sau đây. Service Provider: Đây là nhà cung cấp dịch vụ Web. Chức năng chính của nhà cung cấp dịch vụ Web là giúp triển khai và cung cấp các dịch vụ trên Internet. Vì vậy cấu trúc của dịch vụ Web không thể thiếu nhân tố này. Service Requestor: Đây là những người dùng của dịch vụ Web. Những người sử dụng của dịch vụ Web sẽ là những người đưa ra yêu cầu sử dụng dịch vụ Web bằng cách mở mạng và gửi XML. Service Registry: Đây là thư mục logic tập trung của dịch vụ Web. Thư mục này sẽ cung cấp không gian tập trung, nơi mà các nhà phát triển có thể xuất bạn những dịch vụ mới. Hoặc hỗ trợ không gian giúp nhà phát triển dễ dàng tìm kiếm dịch vụ hiện có. Service Registry cos đóng vai trò như một thanh toán bù trừ tập trung cho ác công ty và dịch vụ của công ty. [caption id="attachment_22814" align="aligncenter" width="771"] Chi tiết cấu trúc của dịch vụ Web[/caption] Protocol Stack trong lớp dịch vụ Web  Cấu trúc của Web services không chỉ dựa vào vai trò của các nhân tố được kể trên mà còn dựa vào Protocol Stack trong lớp dịch vụ Web. Các Stack vẫn đang được phát triển và hiện tại có 4 lớp chính trong dịch vụ Web như sau: Service Transport: Lớp này có trách nhiệm vận chuyển thông tin giữa các ứng dụng. Các thành phần chính hiện tại của lớp này gồm có giao thwucs truyền tải văn bản Hyper, giao thức thư đơn giản, giao thức truyền tệp, giao thức trao đổi mở rộng khối.  XML Messaging: Lớp này có nhiệm vụ mã hóa tất cả những thông điệp theo định dạng XML. Trong quá trình mã hóa phải đảm bảo có thể hiểu các thông điệp ở cả 2 đầu. Khác với lớp Service Transport thì lớp này gồm các yếu tố chủ yếu như XML – RPC, SOAP. Service Discovery: Lớp này trong Stack có nhiệm vụ tập trung những dịch vụ vào một số đăng ký chung. Ngoài ra lớp này còn cung cấp chức năng xuất bản/tìm kiếm thông tin dễ dàng. Hiện tại việc khám phá dịch vụ sẽ được xử lý thông qua việc mô tả chung, khám phá và tích hợp gọi tắt là UDDI. Ba thành phần chính của Web Services Web Services hiện nay được phân chia thành rất nhiều loại, nhiều bộ phận khác nhau. Mỗi bộ phận, thành phần có công dụng và nhiệm vụ riêng giúp quá trình hoạt động của dịch vụ Web trở nên thuận lợi hơn. Tuy nhiên đúc kết lại sẽ 3 thành phần chính của dịch vụ Web gồm các loại sau đây. [caption id="attachment_22818" align="aligncenter" width="771"] Web Services có những thành phần chính nào?[/caption] SOAP SOAP là cụm từ được viết tắt của Simple Object Access Protocol. SOAP là một giao thức dựa trên XML để trao đổi thông tin giữa các máy tính với nhau. Hay nói một cách tổng quát hơn thì đây là giao thức hoạt động dựa vào XML để truy cập dịch vụ Web. Thành phần SOAP của Web Services được sử dụng để gửi thông điệp giữ các ứng dụng. SOAP được thiết kế thông qua Internet, cấu trúc đơn giản, dễ mở rộng. WSDL Thành phần quan trọng tiếp theo của dịch vụ Web chính là WSDL. WSDL là cụm từ viết tắt cho thành phần Web Services Description Language. Thành phần này được thiết kế bởi Microsoft và IBM. WSDL là một dạng ngôn ngữ chuẩn chung, hoạt động dựa trên XML để mô tả các dịch vụ Web và truy cập chúng. Nếu không có sự tồn tại của thành phần WSDL thì việc truy cập và mô tả dịch vụ Web sẽ rất khó thực hiện. UDDI Thành phần UDDI cũng là một dạng tiêu chuẩn dựa trên XML để mô tả, sản xuất và tìm kiếm các dịch vụ Web. Tuy nhiên thành phần này lại là một Open Framework. Ngoài ra đây cũng là một nền tảng độc lập khác hoàn toàn so với các thành phần khác. UDDI dễ dàng giao tiếp qua SOAP, CORBA cũng như giao thức RMI Java. UDDI còn sử dụng WSDL để mô tả giao diện cho các dịch vụ web.  [caption id="attachment_22822" align="aligncenter" width="771"] Thành phần UDDI trong Web Services[/caption] Vì sao nên sử dụng Web Services? Web Services là dịch vụ Web quan trọng mang đến nhiều lợi ích cho người dùng và các doanh nghiệp. Vì vậy dịch vụ Web này ngày càng phủ sóng là điều rất dễ hiệu. Tuy nhiên nếu bạn nào chưa biết lý do vì sao nên sử dụng dịch vụ Web này thì những chia sẻ sau đây chính là lời giải đáp cho bạn. Hiển thị chức năng có trên Internet Một trong những lý do quan trọng đầu tiên để Web Services xứng đáng được nhiều người lựa chọn là vì dịch vụ này hiển thị rõ chức năng có trên Internet. Có thể nói, một dịch vụ Web là một đơn vị mã hóa. Dịch vụ được quản lý có thể được gọi từ xa bằng cách sử dụng HTTP. Bên cạnh đó dịch vụ có thể kích hoạt bằng cách sử dụng các yêu cầu HTTP.  Các dịch vụ Web cho phép người dùng hiển thị chức năng của mã hiện có qua mạng. Nhờ vậy các ứng dụng khác có thể sử dụng chức năng của chương trình một cách dễ dàng, hiệu quả. [caption id="attachment_22826" align="aligncenter" width="771"] Web Services hiển thị chức năng có trên Internet dễ dàng[/caption] Cải thiện khả năng tương tác Sử dụng Web Services cho phép các ứng dụng khác có thể giao tiếp với nhau dễ dàng. Quá trình chia sẻ dữ liệu giữa các ứng dụng, dịch vụ với nhau cũng trở nên đơn giản hơn. Sử dụng Web Services còn giúp các ứng dụng khác có thể sử dụng dịch vụ Web bất cứ khi nào muốn. Vì vậy chỉ cần sử dụng dịch vụ Web thì việc gia tăng khả năng tương tác là điều dễ dàng đáp ứng được. Đây được xem là một trong những lý do quan trọng để dịch vụ Web trở thành dịch vụ xứng đáng được lựa chọn sử dụng. Bởi vì ví dụ như một ứng dụng VB hoăc .NET có thể giao tiếp với các dịch vụ web Java và ngược lại. Các dịch vụ Web Services được sử dụng để làm cho nền tảng ứng dụng và công nghệ trở nên độc lập hơn. Nếu không có dịch vụ Web thì mọi tính năng này hoàn toàn không thể tồn tại và khả năng tương tác giữa các ứng dụng sẽ bị loại bỏ. Chuẩn hóa giao thức  Web Services là một trong những dịch vụ chủ yếu sử dụng giao thức chuẩn hóa để giao tiếp. Trong đó quá trình hoạt động sẽ dựa trên tất cả 4 lớp cấu thành để sử dụng các giao thức tác bietj trong Stack giao thức của dịch vụ Web. 4 lớp hỗ trợ quá trình chuyển hóa giao thức của dịch vụ Web có thể kể đến như:  Truyền tải dịch vụ Nhắn tin XML Mô tả dịch vụ Các layer khám phá dịch vụ [caption id="attachment_22830" align="aligncenter" width="771"] Web Services hỗ trợ quá trình chuẩn hóa giao thức tiêu chuẩn[/caption] Việc chuyển hóa Stack giao thức này mang lại cho doanh nghiệp và người dùng nhiều lợi thế mà không phải dịch vụ nào cũng đáp ứng được. Chi tiết nhưng lợi ích mà quá trình chuyển hóa Stack giao thức mang lại như: Có nhiều lựa chọn khi thực hiện chuyển hóa giao thức để giao tiếp Giảm chi phí do canh tranh Tăng chất lượng dịch vụ Giảm bớt chi phí truyền thông Theo những thông tin đã được phân tích ở trên có thể thấy các Web Services đều sử dụng SOAP qua giao thức HTTP để hoạt động. Vì vậy khi bạn triển khai các dịch vụ Web với một đường truyền Internet khiêm tốn. Sử dụng dịch vụ Web như một giải pháp giúp tiết kiệm chi phí truyền thông. Bởi vì giải pháp này ít tốn kém hơn nhiều so với các giải pháp độc quyền như EDI/B2B. Ngoài ra, các dịch vụ Web không chỉ sử dụng SOAP qua giao thức HTTP mà các dịch vụ Web còn có thể được triển khai trên các cơ chế truyền tải đáng tin cậy khác như FTP. Do đó sử dụng dịch vụ Web là việc nên làm nếu muốn tiết kiệm chi phí truyền thông hiệu quả nhất. >>> Có thể bạn quan tâm: Máy ảo là gì? 4 Phần mềm máy ảo miễn phí tốt nhất hiện nay 3 Vấn đề bảo mật thường gặp ở Web Service  Bảo mật là một trong những vấn đề quan trọng nhất cần đảm bảo đối với các dịch vụ Web. Tuy nhiên trên thực tế, các thông số XML – RPC và SOAP tại Web Services đều không thực hiện bất kỳ yêu cầu xác thực hoặc bảo mật rõ ràng nào. Trong đó 3 vấn đề bảo mật thường gặp của dịch vụ Web nổi bật nhất có thể kể đến như: [caption id="attachment_22834" align="aligncenter" width="771"] Vấn đề bảo mật thường gặp ở Web Service[/caption] Confidentiality Confidentiality là một trong những vấn đề bảo mật thường gặp của dịch vụ Web. Bởi vì nếu Client gửi yêu cầu XML đến máy chủ thì có thể đảm bảo rằng các thông tin liên lạc được giữ bí mật hay không? Câu trả lời chính là: XML – RPC và SOAP chạy chủ yếu trên HTTP HTTP có hỗ trợ SLL Giao tiếp có thể được mã hóa thông qua SSL. Đây là một trong những công nghệ đã được chứng minh và triển khai rộng rãi. Một dịch vụ Web có thể bao gồm 1 chuỗi các ứng dụng. Chẳng hạn như một dịch vụ lớn có thể dễ dàng kết nối các dịch vụ của 3 ứng dụng khác. Tuy nhiên như vậy thì SSL là không đủ. Vì vậy các thông điệp cần được mã hóa tại mỗi nút dọc theo đường dẫn dịch vụ và mỗi nút đai diện cho một liên kết sẽ vô cùng yêu tiềm năng trong chuỗi.  Hiện tại chưa có giải pháp nào được thống nhất có thể đảm bảo giải quyết được vấn đề này một cách tuyệt đối. Do đó đây được xem là một trong những vấn đề bảo mật nghiêm trọng mà Web Services sở hữu.  [caption id="attachment_22838" align="aligncenter" width="768"] Confidentiality – Vấn đề bảo mật đáng chú ý của dịch vụ Web[/caption] Authentication Authentication là vấn đề bảo mật thường gặp tiếp theo của dịch vụ Web - Web Services. Sự tồn tại của Authentication là một dấu chấm hỏi lớn cho vấn đề bảo mật của một dịch vụ Web. Bởi vì nếu một Client kết nối với 1 dịch vụ Web thì làm thế nào để xác định được người dùng? Người dùng dịch vụ có được phép sử dụng dịch vụ hay không? Vậy đề này khá nghiêm trọng và rất khó để xác định. Tuy nhiên vẫn có một vài phương án xác thực như sau: HTTP: Hỗ trợ tích hợp chính xác thực Basic và Digest. Vì vậy các dịch vụ có thể được bảo vệ theo cách tương tự như với các tài liệu HTML hiện đang được bảo vệ. SOAP – DSIG: Tận dụng mã khóa công khai để ký điện tử các thông điệp SOAP. SOAP – DSIG cho phép máy khách hoặc máy chủ xác định danh tính chính xác của bên kia. Vì vậy tính bảo mật của phương pháp này khá đảm bảo. Tổ chức OASIS: Tổ chức này đang phát triển với ngôn ngữ Markup xác thực bảo mật SAML. Thông qua những phương án này có thể dễ dàng đánh giá chính xác vấn đề bảo mật Authentication của dịch vụ Web. [caption id="attachment_22842" align="aligncenter" width="771"] Authentication giúp bảo mật dịch vụ Web[/caption] Network Security Network Security là vấn đề bảo mật thường gặp của dịch vụ Web nhưng hiện nay chưa có câu trả lời tuyệt đối cho vấn đề này. Vì vậy Network Security luôn là một trong những chủ đề của nhiều cuộc tranh luận liên quan đến vấn đề bảo mật của dịch vụ Web. Nếu bạn nào thực sự có ý định lọc ra các thông điệp SOAP hoắc XML – RPC thì có một cách lọc hiệu quả mà bạn có thể áp dụng đó là lọc ra tất cả các POST HTTP request. Sau đó đặt lại nội dung của chúng thành text/xml. Có một cách khác mà bạn cũng có thể lựa chọn là lọc thuộc tính tiêu đề HTTP SOAPction. Các nhà cung cấp tường lửa hiện đang phát triển các công cụ hỗ trợ được thiết kế chuyên biệt, rõ ràng nhằm giúp quá trình lọc lưu lượng dịch vụ Web hiệu quả hơn. [caption id="attachment_22846" align="aligncenter" width="771"] Network Security vấn đề bảo mật thường gặp của dịch vụ Web[/caption] Web services là gì? Cấu trúc và chức năng của web services có gì đáng chú ý? Tất cả những câu hỏi thắc mắc này đã được giải đáp chi tiết trong bài viết trên đây. Hy vọng bài viết sẽ giúp bạn đọc có thể hiểu rõ hơn về dịch vụ Web và tầm quan trọng của dịch vụ Web. Nếu trong quá trình tìm hiểu bài viết và bạn thấy có thông tin gì chưa hiểu hoặc bạn muốn tìm kiếm thêm các nội dung thắc mắc khác liên quan thì có thể liên hệ FPT Cloud để được tư vấn, hỗ trợ.  Liên hệ với chúng tôi để biết thêm thông tin chi tiết về dịch vụ của FPT Smart Cloud Website: https://fptcloud.com/ Fanpage: https://www.facebook.com/fptsmartcloud Email: [email protected] Hotline: 1900 638 399  

Web server là gì? Tìm hiểu cơ chế hoạt động của web server

16:11 07/03/2022
Web server là gì? Quá trình lưu trữ file trang web, giao tiếp qua http,.. Đòi hỏi một quy trình thực hiện bài bản. Web server giữ một vai trò cực kỳ quan trọng trong quá trình này. Vậy chính xác cần hiểu web server là gì? Cơ chế hoạt động cụ thể ra sao? FPT Cloud sẽ cùng bạn giải đáp trong góc tổng hợp sau đây. Web server là gì? Web server đơn giản là mấy chủ web, hoạt động như một hệ thống làm nhiệm vụ chứa website. Nó có khả năng kết nối mở rộng với nhiều mạng máy tính khác. Trong đó, máy chủ là nơi lưu trữ dữ liệu tải lên của người dùng, từ mạng lưới tệp tin HTML. [caption id="attachment_21308" align="aligncenter" width="771"] Web server là gì?[/caption] Web server còn có thể định nghĩa theo khái niệm phần cứng và phần mềm. Nếu xét trên khía cạnh phần cứng, web server chính là hệ thống máy tính chuyên dụng thực hiện chức năng lưu trữ file. Nó có khả năng phân cảm đến mạng lưới thiết bị của người dùng đầu cuối. Đồng thời kết nối mạng internet, hỗ trợ truy cập qua tin miền. Còn nếu xét trên khía cạnh phần mềm, web server là tập hợp nhiều phần điều khiển, cho phép người dùng truy cập đến web. Mỗi http server lại ứng với một phần mềm chứa địa chỉ URL và giao thức trình duyệt http. Khi bạn truy cập đến bất kỳ trình duyệt web nào, một file cũng lập tức bị lưu lại trên máy chủ. Tiếp đến, trình duyệt lại yêu cầu file đó phải thông qua giao thức http. Nếu một yêu cầu đầu nối đến máy chủ web, máy chủ http sẽ lập tức gửi tài liệu theo yêu cầu thông qua giao thức http. >>> Có thể bạn quan tâm: Socket IO là gì? Kiến thức nền tảng cơ bản về Socket IO Cơ chế hoạt động của web server Khi truy cập vào một trang web nào đó có nghĩa là bạn đang gửi yêu cầu từ web server. Phần mô tả cơ chế hoạt động sau đây sẽ giúp bạn hiểu hơn về bản chất web server là gì. [caption id="attachment_21312" align="aligncenter" width="771"] Cơ chế hoạt động của web server[/caption] Tên miền biến đổi IP địa chỉ Đầu tiên trình duyệt của người dùng hãy xác nhận IP mà tên miền tech.vccloud.vn cần trỏ đến. Trường hợp thông tin không lưu trữ trong bộ nhớ cache, hệ thống cần gửi yêu cầu từ ít nhất 1 máy chủ DNS. Tiếp theo, máy chủ DNS bắt đầu cho phép trình duyệt xác định địa chỉ IP ứng với tên miền cần trỏ đến. Đây cũng chính là vị trí đặt trang web. Tuy nhiên cần lưu ý rằng IP chỉ có thể xác định khi website lần đầu tiên tên truy cập với máy chủ. Máy chủ gửi yêu cầu đến trang khách Sau bước biến đổi tên miền, máy chủ server lại tiếp tục người yêu cầu đến máy khách client. Khi đó, trình duyệt đương