Blogs Tech

So Sánh Object Storage, Block Storage Và File Storage

16:18 25/11/2024
Công nghệ lưu trữ dữ liệu ngày càng được nâng cấp, cải tiến để phục vụ một lượng lớn dữ liệu với tính bảo mật cao và chi phí tối đa. Trong đó file storage, block storage và object storage là 3 hình thức được sử dụng phổ biến nhất. Hãy cùng FPT Cloud so sánh file storage, block storage và object storage xem chúng có gì nổi bật và khác nhau nhé! 1. Bảng so sánh object storage, block storage và file storage Tiêu chí so sánh Object storage Block storage File storage Khái niệm Lưu trữ đối tượng là mô hình lưu trữ dữ liệu tiên tiến, sử dụng các "đối tượng" (object) độc lập để lưu trữ và quản lý dữ liệu. Mỗi đối tượng bao gồm: - Dữ liệu: Nội dung chính cần lưu trữ. - Siêu dữ liệu (Metadata): Thông tin mô tả chi tiết về đối tượng, ví dụ như tên, kích thước, loại dữ liệu. - Định danh (Identifier): Mã duy nhất để phân biệt đối tượng với các đối tượng khác trong hệ thống. Block storage, hay còn gọi là lưu trữ khối, là phương thức lưu trữ dữ liệu phổ biến, nơi dữ liệu được chia thành các khối có kích thước cố định (thường là vài megabyte) và lưu trữ trên các thiết bị lưu trữ như ổ cứng (HDD), ổ cứng thể rắn (SSD) hoặc thiết bị lưu trữ mạng (SAN). File storage là phương pháp lưu trữ dữ liệu phổ biến, sử dụng các thiết bị điện tử như máy tính, ổ cứng, server, đám mây,... để lưu trữ các loại tệp tin như văn bản, hình ảnh, âm thanh, video, tài liệu,...  Hệ thống lưu trữ tập tin được tổ chức theo cấu trúc thư mục, giúp người dùng dễ dàng quản lý, tìm kiếm, truy cập, chia sẻ, sao lưu và bảo vệ dữ liệu. Cách thức hoạt động Lưu trữ:  object storage lưu trữ dữ liệu dưới dạng các "đối tượng" độc lập. Mỗi đối tượng bao gồm chính bản thân dữ liệu, thông tin mô tả (metadata) và một mã định danh riêng biệt. Truy xuất: Khi người dùng truy xuất dữ liệu, hệ thống sẽ sử dụng mã định danh duy nhất để nhanh chóng xác định và truy xuất đối tượng tương ứng. Dữ liệu sau đó được truyền tải trực tiếp đến người dùng. Chia nhỏ dữ liệu: Dữ liệu được chia thành các khối có kích thước bằng nhau (như ổ cứng). Lưu trữ: Mỗi khối được lưu trữ tại một vị trí cụ thể trên thiết bị lưu trữ. Truy cập: Dựa vào địa chỉ khối, hệ thống xác định vị trí và truy xuất dữ liệu khi cần. Mở rộng: Thêm khối mới khi cần thêm dung lượng lưu trữ. Lưu trữ: Tệp tin được lưu vào thiết bị/hệ thống lưu trữ, có địa chỉ riêng. Truy cập: Dùng giao diện/ứng dụng để tìm kiếm và truy cập tệp tin qua địa chỉ. Ưu điểm Lưu trữ dữ liệu lớn: Dễ dàng lưu trữ và quản lý hàng tỷ đối tượng. Bảo vệ dữ liệu: Tự động sao lưu và phân phối dữ liệu đảm bảo tính toàn vẹn và khả năng phục hồi. Độ tin cậy cao: Hệ thống phân tán đảm bảo tính sẵn sàng và độ tin cậy. Mở rộng linh hoạt: Dễ dàng mở rộng dung lượng lưu trữ. Tương thích cao: Hỗ trợ nhiều giao thức truy cập. Tốc độ truy xuất nhanh: Truy cập dữ liệu nhanh. Linh hoạt: Dễ dàng tăng giảm dung lượng lưu trữ Độ tin cậy cao: Đảm bảo tính sẵn sàng và bảo mật dữ liệu. Dễ sử dụng: Giao diện đơn giản, thao tác dễ dàng. Truy cập mọi lúc mọi nơi: Dữ liệu luôn sẵn sàng trên mọi thiết bị nhờ kết nối internet. Bảo mật cao: mã hóa, sao lưu và kiểm soát truy cập, đảm bảo an toàn. Chia sẻ thuận tiện: Chia sẻ tệp tin một cách dễ dàng, thúc đẩy cộng tác. Hỗ trợ đa dạng loại tệp: hình ảnh, video, tài liệu, âm thanh,... Nhược điểm Tốc độ truy cập chậm: Chậm hơn so với block storage và file storage. Chi phí cao: Hệ thống phức tạp và bản sao dữ liệu làm tăng chi phí. Không phù hợp cho