Object Storage là gì? Tính năng chính và Trường hợp ứng dụng của Lưu trữ hướng đối tượng

Object Storage là gì? Tính năng chính và Trường hợp ứng dụng của Lưu trữ hướng đối tượng

Tác giả: FPT Cloud
14:34 22/07/2025

Object Storage (Giải pháp lưu trữ dữ liệu phi cấu trúc hiện đại) là mô hình lưu trữ dữ liệu phi cấu trúc trong môi trường điện toán đám mây, quản lý dữ liệu dưới dạng các đối tượng (objects) độc lập, mỗi đối tượng bao gồm dữ liệu gốc, siêu dữ liệu và mã định danh duy nhất. Object Storage sử dụng cấu trúc phẳng và REST thông qua  giao thức tiêu chuẩn S3 API, là tiêu chuẩn được phổ biến bởi Amazon S3, Google Cloud Storage và Microsoft Azure Blob Storage, để truy xuất và mở rộng linh hoạt trên hạ tầng cloud. 

Theo báo cáo State of AI Infrastructure 2023 của Anyscale, khoảng 32% chuyên gia AI/Machine Learning cho biết họ đang sử dụng Object Storage để lưu trữ dữ liệu huấn luyện, cho thấy vai trò ngày càng quan trọng của mô hình lưu trữ này trong pipeline dữ liệu hiện đại, đặc biệt trong các kiến trúc data lake và machine learning ở quy mô lớn.

Mô hình này sở hữu nhiều tính năng nổi bật như khả năng mở rộng theo chiều ngang, tùy chỉnh metadata, hỗ trợ lưu phiên bản dữ liệu, lifecycle management và cơ chế phân quyền truy cập theo chính sách IAM (Identity and Access Management). Được tích hợp thông qua RESTful APIs và quản lý tập trung trên nền tảng đám mây. Nhờ đó, Object Storage được ứng dụng phổ biến trong lưu trữ cloud storage, data lake, sao lưu và lưu trữ dữ liệu dài hạn (backup & archiving), media storage, IoT và static website hosting.

So với Block Storage và File Storage, Object Storage có cách tổ chức dữ liệu khác biệt, cơ chế truy xuất riêng và mức độ linh hoạt cao hơn trong môi trường cloud. Cơ chế hoạt động của loại hình lưu trữ này dựa trên việc chuyển đổi dữ liệu thành các objects, gắn metadata, cấp ID duy nhất và lưu trữ trong một không gian phẳng để tối ưu khả năng mở rộng và quản lý.

Tuy mang lại nhiều lợi ích như tối ưu chi phí, bảo mật, mở rộng gần như không giới hạn và tích hợp dễ dàng, Object Storage cũng tồn tại một số hạn chế như độ trễ cao hơn Block Storage hoặc không phù hợp với hệ thống yêu cầu IOPS lớn. Bài viết này sẽ giúp bạn phân tích toàn diện từ khái niệm, tính năng, ứng dụng, so sánh, cơ chế hoạt động, ưu nhược điểm dịch vụ lưu trữ dữ liệu phi cấu trúc Object Storage Service tại FPT Cloud (FOS) và giải pháp HI GIO S3 Storage được phát triển dựa trên Cloud Object Storage, giúp doanh nghiệp lựa chọn giải pháp lưu trữ phù hợp, tối ưu chi phí, tăng hiệu suất và đảm bảo an toàn dữ liệu khi có nhu cầu mở rộng hạ tầng.

1. Object Storage là gì?

Object Storage, Lưu trữ hướng đối tượng, S3 Object Storage, hay Giải pháp lưu trữ dữ liệu phi cấu trúc, là kiến trúc dữ liệu (data storage architecture) hiện đại trong môi trường lưu trữ đám mây trực tuyến (online cloud storage), quản lý và lưu trữ dữ liệu dưới dạng các objects độc lập thay vì theo cấu trúc thư mục (file storage) hay dạng khối (block storage, block-based system). Mỗi Object bao gồm dữ liệu (data file), siêu dữ liệu (metadata)mã định danh duy nhất (unique id), giúp cho hệ thống truy xuất, quản lý và mở rộng linh hoạt, dễ dàng hơn thông qua S3 API và RESTful architecture. Nhờ hỗ trợ giao thức Object Storage S3 (Simple Storage Service), việc lưu trữ đối tượng là lựa chọn tối ưu cho khối lượng lớn dữ liệu phi cấu trúc như ảnh, video, tài liệu trong môi trường đám mây.