nhiên đã xác định địa chỉ IP của trang web. Lúc này, nó có thể tiếp tục yêu cầu URL từ máy chủ web. Trình duyệt báo địa chỉ trên trang web Máy chủ web thực hiện phản hồi bằng cách gửi đến sang đã yêu cầu. Trường hợp trang đó không tồn tại hoặc đang xảy ra lỗi, một thông báo lỗi cũng đồng thời xuất hiện. Trình hiển thị website Trình hiển thị website sẽ nhận và hiển thị trang dựa theo yêu cầu. Khi đề cập đến trình duyệt web hoặc máy chủ web, bạn có thể hiểu theo hướng khái niệm máy khách và máy chủ. Phần cứng và phần mềm của web server Mỗi mô hình web server bao gồm hệ thống phần cứng và tập hợp các phần mềm. Vậy chúng có vai trò và chức năng ra sao? [caption id="attachment_21316" align="aligncenter" width="771"] Mỗi mô hình web server bao gồm hệ thống phần cứng và tập hợp các phần mềm[/caption] Phần cứng  Thường là một máy tính thực hiện chức năng lưu trữ file (bộ phận quan trọng cấu thành web). Chẳng hạn như file ảnh, file javacript, HTML,.. Web server cần kết nối với internet, hỗ trợ truy cập qua domain. Phần mềm  Phần mềm có chức năng theo dõi người dùng web khi họ truy cập đến file host từ ít nhất một HTTP server. Mỗi HTTP server lại tương ứng với phần mềm có khả năng đọc URLs. Mọi trình duyệt đều cần đến file host chạy trên web server. Thông thường, trình duyệt đó sẽ gửi yêu cầu file qua HTTP. Nếu một yêu cầu gửi đến đích xác web server, HTTP cũng lập tức gửi muốn yêu cầu phản hồi.  Cách thức để công khai một trang web Muốn công khai một trang web bất kỳ, bạn luôn cần đến máy chủ web tĩnh và máy chủ web động. Máy chủ web tĩnh: Thường là một server kèm theo HTTP server. Sở dĩ gọi server tĩnh là bởi đơn giản file gửi đến không hề thay đổi tình trạng web. Máy chủ web động: Gồm một máy chủ web tĩnh kèm theo một số phần mềm mở rộng. Mỗi khi xây dựng một trang web cuối, bạn dễ dàng quan sát application server tự động điền đầy đủ nội dung vào HTLM tempate. Tuy nhiên, đó không phải tài liệu thực. >>> Có thể bạn quan tâm: PostgreSQL là gì? Tìm hiểu về hệ quản trị cơ sở dữ liệu PostgreSQL Cách thức lưu trữ file và giao tiếp thông qua HTTP trong web server  [caption id="attachment_21320" align="aligncenter" width="771"] Web server có nhiệm vụ chính là thực hiện lưu trữ file của website[/caption] Trong quá trình tìm hiểu web server là gì, bạn cần lưu ý tham khảo cơ chế lưu trữ và giao tiếp thông qua HTTP. Cách lưu trữ các file Web server có nhiệm vụ chính là thực hiện lưu trữ file của website. Bao gồm toàn bộ file HTML và một số file liên quan khác. Xét trên khía cạnh kỹ thuật, tất cả file đều có thể lưu trên máy tính. Thế nhưng nếu muốn thuận lợi hơn, bạn nên lưu trữ chúng trên web server. Giao tiếp thông qua HTTP Ngoài chức năng lưu trữ, web server còn có thể giao tiếp thông qua HTTP. Cụ thể, HTTP hỗ trợ cách thức truyền siêu văn bản giữa hai thiết bị. Hãy hiểu đơn giản nó là tập hợp nhiều quy tắc truyền thông giữa hai thiết bị, cụ thể ở đây là hai máy tính. HTTP giống như giao thức nguyên văn, không phân cấp. Textual: Gồm toàn bộ lệnh văn bản thuần túy, người dùng dễ dàng đọc. Stateless: Gồm máy chủ và máy khách không lưu lại thao tác thực hiện trước đó. HTTP đề ra quy tắc rõ ràng với cả người dùng và hệ thống máy chủ giao tiếp. Như vậy trong quá trình thực hiện giao tiếp, bạn cần ghi nhớ một vài điểm dưới đây. Chỉ máy khách mới có quyền người yêu cầu đến máy chủ. Đồng thời, chỉ có máy chủ có thể phản hồi yêu cầu của máy khách. Nếu tiến hành gửi một file qua HTTP, máy khách phải cung cấp chính xác URL của file. Máy chủ web có trách nhiệm phản hồi tất cả yêu cầu HTTP, đặc biệt là thông báo lỗi. Trên hệ thống máy chủ web, máy chủ HTTP cần thực hiện xử lý và phản hồi yêu cầu. Khi yêu cầu gửi đến, máy chủ HTTP thứ nhất cần kiểm tra URL xem có khớp với file hay không. Nếu khớp, máy chủ lập tức gửi nội dung file về trình duyệt. Trường hợp không khớp, máy chủ sẽ tạo file phù hợp. Một số web server thường gặp  Trong mục cuối của bài viết về chủ đề web server là gì, FPT Cloud sẽ giải đáp một vài thắc mắc thường gặp về dạng máy chủ này. Web server Nginx Đây là loại máy chủ web có reverse proxy với mã nguồn mở cho nhiều giao thức phổ biến. Chẳng hạn như http, https, smtp,.. Bên cạnh đó, đây còn là dạng máy chủ trung hòa tải. [caption id="attachment_21324" align="aligncenter" width="771"] Nginx - loại máy chủ web có reverse proxy với mã nguồn mở[/caption] Nginx tập trung vào khả năng đồng bộ hóa, nâng cao hiệu suất hoạt động, tận dụng tài nguyên hiệu quả. Chính thức phát hành từ năm 2004, đến nay Nginx vẫn là một trong những web server được sử dụng nhiều nhất. Web server IIS IIS phát hành bởi hãng Windows, một phần trong hệ sinh thái Windows Server. Bao gồm một số dịch vụ cơ bản như web server, FTP server. [caption id="attachment_21328" align="aligncenter" width="771"] IIS phát hành bởi hãng Windows, một phần trong hệ sinh thái Windows Server[/caption] Toàn bộ tính năng trong web server đều quản lý một cách độc lập. Hỗ trợ người dùng thêm bớt, thay thế.  Cấu trúc từng phần là một trong những điểm cộng của IIS. Nó là cơ sở để phát triển tính năng mới cho bên phát triển thuộc hệ sinh thái Microsoft và các bên thứ ba. Với tích hợp ASP.NET, IIS loại cảm hỗ trợ tốt người dùng. Đặc biệt là người dùng virtual hosting, PHP, IPV6. Web server Apache Đây là một phần mềm máy chủ với mã nguồn mở, được hỗ trợ quản lý bởi Apache Software. Đặc biệt, Apache hoàn toàn miễn phí, tích hợp đầy đủ tính năng của một web server chuyên dụng. Web server Apache Tomcat Apache Tomcat được nghiên cứu và phát triển bởi Apache Software Foundation.  Tomcat có phải là gì triển khai ứng dụng thuộc loại Java Servlet và JavaServer Pages. Phần nào này hỗ trợ máy chủ HTTP với ngôn ngữ lập trình Java đơn thuần. Apache Tomcat hoạt động cực ổn định, tích hợp đầy đủ tính năng thương mại kèm giấy phép mã nguồn mở. Đồng thời hỗ trợ đầy đủ hệ điều hành quen thuộc như Linux, Windows, Mac,.. Web server Lighttpd Lighttpd - một phần mềm với mã nguồn mở, hoàn toàn miễn phí, có tính linh hoạt cao. Ưu điểm lớn của Lighttpd là rất tiết kiệm tài nguyên, yêu cầu cấu hình vừa phải. Phần mềm này được viết theo ngôn ngữ lập trình C, tương thích với tất cả các hệ điều hành phổ biến (Windows, Linux, Mac OS). [caption id="attachment_21332" align="aligncenter" width="771"] Lighttpd - một phần mềm với mã nguồn mở, hoàn toàn miễn phí[/caption] Lighttpd có thể chạy nhiều ứng dụng web đề vào tích hợp hỗ trợ FastCGI, SCGI và CGI.  Web server là gì? Có thể hiểu đơn giản rằng đây là một dạng máy chủ web hỗ trợ mạng máy tính, chứa nhiều web. Mong rằng phần chia sẻ của FPT Cloud đã cung cấp đến bạn kiến thức cần biết về web server. >>> Có thể bạn quan tâm dịch vụ cho thuê máy chủ vật lý của FPT Cloud. Liên hệ với chúng tôi để biết thêm thông tin chi tiết về dịch vụ của FPT Smart Cloud Website: https://fptcloud.com/ Fanpage: https://www.facebook.com/fptsmartcloud Email: [email protected] Hotline: 1900 638 399 FPT Smart Cloud – Nhà cung giải pháp và tư vấn hàng đầu về Điện toán đám mây và Trí tuệ nhân tạo tại Việt Nam.

