Cloud Server Là Gì? Doanh Nghiệp Có Cần Triển Khai Cloud Infrastructure Không?

Cloud Server Là Gì? Doanh Nghiệp Có Cần Triển Khai Cloud Infrastructure Không?

Tác giả: FPT Cloud
09:53 24/11/2024

Cloud Server là mô hình máy chủ ảo hoạt động trên nền tảng Cloud Compute, cho phép doanh nghiệp triển khai và vận hành tài nguyên hệ thống như CPU, RAM, lưu trữ và mạng mà không cần phụ thuộc vào một máy chủ vật lý duy nhất. Thông qua công nghệ ảo hóa (virtualization technology)phần mềm Hypervisor, nhiều máy ảo có thể được tạo ra trên cùng một hạ tầng trong Data Center, giúp hệ thống dễ dàng mở rộng tài nguyên, đảm bảo High Availability và tối ưu chi phí vận hành hạ tầng CNTT.

Trong thực tế, nhiều công ty, đặc biệt là trong các lĩnh vực yêu cầu về hạ tầng và bảo mật cao, bắt đầu cân nhắc triển khai Cloud Server khi hệ thống website, ứng dụng hoặc dữ liệu business cần khả năng mở rộng linh hoạt, vận hành ổn định và quản lý hạ tầng hiệu quả hơn so với mô hình máy chủ On-premise truyền thống. Tuy nhiên, việc lựa chọn giải pháp cloud server cũng cần xem xét các yếu tố như ưu điểm, hạn chế, mô hình quản trị máy chủ Managed Cloud hoặc Self-Managed Cloud, cũng như các kiến trúc triển khai phổ biến như Public Cloud, Private CloudHybrid Cloud.

Để hiểu rõ giá trị của Cloud Infrastructure, doanh nghiệp cũng cần hiểu được cách thức hệ thống cloud hoạt động, sự khác biệt giữa Cloud Server, VPS (Virtual Private Server) Dedicated Server, cũng như chi phí triển khai và vận hành hạ tầng. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu Cloud Server là gì, khi nào business nên triển khai hạ tầng cloud, các lợi ích và hạn chế của Cloud Server, cũng như các mô hình quản trị và triển khai phổ biến nhất trên thế giới hiện đại. Ngoài ra, khách hàng doanh nghiệp cũng có thể tham khảo thêm thông tin về dịch vụ và bảng giá thuê Cloud Server, GPU Cloud mới nhất tại FPT Cloud.

1. Cloud Server là gì? 

Cloud Server (máy chủ cloud hay máy chủ đám mây) là loại máy chủ ảo được xây dựng và vận hành trên nền tảng Cloud Computing (điện toán đám mây), cho phép lưu trữ và xử lý dữ liệu thông qua internet thay vì phụ thuộc vào máy chủ vật lý cố định (Dedicated Server). 

Về bản chất, Cloud Server hoạt động như một Virtual Machine (VM) được tạo ra nhờ công nghệ Virtualization và được quản lý bởi các Hypervisor phổ biến như KVM (Kernel-based Virtual Machine), VMware ESXi hoặc Microsoft Hyper-V. Các nền tảng quản lý hạ tầng cloud như OpenStack thường sử dụng các hypervisor này để tạo và vận hành hàng nghìn máy ảo trên một hệ thống server vật lý.

Tài nguyên của máy chủ đám mây ảo hóa như CPU (Central Processing Unit), RAM (Random Access Memory)SSD/NVMe Storage được tính toán, phân bổ từ một server cluster gồm nhiều máy chủ vật lý trong data center, tạo thành hạ tầng distributed infrastructure có khả năng mở rộng và dự phòng cao. Hiện nay, các nhà cung cấp đám mây lớn như Amazon Web Services (AWS), Microsoft Azure,  Google Cloud Platform (GCP), FPT Cloud, Viettel IDC, CMC Cloud cung cấp dịch vụ cho thuê Cloud Server dưới dạng Infrastructure as a Service (IaaS), cho phép doanh nghiệp triển khai, mở rộng và quản lý tài nguyên máy chủ linh hoạt theo nhu cầu. Theo Gartner (2025), chi tiêu toàn cầu cho public cloud dự kiến đạt 723 tỷ USD năm 2025, trong đó IaaS là phân khúc tăng trưởng mạnh nhất. Nhờ kiến trúc hạ tầng phân tán và khả năng tích hợp với các nền tảng cloud-native như Kubernetes, Cloud Server nổi bật với khả năng mở rộng linh hoạt, độ ổn định cao, bảo mật tốt và tối ưu chi phí sử dụng.