Object Storage (Lưu trữ hướng đối tượng) là gì?
Object Storage (Lưu trữ hướng đối tượng) là gì?


Khác với các hệ thống lưu trữ truyền thống phụ thuộc vào cấu trúc phân cấp hoặc vị trí vật lý của dữ liệu,
Object Storage sử dụng cấu trúc phẳng (flat structure hoặc flat namespace), trong đó tất cả các objects được lưu trữ trong một không gian chung và được định danh thông qua ID duy nhất. Điều này cho phép hệ thống định vị và truy xuất dữ liệu trực tiếp mà không cần xác định đường dẫn thư mục, từ đó tối ưu hiệu suất quản lý và khả năng mở rộng.

Xét về mặt kiến trúc, Object Storage được thiết kế theo mô hình mở rộng theo chiều ngang (horizontal scalability), cho phép bổ sung tài nguyên lưu trữ khi nhu cầu tăng lên mà không làm gián đoạn hệ thống. Nhờ hoạt động dựa trên giao thức HTTP/HTTPS và RESTful APIs, Object Storage dễ dàng tích hợp với các ứng dụng, dịch vụ trong môi trường Cloud-Native và hệ thống phân tán (distributed systems).

Bên cạnh đó, khả năng quản lý siêu dữ liệu linh hoạt giúp tổ chức, công ty phân loại, tìm kiếm và phân tích dữ liệu hiệu quả hơn, đặc biệt trong các mô hình như Data Lake, Big Data, backup và lưu trữ dài hạn trong hạ tầng điện toán đám mây.

2. Những tính năng chính của Object Storage

Các tính năng của Object Storage S3: Flat Structure, Objects, Metadata, Scalability và RESTful APIs
Các tính năng của Object Storage S3: Flat Structure, Objects, Metadata, Scalability và RESTful APIs


Object Storage có 5 tính năng chính là:

2.1. Cấu trúc phẳng (Flat Structure)

Object Storage tổ chức dữ liệu trong một không gian phẳng, nơi tất cả các objects được lưu trữ trong cùng một lớp thay vì theo cấu trúc thư mục phân cấp truyền thống. Mô hình này hoạt động như một “data pool” hoặc nền tảng cho “data lake” phi cấu trúc, giúp hệ thống định vị và truy xuất dữ liệu thông qua mã định danh duy nhất (ID) thay vì đường dẫn (path). Do đó, việc quản lý và mở rộng dữ liệu trong môi trường cloud server storage trở nên linh hoạt và hiệu quả hơn, đặc biệt khi xử lý khối lượng lớn dữ liệu phi cấu trúc.

nhan uu dai giam gia 50 thue cloud server

2.2. Các đối tượng (Objects)

Trong Object Storage, dữ liệu được lưu trữ dưới dạng các objects độc lập. Mỗi object bao gồm ba thành phần chính: dữ liệu gốc (data file), metadata (siêu dữ liệu) và mã định danh duy nhất (unique ID). Cấu trúc này cho phép hệ thống truy xuất trực tiếp thông qua ID mà không phụ thuộc vào vị trí vật lý của dữ liệu trên hạ tầng lưu trữ, từ đó tối ưu khả năng phân phối và quản lý trong môi trường điện toán đám mây (cloud computing).

2.3. Siêu dữ liệu (Metadata)

Lưu trữ hướng đối tượng cho phép tùy chỉnh và mở rộng metadata linh hoạt khác nhau cho từng object. Ngoài các thông tin cơ bản như thời gian tạo hoặc định dạng tệp, người dùng có thể gắn thêm các thuộc tính tùy chỉnh (custom metadata) nhằm hỗ trợ tìm kiếm, phân loại, phân tích và quản lý dữ liệu hiệu quả hơn. Cơ chế quản lý metadata tách biệt này đặc biệt quan trọng trong các hệ thống Data Lake, Big Data và phân tích dữ liệu quy mô lớn.