Web Application là gì? Thông tin về Web Application từ A – Z

16:33 02/03/2022
Web Application hiện đang tạo được độ phổ biến và sự uy tín không nhỏ trong lòng người dùng. Thế nhưng thuật ngữ này rất dễ bị nhầm lẫn với website. Nhất là khi ranh giới giữa website và web App khá mong manh. Thậm chí kể cả một số IT lâu năm cũng khó để phân biệt. Hiểu được điều đó vậy nên FPTClub sẽ giúp bạn tổng hợp A – Z nhưng thông tin cụ thể về Web App. 1. Web Application là gì? Để có thể hiểu rõ được Web Application trước hết bạn cần nắm khái niệm cơ bản. Đây là điều vô cùng quan trọng để bạn dễ phân biệt với website hay các hình thức khác. Vậy bản chất bạn đã hiểu web application là gì? [caption id="attachment_20510" align="aligncenter" width="771"] Tìm hiểu khái niệm Web Application[/caption] Thực tế bạn có thể hiểu đây là một ứng dụng web lưu trữ trên sever từ xa. Trình ứng dụng được phân phối qua Internet nhờ vào các giao diện trình duyệt. Nói một cách cụ thể hơn là ứng dụng chạy trên website sử dụng trình duyệt và công nghệ web để thực hiện thao tác trực tiếp qua Internet. Các web này có sự tương tác, cho phép người dùng nhận, nhập hay thực hiện thao tác dữ liệu. Web App  ra đời có thể được thực hiện cho nhiều mục đích khác nhau. Hơn nữa sản phẩm còn còn  phù hợp sử dụng từ tổ chức lớn nhỏ cho tới các cá nhân khác nhau. Các web App điển hình bạn có thể biết như: Web bán hàng online Phần mềm Web chỉnh sửa Các trang mạng xã hội Các trang thương mại điện tử Phần mềm quản lý nhà trọ …. Tại đó, mọi người có thể tìm kiếm tương tác, chia sẻ, đăng tin và thực hiện các thao tác đặc thù mà Web App cung cấp. >>> Có thể bạn quan tâm: IPtables là gì? Toàn tập kiến thức cần biết về IPtables 2. Cơ chế hoạt động của Web Application Web Application đa phần được mã hóa bằng ngôn ngữ mà trình duyệt hỗ trợ Trong đó điển hình như JavaScript hay HTML. Bởi vì những ngôn ngữ này đều dựa vào trình duyệt để để Render. Một số ứng dụng động xe được yêu cầu xử lý thông qua máy chủ riêng phần còn lại thì không cần xử lý ở máy chủ.Dưới đây là cơ chế hoạt động của web App bạn hãy bỏ túi cho mình để quá trình sử dụng được thuận tiện. [caption id="attachment_20514" align="aligncenter" width="771"] Mô phỏng cơ chế hoạt động của Web App[/caption] Người dùng sử dụng internet tiến hành kích hoạt yêu cầu đến máy chủ web. Quá trình thực hiện thông qua User interface của ứng dụng hoặc thông qua trình duyệt web. Sau đó web server sẽ tiến hành chuyển tiếp yêu cầu này đến Web App Server thích hợp Máy chủ thử dụng web App bắt đầu thực hiện các thao tác nghiệp vụ được yêu cầu. Trong đó ví dụ như truy vấn cơ sở dữ liệu, xử lý các dữ liệu,.... Sau đó kiến tạo nên kết quả cho dữ liệu đã được yêu cầu. Một khi có được kết quả máy chủ ứng dụng web App sẽ gửi đến máy chủ web. Bao gồm các thông tin yêu cầu hay dữ liệu đã được tiến hành xử lý. Cuối cùng web server sẽ phản hồi lại khách hàng cụ thể những thông tin đã được yêu cầu ban đầu. Và các thông tin này sẽ xuất hiện trên màn hình của người dùng giúp người dùng giải đáp thắc mắc hiệu quả.  3. Vì sao nên sử dụng Web Application? Theo như thống kê cho thấy hiện nay Web Application đang là xu thế sử dụng của các doanh nghiệp. Tất nhiên không phải bỗng dưng sản phẩm loại được ưa chuộng như vậy. Trong đó bản chất là vì Web App mang đến rất nhiều lợi ích thiết thực một khi sử dụng. Cụ thể là: Web App hỗ trợ vận hành trên nhiều nền tảng khác nhau Một trong những ưu điểm đáng chú ý của Web App đó chính là có thể sử dụng trên hầu hết trình duyệt. Sản phẩm còn có thể hoạt động thống nhất trên mọi hệ điều hành bất kể là bản cập nhật hay phiên bản đang được sử dụng. Điều này đã  phần nào giải quyết được vấn đề nhất quán cho mọi người dùng. [caption id="attachment_20518" align="aligncenter" width="771"] Web App mang đến rất nhiều lợi ích khi sử dụng[/caption] Mang đến sự linh hoạt trong quá trình sử dụng  Một điều tuyệt vời mà Web Application chinh phục các doanh nghiệp đó là sự linh hoạt khi sử dụng. Bởi lẽ các Web App có thể tương tác với khách hàng mọi lúc mọi nơi. Chỉ cần có Internet là hoàn toàn có thể truy cập các ứng dụng web ở bất kỳ đâu.  Hoàn toàn đảm bảo tính an toàn Một khi bạn yêu cầu nhiều quy trình hơn diễn ra đồng thời phần mềm dựa trên web của bạn hoàn toàn có thể tạo điều kiện thuận lợi để vận hành. Trong trường hợp sự cố xảy ra các máy chủ có thể được thay thế mà không ảnh hưởng đến toàn bộ hệ điều hành. Tiết kiệm chi phí tối đa cho người dùng lẫn doanh nghiệp Web App bổ trợ tính năng quản lý vận hành. Vậy nên doanh nghiệp khi sử dụng có thể tiết kiệm được cho mình rất nhiều chi phí liên quan. Ví dụ như trước đây công ty sẽ mất khoản lớn cho việc phân tích dữ liệu, đưa ra các chiến lược Marketing thì đầy chỉ cần một thao tác trên web App là đủ. Các quản trị viên hoàn toàn có thể dễ dàng đề xuất các phương án hỗ trợ marketing chính xác. [caption id="attachment_20522" align="aligncenter" width="771"] Ứng dụng Web App giúp doanh nghiệp giảm thiểu được rất nhiều chi phí[/caption] Một số lợi ích khác Không cần phải cài đặt Web App lên ổ cứng nên không tác động tới dung lượng máy tính. Dù cấu hình các thiết bị công nghệ thấp cũng có thể sử dụng Web App Không cần phải mất nhiều thời gian hay gặp rắc rối trong việc đăng ký đăng tải dễ sử dụng như các App thông thường. …. >>> Có thể bạn quan tâm: Bytefence anti-malware là gì? Cách gỡ Bytefence anti-malware hoàn toàn 4. Ưu điểm & nhược điểm của Web Application Mặc dù sở hữu trong  mình nhiều lợi ích ấn tượng như vậy tuy nhiên Web Application vẫn có những ưu và nhược điểm cụ thể. Vậy nên bạn hãy tìm hiểu cẩn thận để bỏ túi cho mình những thông tin thiết yếu nhất. Đây cũng là căn cứ để giúp bạn dễ dàng nhận định được liệu có nên sử dụng hay không? 4.1. Ưu điểm  Nhìn chung Web App mang đến rất nhiều ưu điểm cho người dùng khi sử dụng. Bao gồm như: Trải nghiệm người dùng tốt. Sản phẩm được thiết kế để mang lại cho người dùng trải nghiệm tốt nhất. Cụ thể là dễ dàng vận hành, tốn kém ít chi phí cho việc làm hệ thống trên web thông qua nhiều nền tảng và kích thước màn hình khác nhau. Truy cập linh hoạt ở bất kỳ đâu có Internet Đăng nhập an toàn, cải thiện dịch vụ khách hàng bằng quy trình tự động và gây ấn tượng với giao diện hiện đại. Chỉ trong vòng ít phút là có thể thiết lập User mới, cung cấp URL, Username và Password.  