Tìm hiểu khái niệm toàn diện về Cloud Server (máy chủ đám mây ảo)
Tìm hiểu khái niệm toàn diện về Cloud Server (máy chủ đám mây ảo)


2. Những trường hợp doanh nghiệp cần triển khai Hạ Tầng Máy chủ Đám Mây (Cloud Infrastructure) và khi nào không cần?

Doanh nghiệp nên triển khai Cloud Infrastructure khi cần khả năng mở rộng nhanh, tối ưu chi phí đầu tư ban đầu và hỗ trợ mô hình làm việc linh hoạt (On-site Work, Remote Work và Hybrid Work). Tại thị trường Việt Nam, điện toán đám mây được định giá 3.71 tỷ USD năm 2024 và dự kiến đạt 6.98 tỷ USD vào năm 2030 (TechSci Research, 2025).  Thay vì phải đầu tư toàn bộ hạ tầng công nghệ thông tin theo mô hình CAPEX (Capital Expenditure), công ty có thể sử dụng mô hình OPEX (Operational Expenditure) với cơ chế pay-as-you-go, chỉ trả phí theo tài nguyên thực tế sử dụng. Nhờ đó, hệ thống CNTT có thể được triển khai nhanh chóng, dễ dàng mở rộng khi nhu cầu kinh doanh tăng trưởng. 

Tuy nhiên, trong một số trường hợp như yêu cầu kiểm soát dữ liệu nội bộ tuyệt đối, hệ thống có khối lượng tài nguyên ổn định lâu dài hoặc môi trường vận hành phụ thuộc vào hạ tầng mạng hạn chế, doanh nghiệp có thể cân nhắc duy trì On-premise Infrastructure để đảm bảo tính kiểm soát, bảo mật và tối ưu chi phí vận hành dài hạn.

Các trường hợp ứng dụng triển khai Cloud Infrasetructure cho doanh nghiệp
Các trường hợp nên và không nên triển khai Cloud Infrasetructure (hạ tầng đám mây) cho doanh nghiệp


2.1. Các trường hợp doanh nghiệp nên sử dụng Cloud Infrastructure

  • Nhu cầu mở rộng linh hoạt: Khi lưu lượng truy cập hoặc khối lượng xử lý dữ liệu thay đổi liên tục, hạ tầng cloud giúp doanh nghiệp dễ dàng tăng hoặc giảm tài nguyên hệ thống mà không cần đầu tư thêm phần cứng vật lý. Điều này đặc biệt hữu ích đối với các ứng dụng web, nền tảng thương mại điện tử, các dịch vụ số có lượng người dùng biến động.
  • Tối ưu chi phí đầu tư công nghệ: Mô hình Cloud này giúp các business tránh chi phí xây dựng server infrastructure ban đầu như phòng máy chủ, hệ thống điện, làm mát và vận hành. Thay vào đó, DN có thể chuyển sang mô hình chi phí vận hành OPEX, giúp quản lý ngân sách công nghệ hiệu quả hơn.
  • Hỗ trợ làm việc từ xa và cộng tác trực tuyến: Cloud Infrastructure cho phép nhân viên truy cập hệ thống và dữ liệu doanh nghiệp từ nhiều địa điểm thông qua internet hoặc các kết nối bảo mật như VPN (Virtual Private Network). Điều này hỗ trợ các mô hình làm việc hiện đại như Remote Work hoặc Digital Workplace, giúp doanh nghiệp duy trì hoạt động liên tục và linh hoạt.
  • Khởi nghiệp hoặc triển khai dự án mới: Đối với công ty startup hoặc các dự án thử nghiệm sản phẩm, Cloud giúp triển khai hạ tầng nhanh chóng mà không cần đầu tư hệ thống CNTT phức tạp. Nhờ đó, có thể tập trung nguồn lực vào phát triển sản phẩm và mở rộng thị trường (B2B, B2C).
  • Sao lưu và đảm bảo tính liên tục của hệ thống: Cloud Infrastructure hỗ trợ các giải pháp Data Backup, Disaster Recovery (DR) và Business Continuity, giúp doanh nghiệp bảo vệ dữ liệu quan trọng và nhanh chóng khôi phục hệ thống khi xảy ra sự cố.