2.4. Khả năng mở rộng (Scalability)

Kiến trúc của Object Storage (Object Storage Architecture) được thiết kế theo mô hình mở rộng theo horizontal scalability (chiều ngang), cho phép bổ sung tài nguyên lưu trữ bằng cách thêm node hoặc thiết bị mà không làm gián đoạn hệ thống. Nhờ hoạt động trong môi trường điện toán đám mây gốc và hệ thống phân tán, Object Storage S3 có thể đáp ứng nhu cầu lưu trữ dữ liệu tăng trưởng liên tục với độ ổn định và khả năng chịu lỗi cao, phù hợp cho doanh nghiệp sử dụng big data.

2.5. Các API RESTful/ Giao diện lập trình ứng dụng (RESTful APIs)

Object Storage hoạt động dựa trên RESTful architecture - giao thức chuẩn S3 API (Simple Storage Service), cho phép truy cập và quản lý dữ liệu qua HTTP/HTTPS. Các nền tảng như Amazon S3, Google Cloud Storage và Azure Blob Storage đều áp dụng mô hình này, giúp system dễ dàng tích hợp với ứng dụng, dịch vụ bên ngoài và các nền tảng S3-Compatible. Nhờ đó, khách hàng có thể xây dựng hệ sinh thái lưu trữ linh hoạt, mở rộng và tương thích cao trong môi trường cloud compute. TCO REPORT chỉ ra rằng khoảng 80% dữ liệu doanh nghiệp hiện nay là dữ liệu phi cấu trúc, khiến các kiến trúc lưu trữ dạng Object ngày càng trở thành nền tảng ưu tiên trong môi trường cloud-native.

3. Các trường hợp ứng dụng phổ biến của Object Storage (lưu trữ hướng đối tượng)

Object Storage là nền tảng cốt lõi cho nhiều dịch vụ Cloud Storage, cho phép doanh nghiệp lưu trữ và quản lý khối lượng lớn dữ liệu phi cấu trúc trên hạ tầng cloud computing (điện toán đám mây). Khi kết hợp với các giải pháp cho thuê cloud server hoặc thuê cloud VPS, Object Storage giúp mở rộng hạ tầng linh hoạt theo nhu cầu, tối ưu chi phí đầu tư và đơn giản hóa việc quản lý dữ liệu trong cloud-native environment.

  • Cloud Storage (Lưu trữ đám mây): Cung cấp khả năng lưu trữ dữ liệu dung lượng lớn trên nền tảng cloud, cho phép business mở rộng linh hoạt và truy xuất dữ liệu nhanh chóng theo nhu cầu.
  • Data Lakes (Hồ dữ liệu): Tập trung, tổ chức và lưu trữ khối lượng lớn dữ liệu phi cấu trúc nhằm phục vụ phân tích dữ liệu, Big Data và Machine Learning (học máy). Theo mghiên cứu của MinIO về việc tác động của AI đối với cơ sở hạ tầng lưu trữ, khoảng 70% dữ liệu doanh nghiệp hiện được lưu trữ trên Object Storage, dự kiến sẽ tăng lên 75%, và “hỗ trợ trí tuệ nhân tạo” là lý do phổ biến nhất thúc đẩy việc triển khai mô hình lưu trữ này, cho thấy vai trò ngày càng quan trọng của Object Storage trong các pipeline dữ liệu AI/ML hiện đại.
  • Backup & Archiving (Sao lưu và Lưu trữ dài hạn): Object Storage sao lưu và lưu trữ dữ liệu lâu dài nhờ khả năng mở rộng và độ bền cao, giúp bảo vệ dữ liệu trước rủi ro mất mát, phục hồi hệ thống sau thảm họa dễ dàng khi cần. Nhiều công ty đã tích hợp thêm Backup Services & DR Services.  Cụ thể, dịch vụ Amazon S3 của Amazon Web Services được thiết kế với độ bền dữ liệu lên tới 99.999999999% (11 số 9), nhờ cơ chế sao chép đa vùng (multi-AZ replication), giúp giảm thiểu nguy cơ mất dữ liệu trong lưu trữ dài hạn.
  • Media Storage (Lưu trữ media): Lưu trữ và phân phối hiệu quả các tệp media dung lượng lớn như hình ảnh, video và audio với khả năng truy cập ổn định.
  • Static Website Hosting (Lưu trữ website tĩnh): Triển khai và vận hành website tĩnh (HTML, CSS, JavaScript) với hiệu suất cao và khả năng mở rộng linh hoạt.
Các trường hợp ứng dụng phổ biến của Lưu trữ hướng đối tượng (Object Storage)
Các trường hợp ứng dụng phổ biến của Lưu trữ hướng đối tượng (Object Storage)