ứng dụng hiệu suất cao Quản lý phức tạp: Triển khai trong môi trường phân tán khó tích hợp và quản lý. Giá cao: Chi phí đắt đỏ hơn  Quản lý phức tạp: Yêu cầu kiến thức chuyên môn Chia sẻ hạn chế: Khó khăn trong việc chia sẻ dữ liệu giữa người dùng. Truy cập khó khăn: Khó truy cập dữ liệu từ xa. Tốc độ: Truy cập dữ liệu có thể chậm Phụ thuộc mạng: Cần kết nối internet ổn định Chi phí: Dịch vụ có thể đắt đỏ, đặc biệt với nhu cầu lưu trữ lớn. Bảo mật: Nguy cơ rò rỉ dữ liệu khi truyền qua mạng [caption id="attachment_55718" align="aligncenter" width="800"] File storage, block storage, object storage là 3 mô hình lưu trữ có cấu trúc khác nhau[/caption] >>> Xem thêm: On premises là gì? Định nghĩa, đặc điểm, cách phân biệt 2. Nên chọn object storage, block storage hay file storage Việc lựa chọn giữa File storage, Block storage và Object storage phụ thuộc vào nhu cầu và yêu cầu cụ thể của ứng dụng. Object storage là Giải pháp lý tưởng cho việc lưu trữ và quản lý dữ liệu dung lượng lớn, không yêu cầu tốc độ truy cập cao. Block storage là lựa chọn tối ưu cho ứng dụng đòi hỏi hiệu suất cao và khả năng mở rộng tốt. File storage phù hợp cho ứng dụng cần truy cập dữ liệu ngẫu nhiên và sử dụng tệp dữ liệu cơ bản. >>> Xem thêm: Backup Services – Dịch vụ backup dữ liệu đám mây [caption id="attachment_55717" align="aligncenter" width="800"] Việc lựa chọn sử dụng mô hình nào sẽ phụ thuộc vào nhu cầu lưu trữ của doanh nghiệp[/caption] Hầu hết các nhà cung cấp dịch vụ điện toán đám mây đều cung cấp cả ba loại hình lưu trữ này. Bạn có thể linh hoạt sử dụng một hoặc nhiều loại lưu trữ tùy theo nhu cầu cụ thể của ứng dụng. Kết hợp cả ba loại lưu trữ có thể mang lại hiệu quả cao nhất cho ứng dụng đòi hỏi tính linh hoạt cao. Trên đây là những thông tin so sánh file storage, block storage và object storage mà FPT Cloud muốn chia sẻ đến quý khách hàng. Mỗi phương pháp lưu trữ đều có những ưu, nhược điểm riêng để giải quyết những vấn đề lưu trữ khác nhau. Hy vọng qua bài viết này sẽ giúp quý khách hàng chọn được giải pháp lưu trữ phù hợp để giải quyết vấn đề của doanh nghiệp mình. 

On premises là gì? Định nghĩa, đặc điểm, cách phân biệt 

15:59 25/11/2024
On premises là gì? Trước sự bùng nổ của công nghệ điện toán đám mây, thuật ngữ "On-Premise" đã trở thành một điểm nhấn đáng chú ý trong cuộc cách mạng số hóa của các doanh nghiệp. FPT Cloud sẽ giúp doanh nghiệp tìm hiểu rõ định nghĩa, đặc điểm, cách phân biệt chúng với Cloud, Off- premise trong bài viết hôm nay.  >>> Xem thêm: Object Storage là gì? Thông tin dịch vụ lưu trữ không giới hạn 1. On premises là gì?   On premises (còn gọi là on-prem) là mô hình trong đó một tổ chức lưu trữ và quản lý toàn bộ cơ sở hạ tầng CNTT, bao gồm phần cứng, phần mềm và dữ liệu ngay tại địa điểm của tổ chức đó. Phần mềm On premise yêu cầu doanh nghiệp mua giấy phép hoặc bản sao của phần mềm để sử dụng được phần mềm đó. Đặc điểm chính của On premises: Toàn bộ hệ thống được đặt tại cơ sở của tổ chức Tổ chức tự quản lý và bảo trì hệ thống Có quyền kiểm soát hoàn toàn về bảo mật và cấu hình Không phụ thuộc vào kết nối internet để hoạt động [caption id="attachment_55707" align="aligncenter" width="800"] On premises là gì? Tìm hiểu ngay khái niệm cùng FPT Cloud[/caption] >>> Xem thêm: Disaster Recovery – Dịch vụ khôi phục hệ thống sau thảm họa 2. Ưu điểm, nhược điểm của On premises Dưới đây là một số ưu điểm và nhược điểm của việc triển khai, vận hành hệ thống công nghệ thông tin tại chỗ (On-Premise). Việc xem xét và đánh giá cẩn thận các khía cạnh của mô hình On-premise, sẽ giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định đúng đắn và phù hợp với nhu cầu sử dụng.  