2.2. Các trường hợp doanh nghiệp nên sử dụng Cloud Infrastructure

  • Yêu cầu kiểm soát hạ tầng và dữ liệu tuyệt đối: Một số tổ chức trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm, sản xuất, giáo dục, y tế hoặc quốc phòng có thể yêu cầu hệ thống CNTT được vận hành hoàn toàn trong môi trường nội bộ để đảm bảo tuân thủ quy định bảo mật. Trong trường hợp này, mô hình On-premise Infrastructure thường được ưu tiên. Tại thị trường Việt Nam, kể từ Nghị định 53/2022/NĐ-CP, khoảng 80% doanh nghiệp trong các ngành được quản lý chặt chẽ đã chuyển workload nhạy cảm về hạ tầng nội địa (TechSci Research, 2025). Trong trường hợp này, mô hình On-premise Infrastructure hoặc Private Cloud thường được ưu tiên.
  • Hệ thống ổn định và ít thay đổi: Nếu nhu cầu tài nguyên của hệ thống ổn định trong thời gian dài và không có kế hoạch mở rộng, việc duy trì hạ tầng nội bộ có thể mang lại chi phí vận hành thấp hơn về lâu dài.
  • Hạ tầng mạng không ổn định: Do hạ tầng điện toán đám mây phụ thuộc vào kết nối mạng để truy cập và quản trị hệ thống, các khu vực có hạ tầng mạng yếu hoặc không ổn định có thể gặp khó khăn khi vận hành hệ thống trên đám mây.
  • Thiếu nhân sự quản trị, vận hành hạ tầng cloud: Việc vận hành hệ thống cloud yêu cầu kiến thức về cloud architecture, networking và security. Nếu công ty chưa có đội ngũ kỹ thuật, kỹ sư cloud phù hợp, việc quản trị có thể gặp nhiều khó khăn.

Video: 6 phương thức dịch chuyển từ On-premise lên Cloud Infrastructure: Retain, Retire, Replace, Rehost, Replatform và Refactor/Re-architect

3. Ưu điểm và Nhược điểm của Cloud Server đối với doanh nghiệp (B2B) là gì?

Ưu điểm và Nhược điểm của máy chủ cloud đối với business là gì?
Ưu điểm và Nhược điểm của máy chủ cloud đối với business là gì?

3.1. Lợi ích của Cloud Server đối với doanh nghiệp

  • Độ sẵn sàng cao và khả năng dự phòng hệ thống: Cloud Server Service được vận hành trên distributed infrastructure gồm nhiều máy chủ trong cùng hệ thống data center. Nhờ cơ chế High Availability (HA) và sao lưu dữ liệu trên nhiều node, hệ thống có thể tiếp tục hoạt động ngay cả khi một thành phần phần cứng gặp sự cố, giúp giảm thiểu thời gian gián đoạn dịch vụ (downtime). 
  • Khả năng tự động phân bổ và cân bằng tải: Các nền tảng cloud server hiện đại hỗ trợ Auto Scaling và Load Balancing, cho phép hệ thống tự động phân bổ tài nguyên khi lưu lượng truy cập tăng hoặc giảm. Điều này giúp duy trì hiệu suất, hiệu năng ổn định cho  tất cả các website, ứng dụng doanh nghiệp và hệ thống CRM, ERP.
  • Quản lý hạ tầng tập trung và tự động hóa: Cloud Server thường được quản lý thông qua dashboard quản trị tập trung, giúp đội ngũ IT dễ dàng theo dõi hiệu suất hệ thống, tài nguyên đã sử dụng nhằm triển khai tài nguyên mới, thông số uptime, downtime hoặc cấu hình dịch vụ mà không cần thao tác trực tiếp với phần cứng. Điều này giúp giảm đáng kể khối lượng công việc quản trị hạ tầng server.
  • Khả năng tích hợp các dịch vụ hệ thống quan trọng: Hạ tầng cloud thường tích hợp sẵn nhiều dịch vụ hỗ trợ vận hành hệ thống như Backup Services, Disaster Recovery Service, S3 Object Storage Service và các công cụ giám sát hệ thống. Nhờ đó công ty có thể xây dựng kiến trúc Business Continuity Plan để đảm bảo hệ thống luôn sẵn sàng và dữ liệu được bảo vệ an toàn.
  • Bảo mật nhiều lớp và kiểm soát truy cập: Cloud Infrastructure Providers triển khai nhiều cơ chế bảo mật như Identity and Access Management (IAM), tường lửa mạng và cơ chế cách ly tài nguyên giữa các tenant. Điều này giúp doanh nghiệp kiểm soát quyền truy cập hệ thống và giảm thiểu rủi ro bảo mật trong quá trình vận hành.