4. So sánh Object Storage, Block Storage và File Storage

Object Storage, Block Storage, và File Storage đều là những data storage architecture (kiến trúc dữ liệu) phổ biến trong hệ thống lưu trữ hiện đại, nhưng chúng khác nhau ở cách tổ chức, quản lý và ứng dụng. Cụ thể như sau: 

  • Object Storage: Lưu trữ hướng đối tượng không tổ chức dữ liệu theo tệp hay khối mà chia nhỏ dữ liệu lưu dưới dạng các đối tượng (objects) độc lập, kèm siêu dữ liệu và mã định danh duy nhất. Đặc biệt, hoạt động trong môi trường đám mây nên Object storage dễ dàng mở rộng quy mô và quản lý dữ liệu lớn hơn so với Block storageFile storage.
  • Block storage: Lưu trữ khối chia nhỏ dữ liệu thành những khối nhỏ (blocks) có kích thước cố định và được lưu trữ trên các ổ đĩa vật lý. Mỗi khối dữ liệu được gán một địa chỉ cụ thể, nên quản lý độc lập. Block Storage phù hợp cho hệ thống cần tốc độ cao, database hoặc máy chủ ảo, nhưng triển khai quản lý phức tạp, tốn kém hơn và khó mở rộng linh hoạt so với Object Storage.
  • File storage: Lưu trữ tệp tổ chức dữ liệu theo thư mục và tệp rõ ràng có thứ tự như truyền thống, phù hợp để chia sẻ tệp nội bộ. Tuy nhiên, khi dữ liệu phát triển nhanh chóng thì File Storage lại khó mở rộng và quản lý so với Object Storage.
Tiêu chí so sánh Object Storage Block Storage File Storage
Cách tổ chức dữ liệu Lưu trữ đối tượng, tổ chức dữ liệu thành objects độc lập. Lưu trữ dữ liệu thành các khối (blocks) kích thước cố định. Lưu trữ dữ liệu dạng tệp và thư mục (file/folder).
Đơn vị chuyển đổi Objects hoặc dữ liệu phi cấu trúc tùy chỉnh Blocks Files
Hỗ trợ cập nhật Cập nhật toàn bộ hoặc phiên bản mới đối tượng Cập nhật tại chỗ (On Premises) Cập nhật tại chỗ.
Giao thức REST, HTTP/S, S3 (Simple Storage Service) iSCSI, SAS, SATA, Fibre Channel CIFS, NFS
Phù hợp nhất Lưu trữ dữ liệu phi cấu trúc lớn, cloud object storage, backup, log Database, VM, ứng dụng cần tốc độ cao Lưu trữ chia sẻ, tệp cá nhân, file server
Ưu điểm nổi bật Khả năng mở rộng không giới hạn và chi phí thấp Hiệu năng cao, truy cập nhanh Dễ triển khai, cấu trúc dữ liệu rõ ràng
Nhược điểm Độ trễ cao hơn block, không phù hợp xử lý real-time Khó mở rộng linh hoạt, quản lý phức tạp Khó mở rộng khi dữ liệu lớn, hiệu suất thấp hơn block
Tốc độ xử lý Thấp hơn Block Storage Cao nhất Trung bình
Ứng dụng tiêu biểu Website, lưu trữ media, big data, IoT, backup, data lake Database, email server, VM, transactional data Files server nội bộ, tài liệu, thư viện ảnh chia sẻ