Ưu điểm Nhược điểm Chi phí dài hạn thấp hơn: Với On-Premises, doanh nghiệp chỉ cần thanh toán khoản chi phí đầu tư một lần và chi phí bảo trì hàng năm.  Trong trường hợp thiết bị, hệ thống của bạn không xảy ra lỗi, các sự cố mà cần chi phí phải sửa chữa. Chi phí ban đầu cao: Doanh nghiệp cần chi trả cho việc mua sắm, lắp đặt, bảo trì máy chủ, thiết bị lưu trữ, hệ thống mạng,...  Chi phí này có thể cao hơn so với giải pháp Cloud vì doanh nghiệp phải tự đầu tư toàn bộ. Kiểm soát và bảo mật cao: Việc triển khai On-Premise cho phép tổ chức có hoàn toàn quyền kiểm soát dữ liệu và bảo mật thông tin, do dữ liệu được lưu trữ và xử lý trong mạng nội bộ của tổ chức.  Điều này giúp đảm bảo tuân thủ các quy định pháp lý và nội bộ của tổ chức. Tùy biến và linh hoạt: Hệ thống On-Premise thường cho phép tùy biến cao và linh hoạt hơn so với các giải pháp đám mây công cộng.  Tổ chức có thể điều chỉnh và tối ưu hóa hệ thống theo nhu cầu cụ thể của họ mà không bị ràng buộc bởi các hạn chế của nhà cung cấp dịch vụ đám mây. Yêu cầu về nhân sự chuyên môn cao: Tổ chức cần có đội ngũ nhân viên CNTT với kỹ năng và kiến thức chuyên môn cao để quản lý, bảo trì và khắc phục sự cố của hệ thống. Hiệu suất và độ trễ thấp: Với hệ thống được triển khai trực tiếp tại cơ sở vật chất của tổ chức, thường có thể đạt được hiệu suất cao và độ trễ thấp hơn so với các giải pháp đám mây.  Đặc biệt là trong các ứng dụng yêu cầu sự đáp ứng nhanh và thời gian thực. Khả năng cập nhật và nâng cấp: Việc cập nhật phần mềm và ứng dụng yêu cầu quản lý và thực hiện thủ công, có thể gây ra gián đoạn hoạt động kinh doanh. Dễ dàng quản lý và kiểm soát chi phí dài hạn: Mặc dù chi phí ban đầu để triển khai hệ thống On-Premise có thể cao hơn so với các giải pháp đám mây, nhưng sau đó, chi phí duy trì và vận hành thường dễ dàng dự đoán và kiểm soát hơn.  Tổ chức có thể quản lý ngân sách dài hạn và tính toán chi phí tổng thể hơn. Khả năng mở rộng và tối ưu hóa tài nguyên: On-Premise cung cấp sự linh hoạt cho tổ chức mở rộng hệ thống mạng và tối ưu hóa tài nguyên theo thời gian mà không phụ thuộc vào nhà cung cấp dịch vụ bên ngoài. 3.  Phân biệt On premises và Cloud  On-premises và cloud là hai mô hình triển khai cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin (CNTT) phổ biến, mỗi mô hình có những đặc điểm, lợi ích và hạn chế riêng. Dưới đây là sự so sánh giữa on-premises và cloud để làm rõ sự khác biệt: Tiêu chí  On-premises  Cloud Cách triển khai  Cơ sở hạ tầng CNTT được triển khai và quản lý tại chỗ, trong khuôn viên của tổ chức. Tổ chức tự mua sắm, duy trì và quản lý phần cứng, phần mềm và các tài nguyên khác. Cơ sở hạ tầng CNTT được cung cấp và quản lý bởi nhà cung cấp dịch vụ đám mây (CSP) như Amazon Web Services (AWS), Microsoft Azure, Google Cloud, v.v. Tài nguyên được cung cấp qua internet và tổ chức trả phí theo mức sử dụng. Chi phí  Chi phí ban đầu: Cao, bao gồm chi phí mua phần cứng, phần mềm và thiết lập hệ thống. Chi phí bảo trì: Liên tục, bao gồm bảo trì, nâng cấp và sửa chữa. Nhân sự:  Cần đội ngũ nhân viên CNTT chuyên môn để quản lý và vận hành hệ thống. Chi phí ban đầu: Thấp, không cần đầu tư lớn vào phần cứng. Chi phí vận hành: Thanh toán theo mức sử dụng, linh hoạt và dễ dự báo. Nhân sự: Giảm bớt gánh nặng về nhân sự quản lý cơ sở hạ tầng. Khả năng mở rộng Phức tạp và tốn