3.2. Hạn chế của máy chủ cloud

  • Phụ thuộc vào kết nối mạng internet: Cloud Server được truy cập và quản lý thông qua internet, vì vậy khi kết nối mạng không ổn định hoặc bị gián đoạn, việc truy cập hệ thống có thể bị ảnh hưởng.
  • Rủi ro bảo mật và tuân thủ dữ liệu: Do dữ liệu được lưu trữ trên hạ tầng đám mây của nhà cung cấp cloud, doanh nghiệp cần xây dựng chính sách data security và đảm bảo tuân thủ các yêu cầu về compliance. Flexera (2025) ghi nhận bảo mật cloud (77%) và quản lý chi phí (84%) là hai thách thức hàng đầu mà các tổ chức vận hành cloud đang phải đối mặt.
  • Chi phí có thể tăng nếu quản lý tài nguyên không hiệu quả: Mô hình pay-as-you-go mang lại sự linh hoạt về chi phí, nhưng nếu không giám sát và tối ưu tài nguyên thường xuyên, chi phí vận hành có thể tăng. Theo Flexera 2025 State of the Cloud Report, ngân sách cloud thực tế vượt kế hoạch trung bình 17% và 27% chi tiêu cho cloud bị lãng phí vào tài nguyên không được sử dụng.
  • Yêu cầu kỹ năng quản trị hạ tầng cloud: Việc vận hành Cloud Server đòi hỏi kiến thức về cloud architecture, networking và security, vì vậy doanh nghiệp cần đội ngũ kỹ sư đám mây có kinh nghiệm.

4. Managed Cloud Servers và Self-Managed: Doanh nghiệp nên sử dụng mô hình nào?

Việc chọn giữa Managed Cloud Servers (được quản lý) và Self-Managed (tự quản lý) phụ thuộc phần lớn vào nguồn lực IT và budget. Managed Cloud phù hợp với doanh nghiệp muốn tập trung vào kinh doanh, ít kinh nghiệm kỹ thuật (ưu tiên bảo mật, hỗ trợ 24/7/365). Trong khi đó, Self-Managed phù hợp hơn khi có đội kỹ sư cloud mạnh, cần tùy biến cao và tối ưu chi phí hạ tầng.

Doanh nghiệp nên chọn loại hình dịch vụ Managed Cloud Server hay Self-Managed Cloud Server?
Doanh nghiệp nên chọn loại hình dịch vụ Managed Cloud Server hay Self-Managed Cloud Server?


4.1. Managed Cloud Servers (Đám mây được quản lý)

  • Đặc điểm: Trong mô hình Managed Cloud, NCC chịu trách nhiệm vận hành hạ tầng cloud bao gồm cấu hình, khởi tạo cloud server, bảo mật, cập nhật hệ điều hành, sao lưu dữ liệu và giám sát hệ thống. Dịch vụ thường đi kèm Managed Services và các cam kết Service Level Agreement (SLA) về hiệu suất và hỗ trợ kỹ thuật. Tại FPT Cloud, chúng tôi cung cấp loại hình Managed Cloud Server với cam kết tỷ lệ uptime 99.99% theo hợp đồng dịch vụ.
  • Ưu điểm: Tiết kiệm thời gian/giảm khối lượng công việc cho đội ngũ IT nội bộ nhờ các dịch vụ như 24/7 Monitoring, quản lý bảo mật và xử lý sự cố.
  • Phù hợp với: SMBs, startup, doanh nghiệp thương mại điện tử hoặc các tổ chức chưa có đội ngũ DevOps/SysAdmin chuyên trách.