Luôn được cập nhật phù hợp cho mọi phiên bản sử dụng Web App sở hữu không gian lưu trữ hầu như là vô hạn …. [caption id="attachment_20526" align="aligncenter" width="771"] Web App sở hữu rất nhiều ưu điểm[/caption] 4.2. Nhược điểm Bên cạnh những ưu điểm trên Web App cũng có những hạn chế nhất định. Thực tế đây là điều hiển nhiên bởi vì cái gì cũng có hai mặt của nó. Tuy nhiên nhìn chung những nhược điểm mà Web App mang đến không quá nhiều. Chủ yếu là: Mặc dù truy cập bằng Internet 4G và wi-fi thế nhưng nếu vô tình mất kết nối sẽ không thể truy cập được web App. Qúa trình hoạt động của web sẽ có tốc độ chậm hơn một khi đem so sánh với các ứng dụng ở server cục bộ. Trên thực tế Không phải tất cả web đều sử dụng một trình duyệt. Vậy nên trong quá trình phát triển cần đảm bảo App của mình được hỗ trợ trên nhiều trình duyệt tốt nhất  Bảo mật sẽ kém an toàn hơn trong Cloud  5. Điểm khác biệt giữa Web App và Website Thực tế cho thấy ranh giới phân chia sẽ Web Application cùng Website khá mong manh đúng không. Đây cũng là lý do vì sao nhiều người lại nhầm lẫn giữa hai khái niệm này. Tuy nhiên thực tế Web App và Website lại có rất nhiều điểm khác nhau. Vậy để dễ dàng phân biệt dưới đây là bảng so sánh bạn hãy cùng tìm hiểu cẩn thận.  Tiêu chí so sánh Web Application Website Khả năng tương tác Được thiết kế để tương tác với người dùng Chỉ chứa nội dung tĩnh Người dùng sử dụng Không chỉ dừng lại ở việc đọc nội dung mà có thể thao tác dữ liệu Người dùng chỉ có thể đọc nội dung của Trang mà được  thao tác Biên dịch Web App phải được biên dịch trước khi tiến hành triển khai. Xác thực giúp bảo mật được tài khoản, tránh truy cập trái phép, rò rỉ thông tin dữ liệu Không cần phải thực hiện biên dịch. Chức năng  Khá phức tạp   Đơn giản  Khả năng tương tác Hoàn toàn có thể tương tác với người dùng Không thể thực hiện tương tác với người dùng Khả năng trình duyệt  Cao  Cao  Khả năng tích hợp Tích hợp rất phức tạp vì có liên quan đến chức năng phức tạp của ứng dụng web Có sư tích hợp đơn giản Tính xác thực Chủ yếu yêu cầu xác thực Không cân thực hiện yêu cầu xác thực 6. 4 Ngôn ngữ lập trình chính của Web Application Web Application về cơ bản sẽ có tới 4 ngôn ngữ chính để sử dụng lập trình. Vậy nên  dù như thế nào bạn cũng cần phải hiểu rõ được bốn ngôn ngữ cơ bản này. Cụ thể là: 6.1. Ngôn ngữ Java Java duy trì tiêu chuẩn viết một lần và hoạt động mọi nơi. Khả năng vận hành của Java có thể chạy trên mạng diện rộng bất chấp hệ điều hành. Vì thế đây được xem là ngôn ngữ lập trình tốt nhất mà các doanh nghiệp nên sử dụng. Tuy nhiên bạn lưu ý Java khác với JavaScript. Ngôn ngữ này thực tế là ngôn ngữ Front - end. Trong đó cú pháp của chúng có phần giống nhau.  [caption id="attachment_20530" align="aligncenter" width="771"] Ngôn ngữ lập trình Java[/caption] 6.2. Ngôn ngữ PHP PHP được xem là ngôn ngữ lập trình hàng đầu thế giới với vị trí được xếp vào Top 6. Điểm mạnh của PHP là có thể dễ dàng tìm nạp dữ liệu từ Database. Thậm chí là còn cho phép nhúng trực tiếp tới HTML để phát triển ứng dụng web. Bản chất PHP là ngôn ngữ mã nguồn. Vậy nên ngôn ngữ sẽ liên tục phát triển và cải thiện. Tuy nhiên hiện tại nhu cầu sử dụng của nó vẫn còn thấp. dự kiến trong những năm tới có lẽ ta sẽ thấy được sự gia tăng về nhu cầu sử dụng PHP. 6.3. Ngôn ngữ lập trình Python  Ngôn ngữ lập trình tiếp theo mà bạn nên cân nhắc đó chính là Python. Đây được xem là ngôn ngữ linh hoạt nhất với  tính linh hoạt mang tới hỗ trợ  phát triển ứng dụng. Hơn nữa Python còn đi kèm với các tập lệnh đơn giản, liên kết tới Database hoàn toàn dễ dàng.  Một khi sử dụng Python bạn có thể phát triển được rất nhiều thứ. Đặc biệt Python còn có thể tạo ra một Neural Network cho AI. Đây là một trong những điểm cộng thu hút  các doanh nghiệp lớn xem xét sử dụng. Ngôn ngữ lập trình này còn rất hữu ích cho các nhà phát triển ứng dụng. Bởi lẽ: Ngôn ngữ sở hữu một thư viện tiêu chuẩn khổng lồ Khả năng tương thích với hệ thống lớn Cú pháp thực hiện đơn giản giúp cho việc đọc và thiết kế trở nên dễ dàng hơn. Tuy nhiên lưu ý Python đã ngừng phát triển vào năm 2020. Vậy nên để sử dụng các nhà phát triển web để chuyển sang Python 3.  [caption id="attachment_20534" align="aligncenter" width="771"] Ngôn ngữ lập trình Python[/caption] 6.4. Javascript Một thực tế cho thấy JavaScript và Python  luôn có sự cạnh tranh khốc liệt với nhau. Thế nhưng trong năm qua JavaScript đã luôn duy trì được vị thế hàng đầu một khi nhắc đến việc phát triển ứng dụng doanh nghiệp. Các doanh nghiệp ngày ngay hiện đang tìm kiếm thêm nhiều dịch vụ phát triển giao diện web cho người dùng.  Ưu điểm của JavaScript là hoạt động linh hoạt với cả HTML lẫn CSS để cung cấp các ứng dụng tương tác. Chức năng vận hành của JavaScript vô cùng linh hoạt nên dễ dàng được các công ty ưa chuộng để phát triển trong hầu hết các ngôn ngữ lập trình.  Đây là tổng hợp những thông tin cụ thể kể về Web Application chuẩn từ A tới Z. Hy vọng rằng qua đó bạn sẽ có cái nhìn tổng quan hơn một khi sử dụng Web App. Ngoài ra nếu bạn còn có bất kỳ thắc mắc nào hãy truy cập FPT Cloud để được giải đáp cụ thể. Liên hệ với chúng tôi để biết thêm thông tin chi tiết về dịch vụ của FPT Smart Cloud Website: https://fptcloud.com/ Fanpage: https://www.facebook.com/fptsmartcloud Email: [email protected] Hotline: 1900 638 399   and

WampServer là gì? Hướng dẫn cài đặt và sử dụng phần mềm giả lập WAMP

17:07 27/07/2022
WampServer đóng vai trò là phần mềm giả lập Server, cho phép sử dụng miễn phí. Những ưu điểm đến từ công cụ sẽ được giới thiệu đến bạn trong bài viết này của FPT Cloud. Bên cạnh đó, một phần chắc chắn không thể bỏ qua chính là hướng dẫn cài đặt Wamp. Ngoài ra, những bước đầu tiếp cận và sử dụng rất dễ dàng với giải thích bên dưới đây. WampServer là gì? WampServer là gì? Phần mềm miễn phí này đóng vai trò giả lập như một Server thật. Người dùng được phép chạy thử website ngay trên máy tính của họ bằng Localhost. [caption id="attachment_29302" align="aligncenter" width="800"] WAMP là phần mềm giả lập Server, nơi thiết kế website mô phỏng[/caption] Công cụ ra đời dưới sự nghiên cứu và phát triển của Romain Bourdon. Hoạt động diễn ra tối ưu nhất trên nền tảng hệ điều hành Windows. Trong thực tế, bạn có thể Host các ứng dụng web được dùng MySQL, Apache và PHP. Nếu bằng đó kiến thức vẫn chưa giúp bạn hiểu Wamp Server là gì cũng đừng lo lắng. Bởi vì, câu trả lời sẽ có qua việc phân tích từng chữ cái trong “WAMP”: W: Là chữ cái đầu trong hệ điều hành Windows. A: Viết tắt của Apache. Để biến máy chủ thành web Server, bạn cần có công cụ này. Nhiệm vụ là xử lý yêu cầu, giúp hiển thị Site thông qua HTTP. M: Đại diện cho MySQL. Đó là nơi lưu trữ và quản lý cơ sở dữ liệu cho Server của bạn. Tất cả thông tin liên quan đến nội dung Site đều được tìm thấy tại đây. P: Viết tắt của PHP. Để tạo WordPress, bạn cần đến sự hỗ trợ của ngôn ngữ lập trình PHP. Nhiệm vụ là liên kết toàn bộ các thành phần chứa trong hệ thống WAMP. Hiểu đơn giản, PHP dành cho quản trị web theo dõi, quản lý database. Có thể thấy rằng, đây là công cụ vô cùng hữu dụng trong quá trình nghiên cứu, phát triển web. Môi trường này giúp bạn phát hiện lỗi và khắc phục trước khi đi vào vận hành web chính thức. >>> Có thể bạn quan tâm: Ubuntu là gì? Điểm nổi bật của Ubuntu và So sánh với Windows Đặc nổi bật của WampServer Chắc chắn WampServer sở hữu những ưu điểm khác biệt để thu hút người