kém, yêu cầu mua sắm thêm phần cứng và cài đặt. Bị giới hạn bởi không gian vật lý và nguồn lực hiện có. Dễ dàng và nhanh chóng, có thể mở rộng hoặc thu nhỏ tài nguyên theo nhu cầu Không bị giới hạn bởi không gian vật lý, mở rộng tài nguyên dễ dàng. Kiểm soát và bảo mật  Tổ chức kiểm soát hoàn toàn cơ sở hạ tầng và dữ liệu. Tùy thuộc vào khả năng của tổ chức trong việc bảo vệ hệ thống khỏi các mối đe dọa. Nhà cung cấp dịch vụ quản lý cơ sở hạ tầng, tổ chức kiểm soát dữ liệu và ứng dụng. Nhà cung cấp dịch vụ đảm bảo các biện pháp bảo mật ở cấp độ cơ sở hạ tầng, nhưng tổ chức vẫn phải bảo vệ dữ liệu và ứng dụng. Khả năng linh hoạt  Hạn chế trong việc thay đổi và thích ứng với nhu cầu kinh doanh nhanh chóng Dễ dàng thích ứng với nhu cầu kinh doanh thay đổi, triển khai và tích hợp các công nghệ mới nhanh chóng. Việc lựa chọn giữa on-premises và cloud phụ thuộc vào nhu cầu cụ thể của tổ chức, khả năng tài chính, mức độ kiểm soát và bảo mật mong muốn.  On-premises cung cấp kiểm soát toàn diện và bảo mật dữ liệu cao hơn, cloud thì mang lại lợi ích về chi phí, khả năng mở rộng và dễ dàng quản lý. Nhiều tổ chức hiện nay đang lựa chọn mô hình hybrid, kết hợp cả on-premises và cloud để tận dụng ưu điểm của cả hai. [caption id="attachment_55704" align="aligncenter" width="800"] Điểm khác nhau giữa On Premise và Cloud[/caption] 4. Phân biệt giữa On-Premises và Off-Premises On-Premises và Off-Premises là hai mô hình triển khai phần mềm và dữ liệu khác nhau, mỗi mô hình mang đến những ưu và nhược điểm riêng. Bảng so sánh ngắn dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ về hai phần mềm dữ liệu này.  Tính năng On-Premises Off-Premises (Cloud) Vị trí dữ liệu Tại trung tâm dữ liệu của doanh nghiệp Trên máy chủ của nhà cung cấp Kiểm soát Toàn quyền Hạn chế Bảo mật Cao Tùy thuộc vào nhà cung cấp Chi phí ban đầu Cao Thấp Linh hoạt Thấp Cao Hiệu năng Cao Tùy thuộc vào kết nối mạng [caption id="attachment_55706" align="aligncenter" width="800"] Điểm khác nhau giữa On-Premises và Off-Premises[/caption] 5. Doanh nghiệp nào nên triển khai hạ tầng On-Premises? Việc lựa chọn triển khai hạ tầng On-Premises hay Cloud phụ thuộc rất nhiều vào đặc điểm và nhu cầu cụ thể của từng doanh nghiệp. Dưới đây là một số trường hợp doanh nghiệp nên cân nhắc triển khai On-Premises: Doanh nghiệp có nhu cầu bảo mật cực cao: Tài chính, ngân hàng, y tế, quốc phòng... nơi dữ liệu khách hàng và thông tin nội bộ cần được bảo vệ tuyệt đối.  Các doanh nghiệp phải tuân thủ các quy định về bảo mật dữ liệu rất chặt chẽ. Doanh nghiệp muốn có quyền kiểm soát tuyệt đối đối với dữ liệu của mình. Doanh nghiệp có ngân sách lớn và đội ngũ IT mạnh: Xây dựng và vận hành hạ tầng On-Premises đòi hỏi chi phí đầu tư ban đầu lớn. Quản lý và bảo trì hệ thống On-Premises cần đội ngũ IT có kiến thức chuyên sâu. Doanh nghiệp yêu cầu hiệu năng cao: Giao dịch tài chính, game online, ứng dụng thực tế ảo… Các doanh nghiệp có lượng dữ liệu khổng lồ cần xử lý nhanh chóng. [caption id="attachment_55705" align="aligncenter" width="800"] Không phải doanh nghiệp nào cùng phù hợp sử dụng On-Premises[/caption] Bài viết liên quan:   Như vậy, bài viết trên FPT CLoud đã cung cấp đến doanh nghiệp góc nhìn chi tiết về định nghĩa On premises là gì và cách phân biệt mô hình này với Cloud. Thông qua những thông tin vừa rồi, mỗi tổ chức cần cân nhắc kỹ lưỡng nhu cầu cụ thể, khả năng tài chính và mục tiêu chiến lược để đưa ra quyết định tối ưu giữa việc sử dụng giải pháp đám mây và On-Premise. 