4.2. Self-Managed Cloud Servers (Đám mây tự quản lý)

  • Đặc điểm: Trong mô hình Self-Managed Cloud, bạn phải tự quản lý toàn bộ hệ thống, bao gồm cấu hình thông số phần cứng, deploy, thiết lập networking, security, monitoring và triển khai ứng dụng.
  • Ưu điểm: Mức độ kiểm soát và tùy biến cao, cho phép doanh nghiệp xây dựng kiến trúc hệ thống theo nhu cầu riêng và tích hợp các công cụ DevOps hoặc nền tảng Cloud-Native.
  • Phù hợp với: Công ty công nghệ - phần mềm hoặc tổ chức có đội ngũ DevOps/SysAdmin mạnh, cần kiểm soát sâu về cloud architecture và hạ tầng triển khai ứng dụng.

5. Phân biệt các mô hình Cloud Server: Public Cloud, Private Cloud và Hybrid Cloud

Tiêu chí Public Cloud Private Cloud Hybrid Cloud
Quyền sở hữu hạ tầng Hạ tầng thuộc nhà cung cấp cloud quốc tế cũng như nội địa như Amazon Web Services (AWS), Microsoft Azure, Google Cloud Platform (GCP) và FPT Cloud. Hạ tầng được sở hữu và quản lý riêng bởi doanh nghiệp hoặc triển khai trong local data center. Kết hợp giữa hai mô hình Public Cloud và Private Cloud / On-premise Infrastructure.
Mô hình tài nguyên Tài nguyên được chia sẻ (multi-tenant) giữa nhiều khách hàng. Tài nguyên dành riêng (single-tenant) cho một tổ chức. Kết hợp tài nguyên cloud công cộng và hạ tầng nội bộ.
Bảo mật & kiểm soát dữ liệu Mức độ bảo mật trung bình đến cao, phụ thuộc vào cơ chế bảo mật của nhà cung cấp cloud Bảo mật rất cao, doanh nghiệp kiểm soát hoàn toàn hệ thống và dữ liệu Linh hoạt, dữ liệu nhạy cảm có thể lưu trên Private Cloud, phần còn lại trên Public Cloud
Chi phí triển khai Chi phí triển khai thấp, sử dụng mô hình pay-as-you-go (OPEX). Chi phí cao, cần đầu tư hạ tầng phần cứng và data center (CAPEX). Trung bình, tối ưu chi phí bằng cách phân bổ workload hợp lý.
Khả năng mở rộng  Rất cao, có thể mở rộng tài nguyên gần như real-time. Hạn chế hơn do phụ thuộc vào phần cứng nội bộ. Linh hoạt, có thể mở rộng trên Public Cloud khi cần.
Quản lý hạ tầng Do cloud provider quản lý phần lớn hạ tầng. Do doanh nghiệp hoặc đội ngũ IT nội bộ quản lý. Quản lý kết hợp giữa cloud provider và hệ thống nội bộ.
Phù hợp với Công ty Startup, SMEs, ứng dụng web, thương mại điện tử, dịch vụ số cần mở rộng nhanh Công ty hoạt động trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm, y tế, chính phủ hoặc hệ thống yêu cầu data security và compliance cao. Doanh nghiệp cần cân bằng giữa bảo mật, chi phí và khả năng mở rộng. Tại Việt Nam, Hybrid Cloud chiếm khoảng 60% mô hình triển khai cloud doanh nghiệp, đặc biệt trong các ngành ngân hàng và y tế (Research & Markets, 2025).