Bảng 1: Tổng hợp thông tin so sánh giữa Object Storage, Block Storage và File Storage

So sánh sự khác nhau giữa Object Storage, Block Storage và File Storage
So sánh sự khác nhau giữa Object Storage, Block Storage và File Storage


5. Cơ chế hoạt động của loại hình lưu trữ hướng đối tượng (object storage)

Cách thức hoạt động của Object Storage dựa trên nguyên tắc lưu trữ dữ liệu dưới dạng các đối tượng (objects) độc lập trong một không gian phẳng. Quy trình lưu trữ và quản lý dữ liệu diễn ra theo các bước sau:

  • Chuyển đổi dữ liệu thành các đối tượng (objects): Tệp tin, hình ảnh, video hoặc dữ liệu ứng dụng được đóng gói thành các object độc lập thay vì chia thành block hoặc tổ chức theo thư mục (folder).
  • Thêm siêu dữ liệu (metadata): Mỗi object được bổ sung metadata như thời gian tạo, định dạng tệp, quyền truy cập hoặc thuộc tính tùy chỉnh, giúp tăng khả năng phân loại và tìm kiếm.
  • Cấp mã định danh duy nhất (Unique ID): Hệ thống tạo một ID duy nhất cho từng object, cho phép định vị và truy xuất trực tiếp mà không phụ thuộc vào đường dẫn lưu trữ (storage path).
  • Lưu trữ trong cấu trúc phẳng (Flat Structure): Các objects được lưu trữ trong một không gian chung (flat namespace hoặc data pool), loại bỏ mô hình thư mục phân cấp truyền thống và hỗ trợ mở rộng theo chiều ngang.
  • Truy xuất dữ liệu qua API (Application Programming Interface): Khi có yêu cầu, hệ thống sử dụng ID và metadata để xác định object và trả về dữ liệu thông qua giao thức S3 API hoặc RESTful architecture.
Cách thức hoạt động của S3 Object Storage (Lưu trữ hướng đối tượng)
Cách thức hoạt động của S3 Object Storage (Lưu trữ hướng đối tượng)

6. Ưu điểm và nhược điểm khi sử dụng Object Storage

6.1. Lợi ích của object storage service

Những lợi ích của S3 Object Storage là gì?
Những lợi ích của S3 Object Storage là gì?

 

Object Storage Services mang lại nhiều lợi ích vượt trội so với các phương thức lưu trữ truyền thống bao gồm:

  • Tiết kiệm chi phí tối đa: Loại bỏ nhu cầu đầu tư hạ tầng phần cứng phức tạp, cho phép thanh toán theo dung lượng thực tế sử dụng (pay-as-you-use) và tối ưu chi phí lưu trữ dữ liệu ít truy cập thông qua cơ chế phân tầng (tiering) hoặc Lifecycle Management. Enterprise Strategy Group (ESG) đã chỉ ra rằng việc triển khai Object Storage cho lưu trữ dài hạn có thể giúp doanh nghiệp giảm đáng kể tổng chi phí sở hữu (TCO) so với các hệ thống lưu trữ truyền thống dựa trên SAN/NAS.
  • Bảo mật và kiểm soát truy cập chặt chẽ: Áp dụng cơ chế phân quyền IAM, kiểm soát danh sách truy cập truy cập theo user, policy và bucket, đồng thời hỗ trợ Versioning để ghi nhận và khôi phục các phiên bản dữ liệu khi cần.
  • Quản lý dễ dàng và phục hồi dữ liệu nhanh chóng: Nhờ tự động sao lưu, phục hồi dữ liệu (backup & restore) nhanh chóng khi có sự cố nên giảm thiểu rủi ro mất mát dữ liệu, đảm bảo độ bền dữ liệu cao (high durability). Đặc biệt, khi dữ liệu bị lỗi thì hệ thống có thể truy xuất bản sao của các đối tượng dễ dàng để khôi phục lại.
  • Tích hợp và truy cập linh hoạt: Việc cho phép tích hợp với nhiều ứng dụng, hệ thống khác nhau qua API giúp cho việc quản lý, truy cập dữ liệu từ nhiều nguồn và vị trí khác nhau. Phù hợp với nhu cầu làm việc từ xa, đòi hỏi tính di động cao.