VestaCP là gì? Tìm hiểu tính năng và hướng dẫn cài đặt VestaCP

15:27 25/11/2024
Vesta CP được hiểu là một Control Panel Web Hosting miễn phí. Đồng thời, đây cũng là mã nguồn mở cho hệ điều hành Linux với những tính năng được phân tích dưới đây. Khi đã có kiến thức nền tảng, bạn sẽ tự tin đi đến hướng dẫn cài đặt VestaCP. FPT Cloud cũng sẽ chia sẻ về cách thức đăng nhập vào công cụ này. >>> Xem thêm: Top 16+ dịch vụ lưu trữ dữ liệu đám mây tốt phổ biến nhất 1. VestaCP là gì? VestaCP mặc định hỗ trợ mô hình Nginx kết hợp Apache. Đây là hình thức web server được sử dụng phổ biến nhất hiện nay. Bởi lẽ, Nginx có khả năng xử lý nội dung tĩnh như ảnh, font,…Trong khi đó, Apache được tín nhiệm với khả năng phản hồi các Request động. Nhờ thế, website có thể đáp ứng nhiều truy cập cùng lúc, tiêu tốn ít tài nguyên máy chủ. Hiện nay, các hệ điều hành đang được VestaCP hỗ trợ là: RHEL. CentOS. Debian. Ubuntu. Các chuyên gia đã thử nghiệm công cụ này trên máy chủ Ubuntu 14.04 của họ. Kết quả cho thấy khả năng vận hành thông minh và đơn giản. [caption id="attachment_28386" align="aligncenter" width="800"] Vesta CP hỗ trợ rất tốt trên nhiều hệ điều hành khác nhau[/caption] >>> Xem thêm: WampServer là gì? Hướng dẫn cài đặt và sử dụng phần mềm giả lập WAMP 2. Tính năng của Vesta CP Bạn chắc chắn sẽ hài lòng khi biết những tính năng của VestaCP là gì. Hàng loạt khả năng hỗ trợ hữu ích có thể kể đến như sau: Giao diện thiết kế cho người dùng có đồ họa đơn giản và gọn gàng. Giấy phép GPL v3. CLI & API mạnh mẽ. Nền tảng bảo mật. Tự động cập nhật. Trình quản lý luôn được cập nhật một cách dễ dàng. Web, FTP Server, DNS, cơ sở dữ liệu. Chứng chỉ SSL cũng như SNI. Hỗ trợ Wildcard. Mẫu cấu hình. Hỗ trợ DKIM. Sao lưu nhanh. Giám sát hệ thống. AntiSpam/Antivirus. Hỗ trợ thanh toán hình thức WHMCS. Có thể thấy rằng công cụ đem đến khả năng hỗ trợ, tính an toàn cao cho người sử dụng. Đây cũng chính là những điều thực sự cần thiết với  nhà quản trị website. [caption id="attachment_28388" align="aligncenter" width="800"] Công cụ tích hợp nhiều ưu điểm liên quan đến hỗ trợ người dùng và tính an toàn[/caption] 3. Khi nào nên sử dụng VestaCP? VestaCP sẽ phát huy tối đa tác dụng trong các trường hợp cụ thể. Bạn có thể tham khảo những tình huống dưới đây và ứng dụng theo cách tối ưu nhất: [caption id="attachment_28390" align="aligncenter" width="800"] Bạn nên khai thác Vesta CP khi đang sử dụng các ứng dụng Mail[/caption] Sử dụng dịch vụ web mã nguồn mở được viết bằng ngôn ngữ PHP, cơ sở dữ liệu MySQL. Sử dụng các dịch vụ liên quan đến Email như: Mail server, webmail,… Sử dụng dịch vụ về DNS. Cấu hình backup tự động hoặc thủ công, restore dữ liệu cho từng ứng dụng cụ thể. Thiết lập tường lửa. Sử dụng dịch vụ FTP để download cũng như upload. Đáp ứng nhu cầu chia sẻ tài nguyên, phân quyền cho từng người dùng. Có thể thấy rằng, sự hỗ trợ của công cụ vừa đa dạng lại vô cùng thiết thực. VestaCP chạm đến nhiều khía cạnh thiết yếu của người sử dụng. >>> Xem thêm: Dedicated Server là gì? 5 Biện pháp bảo trì Dedicated Server 4. Hướng dẫn cài đặt VestaCP Như đã giới thiệu, việc cài đặt VestaCP dễ dàng hơn nhiều so với bất kỳ Hosting Control Panel nào. Việc bạn cần làm chỉ là tải xuống tập lệnh rồi tiến hành chạy file. Đầu tiên, hãy đi đến đến dẫn sau: https://vestacp.com/install/. Sau đó, bạn kéo xuống bên dưới cùng rồi điền thông tin vào “Advances Install Settings”. Cụ thể các ô như sau: Web: nginx + apache. DNS: named. Additional Repository: remi. FTP: vsftpd. Thông tin tường lửa Firewall: iptables + fail2ban. File System Quota: no. Thông tin Mail: exim + dovecot + spamassassin + clamav. Softaculous: yes. DB: Tick vào MySQL. Các thông tin bên dưới như Hostname, Email, Password sẽ được thiết lập tự động. Điều đó diễn ra trong quá trình cài đặt. Nếu không điền, VestaCP sẽ hỏi lại bạn khi chạy Script. Sau khi hệ thống chạy lệnh, bạn nhập “Y” để tiếp tục. Quá trình cài đặt sẽ cần khoảng 15 – 20 phút, tùy thuộc vào tốc độ mạng và cấu hình VPS. 5. Cách đăng nhập VestaCP Để đăng nhập vào VestaCP, bạn sử dụng thông tin username/ password đã thiết lập trước đó. Hình thức như sau: [caption id="attachment_28392" align="aligncenter" width="800"] VestaCP có giao diện đăng nhập và đổi mật khẩu vô cùng đơn giản[/caption] https: //IPSERVER: 8083. username: admin. password: nA32mNstRsVVnN. Giao diện để nhập thông tin vô cùng đơn giản và quen thuộc. Vì thế, điều bạn cần tập trung chỉ là điền đúng những gì đã thiết lập khi cài đặt. Sau khi đăng nhập xong, điều đầu tiên bạn muốn làm có thể là thay Password mặc định của quản trị viên. Để thực hiện, hãy nhấp vào admin user ở trên cùng bên phải của Dashboard. Bạn chuyển thành các ký tự mong muốn và ấn “Save”. Những bài viết liên quan: Cloud Monitoring là gì? Lợi ích khi sử dụng Cloud Monitoring Plesk là gì? Hướng dẫn sử dụng Plesk Control Panel từ A – Z RAID là gì? Các loại RAID và cách triển khai hiệu quả nhất Kubernetes vs Docker: Lựa chọn nào cho doanh nghiệp Trên đây là thông tin về một trong những công cụ quan trọng với nhà quản trị web. Nhờ đó, việc quản lý và lưu trữ trang trở nên thuận tiện, hiệu quả hơn. Vì thế, hãy sớm cài đặt và tận dụng hết những khả năng hỗ trợ đem lại. FPT Cloud tin rằng bạn sẽ đạt được nhiều thành công hơn với Vesta CP.

Cloud Monitoring là gì? Lợi ích khi sử dụng Cloud Monitoring

10:13 25/11/2024
Hầu hết, các doanh nghiệp hiện nay đều đang sử dụng công nghệ điện toán đám mây cho tổ chức của mình vì sự tiện dụng và những lợi ích mà nó mang lại. Để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định, Cloud Monitoring nhanh chóng trở thành giải pháp tối ưu cho các doanh nghiệp. >>> Xem thêm: Bảng giá cho thuê Cloud Server (máy chủ ảo) - FPT Cloud 1. Tìm hiểu về Cloud Monitoring Những vấn đề dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về Cloud Monitoring. 1.1 Cloud Monitoring là gì? Cloud Monitoring là một thuật ngữ trong nhóm Technology Terms. Thuật ngữ Đám mây giám sát này dùng để diễn tả quá trình sử dụng phần cứng và phần mềm được phân phối qua internet.  Cloud Monitoring mô tả cụ thể hóa sự trừu tượng của cơ sở hạ tầng phức tạp có sự hoạt động của các phần mềm, phần cứng, cũng như các dịch vụ từ xa. Đây được xem là giải pháp tối ưu nhất để đánh giá hiệu suất đám mây của các hệ thống đồng sử dụng công nghệ điện toán đám mây.  Sử dụng số liệu và các phương pháp đa dạng để thực hiện giám sát đám mây là cách đảm bảo tối đa hoạt động của hệ thống có đang cung cấp mức truy cập chuẩn hay không. Cloud Monitoring được xem như như một phần của toàn bộ chiến lược quản lý đám mây. Đồng thời hỗ trợ các quản trị viên CNTT kiểm soát được trạng thái hoạt động của các tài nguyên trong môi trường đám mây; cung cấp bức tranh tổng quát về số liệu đám mây, lưu lượng khách hàng,... [caption id="attachment_36527" align="aligncenter" width="800"] Cloud Monitoring là gì?[/caption] 1.2 Tầm quan trọng của Cloud Monitoring trong việc quản lý đám mây Cloud Monitoring có một trò vô cùng quan trọng trong hệ điều hành đám mây, vì nó phụ trách quản lý cơ sở hạ tầng toàn bộ hệ thống, hỗ trợ quản trị viên đảm bảo được về hiệu suất, khả năng mở rộng, độ an toàn và sẵn sàng của ứng dụng và máy chủ.  