Bảng 5.1: Bảng so sánh giữa 3 mô hình cloud: Public Cloud, Private Cloud và Hybrid Cloud

Các mô hình nền tảng điện toán đám mây: Private Cloud, Hybrid Computing và Public Cloud
Các mô hình nền tảng điện toán đám mây: Private Cloud, Hybrid Computing và Public Cloud


6. Cơ chế hoạt động của Cloud Server

Cloud Server hoạt động dựa trên công nghệ Server Virtualization và phần mềm Hypervisor để phân chia các Physical Server thành nhiều Virtual Machine (VM) độc lập.

Các máy ảo này chạy trên hệ thống Distributed Infrastructure trong Datacenter, nơi tài nguyên tính toán và lưu trữ được phân bổ linh hoạt cho từng máy chủ ảo. Nhờ kiến trúc này, Cloud Server có thể dễ dàng mở rộng tài nguyên, quản lý tập trung và duy trì tính sẵn sàng cao (High Availability) khi vận hành thực tế.

Các thành phần cốt lõi trong cơ chế hoạt động của máy chủ đám mây ảo:

  • Server Virtualization (Ảo hóa máy chủ): Công nghệ ảo hóa cho phép một máy chủ vật lý được chia thành nhiều Virtual Machine (VM) độc lập. Mỗi VM có tài nguyên phần cứng, hệ điều hành và môi trường vận hành riêng, hoạt động giống như một máy chủ độc lập trong hệ thống cloud infrastructure.
  • Hypervisor (Trình giám sát máy ảo): Hypervisor là phần mềm trung gian được cài đặt trên máy chủ vật lý để tạo và quản lý các máy ảo. Nó chịu trách nhiệm về Resource Allocation, phân bổ tài nguyên như CPU, RAM, Storage, Bandwidth, Network cho từng VM, đồng thời đảm bảo các server ảo hoạt động riêng lẻ và ổn định.
  • Distributed Infrastructure & Storage System (Hạ tầng phân tán và hệ thống lưu trữ): Cloud Server được triển khai trên server cluster gồm nhiều máy chủ vật lý trong data center. Bên cạnh tài nguyên tính toán, hệ thống cloud còn sử dụng các hệ thống lưu trữ chuyên dụng như SAN (Storage Area Network) để cung cấp shared storage cho nhiều server ảo. Kiến trúc này giúp dữ liệu được lưu trữ tập trung, hỗ trợ live migration, High Availability và giảm thiểu downtime khi một node vật lý gặp sự cố.
  • Remote Access (Truy cập từ xa): Users có thể kết nối và quản lý Cloud Server thông qua Internet hoặc VPN, cho phép truy cập hệ thống từ nhiều địa điểm khác nhau một cách linh hoạt. Nếu doanh nghiệp của bạn đang cần xây dựng giải pháp làm việc hiện đại, thay thế cho máy tính truyền thống có thể sử dụng dịch vụ dịch vụ cloud desktop (máy tính ảo) tại FPT Cloud.
Cách thức hoạt động cốt lõi của máy chủ đám mây (Cloud Server) dựa trên: Server Virtualization, Distributed Infrastructure & Storage System và Remote Access
Cách thức hoạt động cốt lõi của máy chủ đám mây (Cloud Server) dựa trên: Server Virtualization, Distributed Infrastructure & Storage System và Remote Access


7. So sánh giữa dịch vụ cho thuê Cloud Server và VPS?

Cloud Server (máy chủ đám mây ảo)VPS (Virtual Private Server) đều là các dịch vụ cho thuê máy chủ ảo được sử dụng để triển khai website, ứng dụng và hệ thống dữ liệu. Tuy nhiên, hai mô hình này khác nhau chủ yếu ở cách cung cấp tài nguyên phần cứng, mức chi phí dịch vụ và quy mô hệ thống phù hợp.

Trong thực tế, dịch vụ thuê Cloud Server thường được doanh nghiệp lựa chọn khi hệ thống cần khả năng mở rộng linh hoạt hoặc có lưu lượng truy cập thay đổi theo thời gian. Các nhà cung cấp cloud server cho phép người dùng nâng cấp cấu hình máy chủ dễ dàng theo nhu cầu, giúp hệ thống có thể phát triển cùng với quy mô hoạt động của doanh nghiệp. Vì vậy, Cloud Server thường phù hợp với các website thương mại điện tử, nền tảng SaaS, ứng dụng doanh nghiệp hoặc các hệ thống cần vận hành ổn định trong dài hạn.