dùng. Cụ thể như sau: [caption id="attachment_29305" align="aligncenter" width="800"] Sự kết hợp giữa WAMP và WordPress giúp bạn nhanh chóng có một website[/caption] Không cần tốn thời gian chờ đợi dữ liệu upload lên mạng lưới Internet. Phát hiện lỗi từ web và tiến hành sửa đổi kịp thời. Tạo backup vừa đơn giản lại tiết kiệm thời gian. Tiến tới việc phát triển website trên nền tảng WordPress dễ dàng. Quy trình diễn ra thuận lợi vì không phụ thuộc vào đường truyền Internet. Tốc độ các thao tác lập trình, xử lý lỗi được thúc đẩy đáng kể. Hỗ trợ người lập trình hình dung trước bố cục, cách sắp xếp nội dung tổng thể website. Qua đó đảm bảo mọi thứ là tối ưu nhất trước khi đưa vào môi trường online. Những khả năng đến từ WampServer gắn liền với nhu cầu thực tiễn. Đây là cánh tay đắc lực trong tiến trình thiết kế website đúng theo mong muốn của bạn. Cách cài đặt WAMP chi tiết Để sử dụng được phần mềm, bước đầu tiên cần làm là tiến hành cài WampServer. Hai giai đoạn chính sẽ được hướng dẫn trong bảng sau đây. [caption id="attachment_29307" align="aligncenter" width="800"] Bạn liên tục nhấn qua các tùy chọn Next để đi đến bước cuối[/caption] ✅Giai đoạn thực hiện Bước tiến hành ✅Tải phần mềm WAMP - Đầu tiên, bạn truy cập link: http://www.wampserver.com/en/#download-wrapper để tải.- Nhấn chọn phiên bản phù hợp với hệ điều hành, có hai loại là 64bit và 32 bit.- Đợi 5s và một Popup sẽ xuất hiện. Bạn chỉ cần chọn dòng chữ “download directly” màu vàng và đợi hệ thống tự động tải phần mềm về. ✅Cài đặt - Mở file hệ thống vừa tải xuống trong thư mục máy tính của bạn.- Màn hình xuất hiện cửa sổ cài đặt, bạn ấn OK, Next hoặc Install liên tục cho đến khi kết thúc.- Nếu không thông báo lỗi và shortcut icon hiện ra trên màn hình Desktop là đã cài đặt thành công. >>> Có thể bạn quan tâm: TTL là gì? Cách thức hoạt động & tạo bản ghi CNAME từ A - Z Cách sử dụng WampServer hiệu quả Cách sử dụng WampServer dưới đây sẽ giúp bạn nhanh chóng làm quen và khai thác tính năng. Thao tác đầu tiên là kiểm tra tình trạng và tiếp đó là hình thức truy cập vào menu. Kiểm tra trạng thái hoạt động Để sử dụng, bạn cần nhấn đúp vào biểu tượng WAMP nằm trên Desktop. Khi đó, System Tray – khay hệ thống ở góc dưới, bên phải màn hình xuất hiện. Dựa trên màu sắc của biểu tượng, bạn biết được tình trạng hoạt động của WampServer như thế nào. Nếu ở trạng thái bình thường sẽ có màu xanh lá. Trái lại, chỉ một 1 trong 2 chức năng hoạt động, icon chuyển cam. Với tình huống phần mềm không hoạt động sẽ xuất hiện màu đỏ. Truy cập menu Để truy cập menu của WampServer, bạn nhấn vào biểu tượng WAMP trên khay hệ thống. Tại đây sẽ xuất hiện một số lệnh chính cụ thể như sau: [caption id="attachment_29309" align="aligncenter" width="800"] Khi cài đặt thành công, bạn đi tới menu và bắt đầu thiết kế website[/caption] Localhost: Cấp quyền mở website nằm trong folder web root bằng trình duyệt web. PHPMyAdmin: Cho phép mở trang quản lý cơ sở dữ liệu PHPMyAdmin và cũng qua trình duyệt. Apache: Gồm các lệnh liên quan đến web chủ Apache. MySQL: Chứa lệnh hướng tới hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL. PHP: Tại đây hiển thị, cho phép chỉnh sửa các tập tin cấu hình sử dụng ngôn ngữ PHP. Start All Services: Bật tất cả chức năng/dịch vụ có trong WampServer. Stop All Services: Tắt mọi chức năng hay dịch vụ hiện có. Restart All Services: Khởi động lại tất cả chức năng/dịch vụ. Trên đây là những kiến thức hữu ích, hỗ trợ đắc lực trong quá trình thiết kế website. Nhờ đó, bạn cho ra đời các chức năng và giao diện tối ưu nhất. Ngoài ra, quá trình thực hiện cũng tiết kiệm đáng kể thời gian, công sức cho nhà phát triển. Vì thế, FPT Cloud tin rằng sớm thành thạo WampServer sẽ đem đến cho bạn nhiều lợi thế. Liên hệ với chúng tôi để biết thêm thông tin chi tiết về dịch vụ của FPT Smart Cloud Website: https://fptcloud.com/ Fanpage: https://www.facebook.com/fptsmartcloud Email: [email protected] Hotline: 1900 638 399  

VPN là gì? Hướng dẫn cài đặt và sử dụng VPN chi tiết

11:20 10/03/2022
VPN là gì? Khái niệm VPN có lẽ không còn quá đỗi xa lạ với người thường xuyên truy cập thành công vào các website bị chặn. Những quốc gia kiểm soát internet chặt chẽ như Trung Quốc, người dùng không phải thích truy cập vào ứng dụng hay website nào đó là có thể được. VPN chính là lựa chọn lý tưởng để người dùng lướt web tự do hơn. VPN là gì? VPN là gì? VNP viết tắt theo cụm từ tiếng Anh Virtual Private Network có nghĩa là mạng ảo. Tiện ích này cho phép người dùng thiết lập riêng một mạng ảo, hỗ trợ truy cập internet tự do. VPN có thể tạo IP ảo bẻ khóa chặn truy cập với một số web, bảo vệ thông tin cá nhân người dùng hiệu quả hơn. [caption id="attachment_22958" align="aligncenter" width="771"] Tìm hiểu VPN là gì?[/caption] VPN thực hiện chuyển tiếp toàn bộ lưu lượng Network Traffic của người dùng đến hệ thống. Đó là nơi hỗ trợ truy cập từ xa đến tài nguyên cục bộ và bypass. Phần lớn các hệ điều hành hiện giờ đều tích hợp VPN. Cơ chế hoạt động của VPN Khi khởi động VPN trên PC, laptop hoặc smartphone có nghĩa bạn đã thực hiện kết nối cục bộ. Toàn bộ lưu lượng mạng lại luân chuyển qua kết nối an toàn tới VPN. [caption id="attachment_22962" align="aligncenter" width="771"] Mô tả cơ chế hoạt động của VPN[/caption] Thiết bị hoạt động trên hệ thống mạng này cho phép người dùng tận thụ tài nguyên cục bộ tại nhiều nơi. Trong một vài trường hợp sử dụng wifi công cộng hoặc truy cập website nhưng bị chặn, bạn chỉ cần khởi động VPN. Trường hợp trình web đã liên kết với VPN, thiết bị sẽ đồng thời kết nối qua VPN vừa mã hóa hoàn toàn. Chẳng hạn như muốn truy cập BBC News nhưng website của trang tin này bị chặn tại một số quốc gia, bạn cần thiết lập VPN để vượt tường lửa. >>> Có thể bạn quan tâm: GDPR là gì? Tầm quan trọng của GDPR trong bảo vệ dữ liệu Vì sao nên sử dụng VPN? Môi trường internet mặc dù mang tính mở nhưng vẫn còn giới hạn nhất định. Để tháo gỡ những rào cản này VPN chính là sự lựa chọn tối ưu cho người dùng.  