Các công cụ cùng như các dịch vụ mà giám sát đám mây cung cấp bao gồm: Thông tin về lưu lượng truy cập, lượng dữ liệu, tốc độ phản hồi và các chỉ số nhằm hỗ trợ người quản trị hệ thống có đủ cơ sở để đưa ra quyết định, tối ưu hóa hệ thống đám mây.  Ngoài ra, Cloud Monitoring cũng đưa ra những cảnh báo cho người quản trị nếu xuất hiện những sự cố xảy ra, đồng thời đi kèm với các giải pháp khắc phục vấn đề ngay lập tức.  Cũng có thể nói, Giám sát đám mây là một trong những yếu tố không thể thiếu đối với những nhà quản trị viên, hỗ trợ hạn chế thời gian chết trong quá trình khắc phục sự cố xảy ra và duy trì ổn định hệ thống đám mây. >>> Xem thêm: Bảng giá thuê VPS (máy chủ ảo) tốc độ cao tại FPT Cloud 2. Các tính năng chính của Cloud Monitoring Giám sát hiệu suất và khả năng sẵn sàng: Cloud Monitoring có thể đánh giá và giám sát hiệu suất hoạt động cũng như khả năng triển khai của các ứng dụng, dịch vụ và hạ tầng đám mây.  Theo dõi lưu lượng mạng, thông tin khối lượng: Cloud Monitoring hỗ trợ quản trị viên theo dõi những thông số quan trọng như lưu lượng mạng, cung cấp các thông tin về khối lượng và trạng thái của hệ thống đồng thời phân tích các dữ liệu về mạng, quản lý thời gian phản hồi.  Điều khiển các thành phần hệ thống và báo cáo sự cố: Cloud Monitoring quản lý, kiểm soát những thành phần của hệ thống, hỗ trợ điều khiển khi cần thiết, đồng thời báo cáo khi hệ thống gặp phải sự cố. Đưa ra những giải pháp khắc phục sự cố: Đây là một trong những tính năng vô cùng quan trọng của Cloud Monitoring, khi có sự cố xảy ra, giám sát đám mây không chỉ đưa ra cảnh báo mà còn kèm theo những giải pháp giải quyết vấn đề, giảm thiểu thời gian chết hiệu quả.  [caption id="attachment_36528" align="aligncenter" width="800"] Các tính năng chính của Cloud Monitoring[/caption] 3. Lợi ích của Cloud Monitoring Cloud Monitoring là quá trình giám sát và quản lý các ứng dụng, hệ thống và tài nguyên đang chạy trên các nền tảng đám mây. Có nhiều lợi ích của việc sử dụng Cloud Monitoring, bao gồm: Đảm bảo khả năng hoạt động ổn định Cloud Monitoring có tính năng theo dõi, giám sát và đánh giá hiệu suất hoạt động của hệ thống đám mây. Chính vì thế, bất cứ sự cố và vấn đề phát sinh nào cũng đều được phát hiện sớm nhất có thể.  Đồng thời, hệ thống còn có thể tự khôi phục khi gặp lỗi, đảm bảo khả năng hoạt động ổn định và hiệu quả của các ứng dụng và máy chủ trong đám mây, tránh ảnh hướng đến khách hàng cũng như doanh nghiệp.  Giảm thiểu thời gian chết máy Cloud Monitoring sau khi giám sát liên tục hệ thống, ngay khi phát hiện sự cố sẽ ngay lập tức thông báo và đưa ra giải pháp khắc phục vấn đề, cách này giúp giảm thiểu tối đa thời gian chết máy, hạn chế những tác động tiêu cực đến doanh nghiệp, đồng thời giảm thiểu chi phí do sự cố gián đoạn hệ thống gặp phải.  Cải thiện độ tin cậy của hệ thống Nhờ các tính năng giám sát, đánh giá hiệu suất, thông báo sự cố và đưa ra giải pháp nhanh chóng mà độ tin cậy của người dùng đối với hệ thống cũng được cải thiện, nâng cao, đáp ứng tốt các nhu cầu của khách hàng.  Tối ưu tài nguyên và lợi nhuận Cloud Monitoring giúp các nhà quản trị viên giám sát và đánh giá hiệu suất tài nguyên của hệ thống đám mây. Cũng vì thế mà các tài nguyên không sử dụng sẽ được giải phóng, biến thành các nguồn lợi nhuận mới cho doanh nghiệp. Việc tối ưu tài nguyên này sẽ giúp tăng hiệu quả và cải thiện lợi nhuận cho doanh nghiệp. [caption id="attachment_36531" align="aligncenter" width="800"] Lợi ích của Cloud Monitoring[/caption] >>> Xem thêm: Host là gì? Toàn tập kiến thức về Host từ A đến Z 4. So sánh các loại Cloud Monitoring 4.1 Cloud-based monitoring