Trong khi đó, dịch vụ thuê máy ảo VPS thường có mức chi phí thấp hơn và cấu hình cố định theo từng gói dịch vụ. VPS phù hợp với các website nhỏ, blog cá nhân, landing page marketing hoặc những dự án có nhu cầu về tài nguyên ổn định và ngân sách hạn chế. Người dùng có thể lựa chọn nhiều gói thuê máy chủ VPS khác nhau tùy theo CPU, RAM, dung lượng lưu trữ và đa dạng các hình thức thuê, với mức giá thuê tương đối thấp.

Hệ thống máy chủ ảo VPS hiện đại của FPT Cloud mang đến giải pháp xây dựng hạ tầng công nghệ thông tin tối ưu cho doanh nghiệp
Hệ thống máy chủ ảo VPS hiện đại của FPT Cloud mang đến giải pháp xây dựng hạ tầng công nghệ thông tin tối ưu cho doanh nghiệp


8. Sự khác biệt giữa dịch vụ thuê Cloud Server với Dedicated Server là gì?

Cloud ServerDedicated Server đều là các giải pháp hạ tầng máy chủ được doanh nghiệp sử dụng để vận hành website, ứng dụng doanh nghiệp, hệ thống dữ liệu hoặc nền tảng số. Tuy nhiên, hai loại hình server này khác nhau đáng kể về cách cấp phát tài nguyên, phương thức triển khai hệ thống và cấu trúc chi phí vận hành.

Đối với dịch vụ thuê máy chủ cloud, tài nguyên máy chủ được cung cấp dưới dạng hạ tầng đám mây ảo, cho phép doanh nghiệp khởi tạo hoặc thay đổi cấu hình hệ thống một cách linh hoạt. Người dùng có thể lựa chọn nhiều gói cấu hình khác nhau hoặc điều chỉnh tài nguyên theo nhu cầu vận hành của ứng dụng. Nhờ mô hình thanh toán linh hoạt như pay-as-you-go hoặc thuê theo tháng, Cloud Server giúp doanh nghiệp dễ dàng kiểm soát chi phí hạ tầng khi quy mô hệ thống thay đổi.

Ngược lại, Dedicated Server là hình thức thuê server vật lý riêng biệt trong data center của nhà cung cấp. Toàn bộ tài nguyên phần cứng như CPU, RAM, ổ cứng và băng thông mạng được dành riêng cho một khách hàng duy nhất. Mô hình này thường đi kèm các gói cấu hình cố định hoặc hợp đồng thuê dài hạn, phù hợp với những hệ thống yêu cầu hiệu suất xử lý cao hoặc cần mức độ kiểm soát sâu đối với môi trường máy chủ.

FPT Cloud cung cấp dịch vụ cho thuê máy chủ vật lý với hạ tầng riêng biệt và mạnh mẽ đạt tiêu chuẩn Uptime Tier III của Data Center
FPT Cloud cung cấp dịch vụ cho thuê máy chủ vật lý với hạ tầng riêng biệt và mạnh mẽ đạt tiêu chuẩn Uptime Tier III của Data Center


9. Báo giá dịch vụ thuê Cloud Server theo tháng, giá tốt, tốc độ cao tại FPT Cloud

FPT Cloud cung cấp dịch vụ cho thuê Cloud Server hiệu năng mạnh, bảo mật đạt chuẩn PCI DSS Level 4, với hạ tầng hiện đại, cam kết hoạt động ổn định 99.99% theo hợp đồng dịch vụ. Giá thuê khởi điểm từ 599.000 VNĐ/tháng cho các gói Cloud Server (STANDARD - 01, 02 và 03), cùng nhiều chính sách dùng thử miễn phí, miễn phí cài đặt, khởi tạo Cloud Server Windows & Cloud Server Linux và hỗ trợ kỹ thuật 24/7/365, phù hợp cho mọi nhu cầu cơ bản của doanh nghiệp.