6.2. Hạn chế của lưu trữ đối tượng (phi cấu trúc)

Các nhược điểm của Object Storage S3 (Simple Storage Service)
Các nhược điểm của Object Storage S3 (Simple Storage Service)


Lưu trữ đối tượng tồn tại một số hạn chế nhất định so với
file storage hoặc block storage truyền thống như: 

  • Tốc độ truy xuất trễ hơn Block Storage: Object Storage có độ trễ cao hơn so với Block Storage do cần xử lý siêu dữ liệu và mã định danh trước khi truy xuất.
  • Không phù hợp với workload có yêu cầu IOPS cao: Tức là, những ứng dụng cần tốc độ đọc/ghi ngẫu nhiên cao như cơ sở dữ liệu quan hệ (RDBMS) thì việc sử dụng Block Storage hiệu quả hơn.
  • Không thể chỉnh sửa trực tiếp trên Object: Khi muốn thay đổi dữ liệu bên trong một Object, bạn phải ghi đè hoặc tạo một Object mới hoàn toàn. Điều này gây tốn băng thông và giảm hiệu suất nếu có những thay đổi thường xuyên.
  • Yêu cầu tích hợp qua API: Đòi hỏi các ứng dụng hoặc hệ thống phải được lập trình để tương tác với RESTful APIs hoặc giao thức chuẩn như S3 API. Điều này có thể phát sinh thêm công đoạn phát triển, điều chỉnh hoặc chi phí tích hợp.

7. Mô hình nhất quán dữ liệu (Consistency Model) trong Object Storage?

Mô hình nhất quán dữ liệu (Consistency Model) trong Object Storage xác định thời điểm dữ liệu sau khi được ghi (write) sẽ hiển thị cho các yêu cầu đọc (read) tiếp theo trong hệ thống phân tán (distributed system). Do S3 Object Storage thường lưu trữ dữ liệu trên nhiều node và nhiều bản sao (replica), cơ chế nhất quán đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo độ chính xác và khả năng truy cập dữ liệu.

Hai Consistency Models phổ biến nhất là: Nhất quán mạnh (Strong Consistency) và Nhất quán sau cùng (Eventual Consistency). Cụ thể về từng mô hình:

Nhất quán mạnh (Strong Consistency):
Đặc điểm: Sau khi thao tác ghi hoàn tất, mọi yêu cầu đọc tiếp theo – trên bất kỳ node nào trong hệ thống – đều nhận được phiên bản dữ liệu mới nhất.

Ưu điểm:

  • Đảm bảo dữ liệu luôn chính xác và đồng bộ.
  • Phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu tính thời gian thực như tài chính, giao dịch hoặc hệ thống quản lý quan trọng.

Nhược điểm:

  • Có thể làm tăng độ trễ ghi do hệ thống cần đồng bộ dữ liệu giữa các node trước khi xác nhận hoàn tất thao tác.

Nhất quán sau cùng (Eventual Consistency):

Đặc điểm: Sau khi ghi dữ liệu, hệ thống không đảm bảo mọi bản sao được cập nhật ngay lập tức. Tuy nhiên, nếu không có thao tác ghi mới, tất cả bản sao sẽ hội tụ (converge) về cùng một giá trị sau một khoảng thời gian nhất định. Các yêu cầu đọc ngay sau khi ghi có thể trả về dữ liệu cũ.

Ưu điểm:

  • Tăng tốc độ ghi và khả năng high availability.
  • Phù hợp với lưu trữ dữ liệu quy mô lớn, backup, log hoặc nội dung ít thay đổi.

Hạn chế:

  • Có thể xảy ra trạng thái dữ liệu tạm thời không đồng nhất.
  • Ứng dụng cần xử lý logic bổ sung để tránh xung đột dữ liệu.