Hạn chế độ theo dõi ISP Hiện nay, các nhà phát triển web và ứng dụng có xu hướng thu thập thông tin cá nhân người dùng. Nhằm phục vụ chiến lược quảng cáo đánh trúng đối tượng khách hàng tiềm năng. [caption id="attachment_22966" align="aligncenter" width="771"] Sử dụng VPN giúp hạn chế tình trạng theo dõi ISP[/caption] Hầu hết những dữ liệu du lịch sử truy cập web, vị trí của người dùng đều được thu thập thông qua hạ tầng theo ISP. Những dữ liệu này có thể được bán cho bên thứ ba. Giải pháp đơn giản nhất để tránh chế độ theo dõi là thiết lập chế độ ẩn danh trên đất web. Tiện ích VPN có thể giúp người dùng chuyển đổi địa chỉ IP thật thành IP giả, chống lại hành vi thu thập thông tin trái phép. Dễ dàng truy cập website mua sắm từ xa Đi du lịch ở một nơi xa nhưng lại bị hạn chế truy cập vào một số trang web mua sắm bởi khoảng cách địa lý, bạn hãy sử dụng VPN. Các dịch vụ thương tích hợp chức năng định vị quốc gia, cho phép người dùng truy cập đến nhiều trang mua sắm bị hạn chế. Truy cập mạng internet cá nhân an toàn Nếu muốn sử dụng internet an toàn, đảm bảo quyền riêng tư, bạn cần thiết lập tiện ích VPN trên thiết bị. Quá trình thiết lập VPN tạo môi trường để người dùng kết nối an toàn, đảm bảo quyền riêng tư, ngăn chặn hành vi thu thập thông tin trái phép. Truy cập vào các website bị chặn [caption id="attachment_22970" align="aligncenter" width="771"] VPN tạo điều kiện để người dùng truy cập vào các website bị chặn[/caption] Bạn đang ở Việt Nam nhưng có nhu cầu truy cập vào website tại Bắc Mỹ và Châu Âu nhưng lại bị hạn chế. Trong trường hợp này khi cần chuyển đổi vị trí trí VPN từ Việt Nam sang Hàn Quốc, bạn cần thiết lập tiện ích VPN trên thiết bị. Ngay sau đó, bạn có thể dễ dàng truy cập các trang web bị hạn chế bởi khu vực địa lý. Kết kết nối wifi công cộng an toàn Phần lớn các địa điểm công cộng hiện giờ đều bố trí wifi miễn phí. Tuy nhiên những địa điểm truy cập này không thực sự an toàn, tiềm ẩn nguy cơ rủi ro lộ dữ liệu. Trường hợp sử dụng thiết bị định tuyến có mật khẩu cùng với giao thức mã hóa, dữ liệu vẫn có thể bị truyền ra ngoài. [caption id="attachment_22974" align="aligncenter" width="771"] Với VPN, bạn có thể yên tâm truy cập các điểm Wifi công cộng[/caption] Trong một vài trường hợp địa điểm phát wifi công cộng vẫn cho phép người dùng truy cập. Thế nhưng, truy cập vào một số website bị hạn chế, dữ liệu thường chập chờn. Khi đó để bảo mật thông tin, bạn nên bổ sung nước bảo vệ tăng cường cho thiết bị bằng cách cài đặt VPN. Bảo mật thông tin khi truy cập vào các website  Những website có lượng truy cập cao điều hiển thị quảng cáo theo nhu cầu tìm kiếm của người dùng. Để hiển thị chính xác quảng cáo theo nhu cầu của người truy cập, trước đó thông tin của người đã được thu thập thông qua nhiều nền tảng. [caption id="attachment_22978" align="aligncenter" width="771"] VPN - giải pháp đơn giản nhưng hiệu quả để bạn bảo mật thông tin, ẩn IP[/caption] Sử dụng dịch vụ VPN là giải pháp đơn giản nhưng hiệu quả để bạn bảo mật thông tin, ẩn IP. Từ đó, tránh được các chương trình dò xét, theo dõi khi truy cập đến bất cứ một website nào. Download ẩn danh Download phần mềm cần sử dụng là yêu cầu tất yếu của người dùng. Tuy vậy, quá trình download này nhiều khi lại khiến người dùng gặp phải rủi ro liên quan đến mã độc, virus. VPN được xem như lá chắn bảo vệ hữu hiệu để người dùng download an toàn. Một vài hạn chế của VPN [caption id="attachment_22982" align="aligncenter" width="771"] Dung lượng VPN vẫn còn bị giới hạn[/caption] Song song với nhiều ưu điểm, VPN vẫn còn tồn tại một vài hạn chế nhất định. Cụ thể như: VPN không thể thực hiện quản lý QoS qua internet, dễ khiến gói dữ liệu package bị thất lạc hoặc gặp rủi ro. Dung lượng của VPN vẫn còn bị giới hạn. Nếu như có nhiều máy khách cuộc truy cập nhưng server lại không thể đáp ứng, VPN dễ rơi vào tình trạng quá tải gián đoạn kết nối. >>> Có thể bạn quan tâm: Web services là gì? Cấu trúc và chức năng của web services Hướng dẫn cài đặt và sử dụng VPN Cách thức để cài đặt và sử dụng VPN tương đối đơn giản. Trong phần hướng dẫn này, FPT Cloud sẽ minh họa các bước thực hiện trên máy chạy Windows 8 đến Windows 10. Trước tiên để cài đặt VPN, bạn nháy đúp chuột phải vào biểu tượng Wifi và chọn mục Open Network & Internet. Tiếp đến chọn VPN và thiết lập kết nối bằng cách chọn Add ASP.NET Network connection. [caption id="attachment_22986" align="aligncenter" width="771"] Tiến hành kết nối VPN trên máy tính[/caption] Sau khi kết nối xong, giao diện truy cập sẽ hiển thị như hình minh họa. Lúc này, bạn cần chọn VPN Provider. Sau đó, nhập thông tin mạng ảo và địa chỉ máy chủ cần truy cập. [caption id="attachment_22990" align="aligncenter" width="771"] Nhập thông tin mạng ảo và địa chỉ máy chủ cần truy cập[/caption] Trong mục VPN type, bạn có thể tùy chọn khu vực địa lý sao cho phù hợp với nhu cầu truy cập. [caption id="attachment_22994" align="aligncenter" width="771"] Tùy chọn khu vực địa lý sao cho phù hợp với nhu cầu truy cập[/caption] Đến đây, chắc hẳn bạn cũng phần nào hiểu rõ hơn về khái niệm VPN là gì. VPN là giải pháp hữu hiệu để người dùng internet lướt web an toàn, loại bỏ rào cản truy cập. Tuy nhiên, nhược điểm của VPN là vẫn bị giới hạn dung lượng, không hỗ trợ quản lý QoS. Hy vọng bài tổng hợp của FPT Cloud đã cung cấp đến bạn kiến thức hữu ích về VPN. Liên hệ với chúng tôi để biết thêm thông tin chi tiết về dịch vụ của FPT Smart Cloud Website: https://fptcloud.com/ Fanpage: https://www.facebook.com/fptsmartcloud Email: [email protected] Hotline: 1900 638 399   hang

Visual Composer là gì? Hướng dẫn sử dụng Plugin tối ưu nhất

14:57 05/07/2022
Visual Composer là Plugin xây dựng bố cục web số 1 trên Wordpress. Chỉ với thao tác kéo – thả đơn giản, bạn đã dễ dàng thiết kế được web với những hiệu ứng bắt mắt.  Vậy Visual Composer (VC) là gì? Tại sao Visual Composer Plugin lại là sự chọn lựa hàng đầu trong việc xây dựng website? Để hiểu hơn về VC và giải đáp được câu hỏi trên, bạn hãy tham khảo những chia sẻ của FPT Cloud trong bài viết này. Visual Composer là gì? Visual Composer (VC) là công cụ thiết kế trang web chuyên nghiệp, hiệu quả nhất 2022. Đây là Plugin WordPress cực mạnh giúp hỗ trợ xây dựng, phát triển nội dung và bố cục web. Cách thực hiện khá đơn giản chỉ với hai thao tác kéo – thả. Mặt khác, phần mềm này còn giúp trang web của bạn thêm đẹp, huyền ảo và bắt mắt hơn với nhiều hiệu ứng sinh động. Đặc biệt bạn còn có thể sử dụng VC miễn phí nữa đấy. [caption id="attachment_28503" align="aligncenter" width="1024"] Visual Composer là công cụ thiết kế trang web chuyên nghiệp, hiệu quả nhất 2022[/caption] Công nghệ này đem đến nhiều tiện ích như: Dễ học và tự thiết kế web. Hỗ trợ Responsive Design. Tiết kiệm thời gian xây dựng bố cục web. Không đụng đến đoạn code nào thậm chí là Shortcode. >>> Có thể bạn quan tâm: Tìm hiểu cấu trúc lệnh Find trong Linux và các cách sử dụng Ưu điểm của Visual Composer Plugin Không phải tự nhiên Visual Composer Plugin lại là sự chọn lựa hàng đầu trong việc xây dựng website. Có điều này bởi ứng dụng sở hữu nhiều ưu điểm nổi trội sau: Nhiều Template Nhiều Template chính là điểm cộng đầu tiên của VC. Chỉ với thao tác đơn giản, bạn hoàn toàn có thể xây dựng bố cục web trong vài giây. Phần mềm này đã được cập nhật sẵn bộ sưu tập những Template cho người dùng thoải mái chọn lựa tùy mục đích sử dụng. [caption id="attachment_28505" align="aligncenter" width="1024"] Chỉ với thao tác đơn giản, bạn có thể xây dựng bố cục web trong vài giây với bộ sưu tập Template phong phú[/caption] Không những vậy, các Template này còn luôn được Update ngày càng phong phú, đa dạng hơn. Chúng ta chủ cần áp dụng mẫu Template yêu thích rồi đổi thông tin là đã có thể dùng được. Khả năng ứng biến Điểm cộng tiếp theo của Visual Composer đó chính là khả năng ứng biến. Chỉ với thao tác kéo – thả vô cùng đơn giản, bạn đã có thể thiết kế web bằng VC rồi. Hơn nữa, việc thêm bớt hay sắp xếp,… cũng thực hiện dễ dàng. Vì lý do đó, dù có kiến thức về CSS, Code hay HTML hay chưa cũng không hề ảnh hưởng tới việc bạn dùng công cụ này. Nhiều Addons bổ trợ Ngoài ra Visual Composer còn cung cấp nhiều Addons bổ trợ. Nếu như công cụ này gặp trục trặc khi sử dụng bạn đừng lo. Bởi giờ đây, phần mềm đã tạo cho người dùng nhiều Addons để hỗ trợ mở rộng khối nội dung, tính năng cùng với hiệu ứng.  [caption id="attachment_28507" align="aligncenter" width="1018"] Visual Composer tạo cho người dùng nhiều Addons để hỗ trợ mở rộng khối nội dung, tính năng cùng với hiệu ứng[/caption] Tuy nhiên, những để sử dụng tính năng này bạn cần trả phí. Nhưng giá cho những Addons bổ trợ khá phải chăng, vì thế bạn có thể yên tâm khi dùng. Chế độ Frontend Editors và Backend tiện lợi Với chế độ Frontend Editors và Backend, Visual Composer sẽ giúp bạn dễ dàng chỉnh sửa được nội dung web. Cụ thể: Frontend Editor: Đây chính là trình chỉnh sửa giúp chúng ta trực tiếp thay đổi được nội web. Khi khách viếng thăm thấy trang web như thế nào, bạn cũng sẽ thấy y vậy. Tuy nhiên chỉ bạn mới chỉnh sửa được nội dung. Backend Editor: Đây là trình chỉnh sửa nội dung tương tự Editor của WordPress. Tuy nhiên Backend lại có giao diện tùy biến. Tương thích với theme của WordPress Tương thích với theme của WordPress là điểm cộng tiếp theo của Visual Composer. Chúng ta có thể sử dụng công cụ này cho hầu hết mọi theme của WordPress. [caption id="attachment_28509" align="aligncenter" width="853"] Bạn hoàn toàn có thể sử dụng Visual Composer cho hầu hết mọi theme của WordPress[/caption] Không những vậy, VC còn được thiết kế dựa trên chuẩn Responsive Design- tiêu chuẩn web giúp người xem tiếp cận dễ dàng dù sử dụng bất kỳ loại thiết bị nào. Nhờ tính năng này, trang web của bạn đáp ứng được các tiêu chí đánh giá SEO của Google. >>> Có thể bạn quan tâm: Bật mí 3 cách lấy lại mật khẩu WordPress phổ biến nhất Hướng dẫn sử dụng những Content Element trong Visual Composer Cách sử dụng Visual Composer khá đơn giản. Những nội dung(Element) hầu hết đều ở dạng hình chữ nhật. Những hình này thường được lồng ghép hoặc xếp cạnh nhau. Tuy nhiên chúng đều dễ dàng chỉnh sửa được các thuộc tính đường viền, căn lề, màu nền, nền ảnh…. Chúng ta sẽ sử dụng khối Column và Row để chia web thành những cột và hàng như Microsoft Excel. Sau đó đặt những khối nội dung khác vào cột- hàng đó. Trong đó, mỗi khối nội dung đều có thể chỉnh sửa bằng cách là bấm nút hoặc điền/chọn giá trị có sẵn. Do VC có giao diện trực quan, nên bạn không cần phải biết về code vẫn có thể thực hiện được. [caption id="attachment_28511" align="aligncenter" width="1024"] Những Element của Visual Composer đều ở dạng hình chữ nhật và được lồng ghép hoặc xếp cạnh nhau[/caption] Những khối nội dung của Visual Composer như sau: Khối nội dung của Visual Composer Chi tiết ✅  Row – Hàng Đây chính là thành phần cơ bản nhất của VC. Khi bạn thêm bất kỳ hàng nào vào trang đều chỉnh được số cột hàng đó đi qua, cùng với đó là khối nội dung nằm trong cột của hàng.Khi Add Element ở giao diện Backend -> Row trong khối nội dung, chúng ta sẽ thêm vào trang web 1 hàng. ✅  Text Block Những Text(văn bản) có dùng WYSIWYG(trình chỉnh sửa với công cụ giống Word) cũng như trình chỉnh sửa của WordPress(mặc định). ✅  Icon Icon là biểu tượng đặc biệt từ Font Awesome- thư viện biểu tượng đẹp. Những Icon này không phải ở dạng ảnh, chúng khá đặc biệt giống font chữ. Cũng như chỉnh font chữ bạn hoàn toàn có thể tùy chỉnh được màu sắc cũng như kích cỡ cho Icon. ✅  Separator Đây chính là đường phân cách ngang. Separator có khá nhiều dạng như:Nét liền: SolidNét đứt: Dashed Nét chấm: Dotted… Điều này giúp bạn thoải mái chọn lựa, đồng thời dễ dàng chỉnh sửa độ dày của nét. ✅  Separator with Text Tương tự như Separator, tuy nhiên Separator with Text lại cho phép người dùng thêm vào giữa đường phân cách các đoạn Text. Thậm chí bạn cũng có thể thêm Icon tùy chỉnh nếu thích. ✅  FAQ Khi bấm vào một khối trên Visual Composer, chúng đều có khả năng thu hẹp - mở rộng được nội dung. FAQ thường được sử dụng với mục đích tạo ra các câu hỏi thường gặp. Điều này giúp cho chúng ta tiết kiệm hiệu quả diện tích của web. ✅  Message Box Có khả năng tạo khối thông báo với màu nền, văn bản và Icon. Mục đích của việc này là nhấn mạnh vào thông báo nào đó. ✅  Single Image Đây là tính năng tạo khối ảnh đơn kèm với những hiệu ứng hiển thị bắt mắt. ✅  Image Carousel Image Carousel là một khối gồm nhiều ảnh. Tuy nhiên, chúng ta không xem được tất cả các ảnh mà chỉ có thể xem từng ảnh một. Bạn có thể sử dụng hiệu ứng trượt để chuyển các ảnh qua lại với nhau. ✅  Image Gallery Bạn có thể tạo được bộ sưu tập với tính năng này. Trong bộ sưu tập đó gồm có nhiều ảnh được xếp cạnh nhau theo thiết kế Responsive. ✅  Tabs Có khả năng tạo một tab nội dung ngang. Điều này giúp chúng ta tiết kiệm hiệu quả diện tích hiển thị. Đồng thời Tabs còn có thể cho khối khác ở danh sách khối nội dung vào những tab này. ✅  Tour Cũng tương tự Tabs, tuy nhiên Tour là tạo tab nội dung dọc. ✅  Custom Heading Với tính năng này, bạn có thể tạo được tiêu đề kèm theo đó là tùy chỉnh font chữ. Mặt khác, Custom Heading còn tích hợp một thư viện Google Fonts khá đẹp mắt. ✅  Accordion Cũng như FAQ, Accordion có khả năng tạo khối mở rộng - thu hẹp các nội dung bên trong.  ✅  Button Tạo các nút bấm với Action, đường link hay tùy chọn khác. Bạn hoàn toàn có thể thêm những Icon vào vị trí tùy chọn trên nút. Đồng thời chúng ta còn tùy chỉnh được những kiểu nút như Flat, 3D… rồi bo vuông góc/ tròn góc. ✅  Video Player Tại đây bạn dễ dàng nhúng vào trang web 1 video(Vimeo, YouTube). Đặc biệt Video Player có nhiều tùy chỉnh về hiệu ứng, độ rộng,… cho trình phát. ✅  Call to Action Tính năng này có khả năng tạo khối kêu gọi hành động. Call to Action thường được dùng để kêu gọi người đọc hành động theo mục đích bạn đề ra. Chúng ta có thể thêm được Icon, nút bấm, chèn văn bản cho khối, cùng với đó là trình soạn thảo WYSIWYG.  ✅  Chart  Chart chính là biểu đồ. Gồm có ba loại Chart chính:Round Chart: Có thể tạo được biểu đồ dạng tròn.Pie Chart: Giúp tạo biểu đồ có dạng hình bánh.Line Chart: Loại này có khả năng tạo được biểu đồ dạng cột. Ngoài ra Visual Composer vẫn còn nhiều nội dung khác cũng khá dễ dùng như Post Masonry, ZigZag Separator, Raw JS,….  Hy vọng bài viết của FPT Cloud sẽ giúp bạn hiểu hơn về Visual Composer Plugin và có những trải nghiệm tuyệt vời. Liên hệ với chúng tôi để biết thêm thông tin chi tiết về dịch vụ của FPT Smart Cloud Website: https://fptcloud.com/ Fanpage: https://www.facebook.com/fptsmartcloud Email: [email protected] Hotline: 1900 638 399