FPT Cloud mang đến giải pháp thuê Cloud Server tiêu chuẩn, phục vụ doanh nghiệp, đặc biệt là chuyển đổi số, mirgrate hạ tầng lên đám mây
FPT Cloud mang đến giải pháp thuê Cloud Server tiêu chuẩn, phục vụ doanh nghiệp, đặc biệt là chuyển đổi số, mirgrate hạ tầng lên đám mây


Đối với
các gói thuê server ảo HIGH PERFORMANCE - 01, 02 và 03 phù hợp cho những yêu cầu đặc biệt, workload lớn. Quý khách hàng có thể tham khảo bảng cấu hình của 3 gói HIGH ngay bên dưới, nếu cần thêm thông tin thì có thể gọi trực tiếp đến bộ phận kinh doanh của FPT Cloud để được hỗ trợ trong việc triển khai hạ tầng cloud server trong thời gian sớm nhất.

FPT Cloud cung cấp các gói dịch vụ thuê Cloud Server hiệu suất cao, đáp ứng tốt nhu cầu chuyên biệt của doanh nghiệp
FPT Cloud cung cấp các gói dịch vụ thuê Cloud Server hiệu suất cao, đáp ứng tốt nhu cầu chuyên biệt của doanh nghiệp

 

10. Báo giá dịch vụ thuê Cloud GPU cho AI/LLM Training, hạ tầng NVIDIA H200, H100 và A30

FPT Cloud cung cấp dịch vụ thuê GPU Server (Cloud GPU) hiệu năng cao, được thiết kế cho các tác vụ tính toán chuyên sâu như Artificial Intelligence (AI), Machine Learning (ML), Deep Learning, LLM Training, Big Data Analytics và xử lý đồ họa 3D. Hạ tầng GPU được triển khai trên các GPU NVIDIA chuyên dụng như NVIDIA H200, NVIDIA H100 và NVIDIA A30, đặt tại hệ thống Data Center tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo hiệu suất tính toán mạnh mẽ và SLA uptime lên đến 99.99%.

Các gói thuê GPU Server tại FPT Cloud cho phép doanh nghiệp dễ dàng khởi tạo môi trường tính toán hiệu năng cao với cấu hình linh hoạt bao gồm GPU NVIDIA, vCPU, RAM dung lượng lớn và NVMe SSD Storage tốc độ cao, phù hợp cho các workload như AI training, AI inference, LLM model training, computer vision, data science hoặc rendering. Người dùng có thể nhanh chóng triển khai GPU Cloud Server Linux hoặc Windows, đồng thời tùy chỉnh cấu hình tài nguyên để đáp ứng nhu cầu xử lý dữ liệu lớn.

Doanh nghiệp có thể tham khảo bảng cấu hình chi tiết của các gói GPU Server NVIDIA H200, H100 và A30 bên dưới hoặc liên hệ ngay với đội ngũ tư vấn của FPT Cloud để được hỗ trợ lựa chọn cấu hình phù hợp cho các dự án AI, HPC và hạ tầng tính toán hiệu năng cao (High Performance Computing – HPC).

Thuê hạ tầng GPU Cloud NVIDIA H200 để phát triển AI: 1x GPU H200 SXM5, 4x GPU H200 SXM5 và 8x GPU H200 SXM5
Thuê hạ tầng GPU Cloud NVIDIA H200 để phát triển AI: 1x GPU H200 SXM5, 4x GPU H200 SXM5 và 8x GPU H200 SXM5
Thuê GPU Cloud NVIDIA H100 để phát triển AI: 1x GPU H100 SXM5, 4x GPU H100 SXM5 và 8x GPU H100 SXM5
Thuê GPU Cloud NVIDIA H100 để phát triển AI: 1x GPU H100 SXM5, 4x GPU H100 SXM5 và 8x GPU H100 SXM5

 

Thuê GPU Cloud NVIDIA A30 (gói GPU 1, GPU 2 và GPU 3) tích hợp với máy chủ ảo dành riêng cho 3D Rendering
Thuê GPU Cloud NVIDIA A30 (gói GPU 1, GPU 2 và GPU 3) tích hợp với máy chủ ảo dành riêng cho 3D Rendering