8. Khi nào không nên sử dụng Object Storage?

Object Storage không phải là giải pháp tối ưu trong các trường hợp ứng dụng yêu cầu độ trễ thấp (low latency), tốc độ đọc/ghi ngẫu nhiên cao hoặc cần chỉnh sửa dữ liệu thường xuyên. Do hoạt động dựa trên cơ chế truy cập qua API và quản lý metadata, Object Storage thường có latency cao hơn so với Block Storage và không phù hợp cho các workload hiệu năng cao.

Cụ thể, bạn không nên sử dụng Object Storage trong các tình huống sau: cơ sở dữ liệu (Database) hiệu năng cao, ứng dụng chỉnh sửa dữ liệu thường xuyên, ứng dụng yêu cầu file system truyền thống và khối lượng tệp siêu nhỏ (Small files).

9. FPT Object Storage (FOS) - Dịch vụ lưu trữ hướng đối tượng, lưu trữ dữ liệu dạng phi cấu trúc

FPT Object Storage Service (FOS) là dịch vụ lưu trữ hướng đối tượng dạng phi cấu trúc do FPT Cloud cung cấp lưu trữ ảnh, video, website, ứng dụng, backup, IoT và lịch sử. Hỗ trợ giao thức S3 (Simple Storage Service) và cung cấp tài liệu object storage chi tiết về: khởi tạo object bucket, xem objects bên trong bucket, khởi tạo folder để quản lý projects, thay đổi permission cho objects, xóa object trong bucket, xóa object bucket và một số docs khác như: Access Key, S3 Clients và S3 API SDK Docuemnt để giúp doanh nghiệp dễ dàng sử dụng dịch vụ và  tích hợp vào các hệ thống sẵn có.

Lợi thế nổi bật của FPT Object Storage Services: 

  • Sử dụng linh hoạt, không giới hạn: Lưu trữ dung lượng lớn với khả năng mở rộng linh hoạt, phù hợp cho mọi quy mô doanh nghiệp.
  • Tiết kiệm chi phí vượt trội: Giảm tới 70% chi phí so với thuê Public Cloud. Giải pháp sử dụng phần cứng tiêu chuẩn, chi phí trên mỗi GB thấp hơn, không phát sinh phí băng thông vào/ra, giúp tổ chức tối ưu ngân sách vận hành.
  • Hiệu suất mạnh mẽ, độ trễ thấp: Hạ tầng đặt tại trung tâm dữ liệu FPT tại Việt Nam, đảm bảo tốc độ truy cập nhanh, bandwidth cao và độ ổn định tối đa.
  • Tương thích hoàn toàn với Cloud: Hỗ trợ chuẩn giao thức S3, cho phép dễ dàng tích hợp và mở rộng lên các nền tảng đám mây khi cần. Tận dụng hệ sinh thái ứng dụng S3-Compatible để di chuyển dữ liệu và ứng dụng liền mạch giữa hệ thống nội bộ và đám mây.
  • Quản lý, truy cập đơn giản, an toàn dữ liệu tuyệt đối: Cung cấp giao diện quản trị thân thiện cho phép quản lý user thông qua tính năng tích hợp IAM, cơ chế phân quyền chặt chẽ và hệ thống mã hóa dữ liệu toàn diện với giao thức SSL, phân quyền truy cập dữ liệu, đảm bảo bảo mật và toàn vẹn thông tin.
  • Metadata: Hỗ trợ xử lý các tác vụ phức tạp liên quan đến AI, Machine Learning.

Các tình huống ứng dụng của FPT Object Storage:

  • Tự động quét mã độc khi lưu trữ: Ngay khi file được tải lên S3 bucket, sẽ phát hiện và cách ly kịp thời file nhiễm mã độc. Chỉ những file an toàn mới được chuyển vào khu vực lưu trữ riêng, đảm bảo an toàn giúp doanh nghiệp yên tâm lưu trữ và quản lý dữ liệu trên nền tảng đám mây.
Hệ thống tự động mã độc khi file được tải lên S3 Bucket và lưu trữ
Hệ thống tự động mã độc khi file được tải lên S3 Bucket và lưu trữ
  • Tự động khắc phục sự cố Web App: lưu trữ, quản lý phiên bản static website dự phòng. Khi hệ thống chính gặp phải sự cố thì traffic sẽ được tự động chuyển hướng đến website tĩnh này. Điều này giúp giảm thiểu gián đoạn dịch vụ, duy trì trải nghiệm liền mạch.
Tự động khắc phục sự cố web và app
Tự động khắc phục sự cố web và app
  • Tối ưu chi phí quản lý dữ liệu trên WordPress: Bằng cách lưu trữ media trực tiếp lên cloud thông qua các plugin hỗ trợ S3 như WP Offload Media Lite. Điều này, giúp giảm tải cho hosting, cải thiện tốc độ tải trang và tối ưu chi phí lưu trữ.
Giảm thiểu chi phí quản trị dữ liệu trên nền tảng mã nguồn mở WordPress với dịch vụ S3 Object Storage của FPT Cloud
Giảm thiểu chi phí quản trị dữ liệu trên nền tảng mã nguồn mở WordPress với dịch vụ S3 Object Storage của FPT Cloud
Các gói dịch vụ Object Storage (Lưu trữ hướng đối tượng) của FPT Cloud: Object Storage-01, Object Storage-02 và Object Storage-03
Các gói dịch vụ Object Storage (Lưu trữ hướng đối tượng) của FPT Cloud: Object Storage-01, Object Storage-02 và Object Storage-03


Khách hàng có thể đăng ký nhận báo giá của các gói dịch vụ của FPT Object Storage
tại đây, thông tin chi tiết về sản phẩm:

  • Object Storage-01: Dung lượng 2TB, phù hợp để lưu trữ dữ liệu truy xuất thường xuyên, giá khoảng 3.500.000đ/tháng.
  • Object Storage-02: Dung lượng 5TB, phù hợp lưu trữ dữ liệu truy xuất thường xuyên, giá khoảng 6.000.000đ/tháng.
  • Object Storage-03: Dung lượng 10TB, phù hợp cho lưu trữ dữ liệu dài hạn, ít truy cập, giá khoảng 10.000.000đ/tháng.

10. HI GIO S3 Storage có thể giúp gì cho doanh nghiệp của bạn?

HI GIO S3 Storage là nền tảng lưu trữ toàn diện được xây dựng trên nền tảng Object Storage, mang đến giải pháp lưu trữ dữ liệu an toàn, linh hoạt và tối ưu chi phí cho business, được cung cấp bởi FPT. Hệ thống cho phép kiểm soát truy cập chặt chẽ thông qua IAM, phân quyền chi tiết theo từng người dùng, nhóm hoặc đối tượng, đảm bảo dữ liệu luôn được bảo vệ trước truy cập trái phép. Với hạ tầng lưu trữ có độ khả dụng cao (99,99%), khả năng mở rộng linh hoạt và mô hình thanh toán theo dung lượng sử dụng (chỉ từ 1.500.000 VNĐ/TB), doanh nghiệp có thể tối ưu ngân sách mà vẫn đảm bảo hiệu suất vận hành.

Bên cạnh đó, HI GIO S3 Storage hỗ trợ di chuyển dữ liệu linh hoạt giữa các môi trường cloud hoặc thiết bị vật lý, đồng thời cung cấp giao diện quản trị thân thiện giúp cấu hình lifecycle policy, sao chép dữ liệu, theo dõi metrics và tối ưu lớp lưu trữ dễ dàng. Solution đặc biệt phù hợp để triển khai static website hosting – như trang giới thiệu, landing page, trang chính sách – giúp giảm phụ thuộc vào hạ tầng on-premise, cắt giảm chi phí vận hành và đơn giản hóa quản trị hệ thống.

Qúy khách hàng có thể tham khảo tài liệu hướng dẫn (User Manual) để triển khai nhanh chóng và khai thác tối đa hiệu quả của nền tảng lưu trữ HI GIO S3 Storage.

Nền tảng lưu trữ toàn diện HI GIO S3 Storage
Nền tảng lưu trữ toàn diện HI GIO S3 Storage