và on-premises monitoring [caption id="attachment_36532" align="aligncenter" width="800"] Cloud-based monitoring và on-premises monitoring[/caption] Cloud-based monitoring và on-premises monitoring được biết đến là hai loại Monitoring khác nhau. Nếu đem hai phương pháp này lên bàn cân để so sánh ta có những đánh giá khách quan như sau: Về địa điểm, phương tiện: Nếu On-premises monitoring là phương pháp được xây dựng và phát triển trong cơ sở hạ tầng vật lý của tổ chức, thì Cloud-based monitoring lại được triển khai, quản lý trong hệ thống nền tảng đám mây. Về chi phí: Cloud-based monitoring sẽ có mức chi phí đầu tư hợp lý, thấp hơn so với On-premises monitoring, bởi Giám sát đám mây không yêu cầu các thiết bị và phần mềm thêm mà sử dụng các ứng dụng và dịch vụ sẵn có trên nền tảng; đồng thời, nó còn có thể thanh toán theo nhu cầu, thanh toán những dịch vụ khách hàng thực sự sử dụng. Về khả năng linh hoạt: Cloud-based monitoring có độ linh hoạt đa năng hơn so với on-premises monitoring, Giám sát đám mây có các tùy chọn mở rộng hoặc thu hẹp tiện lợi và còn có thể tùy chỉnh theo nhu cầu của tổ chức. Về độ an toàn và bảo mật: Cả cloud-based monitoring và on-premises monitoring đều có thể có độ bảo mật rất khắt khe, đảm bảo sự an toàn, quyền riêng tư của khách hàng và doanh nghiệp, có tính xác thực cao. Về khả năng sẵn sàng: Cloud-based monitoring có khả năng sẵn sàng và rất linh động trong việc truy cập, khách hàng và doanh nghiệp có thể sử dụng Giám sát đám mây ở bất cứ đâu và bất cứ khi nào, nhà quản trị cũng có thể giám sát hệ thống dễ dàng và linh động hơn.  Còn on-premises monitoring vẫn còn khá hạn chế trong tính năng linh động, vì nếu muốn truy cập thì bắt buộc nhà quản trị phải ở gần hoặc trong văn phòng. 4.2 Các công ty cung cấp Cloud Monitoring Hiện nay, dịch vụ Cloud Monitoring được cung cấp bởi rất nhiều tổ chức, tuy nhiên không phải dịch vụ Giám sát đám mây của công ty nào cũng giống nhau.  Mỗi công ty đều có những tính năng mới, phù hợp với nhu cầu và thị hiếu sử dụng của đối tượng khách hàng doanh nghiệp. Dưới đây là một số đánh giá, so sánh khách quan những công ty cung cấp dịch vụ Cloud Monitoring: AWS CloudWatch Là đơn vị cung cấp các thông tin và metrics về các tài nguyên hệ thống có thể kể đến như:  ELBs, EC2 instances,,..... Có các tính năng theo dõi, giám sát, đánh giá và log activities trên hệ thống. Có khả năng tự động mở rộng linh hoạt và giám sát sự cân bằng tải của các tình huống cụ thể. Google Cloud Monitoring Google Cloud Monitoring cũng cung cấp các thông tin và metrics như Compute Engine instances, Cloud Storage hệ thống,... Google Cloud Monitoring còn có thể tự động theo dõi và đưa ra những cảnh báo về sự cố xảy ra trên hệ thống. Đồng thời giám sát đám mây Google còn hỗ trợ các nhà quản trị theo dõi và quản lý các tiến trình hoạt động của ứng dụng, dịch vụ trên kênh. [caption id="attachment_36534" align="aligncenter" width="800"] Google Cloud Monitoring[/caption] Microsoft Azure Monitor Microsoft Azure Monitor cũng là công ty cung cấp các metrics về resources hệ thống, bao gồm: Virtual machine scale sets, Azure Service Fabric applications,... Cúng giống như hai công ty trên, Microsoft Azure Monitor cũng có khả năng tự động giám sát các hoạt động của các ứng dụng đang được triển khai trên hệ thống. Ngoài ra, đơn vị này còn cho phép tùy chỉnh linh hoạt được những metric được theo dõi. FPT Cloud Monitoring [caption id="attachment_36533" align="aligncenter" width="800"] FPT Cloud Monitoring[/caption] FPT Monitoring cung cấp giải pháp toàn diện thu thập, phân tích và cảnh báo trên các dữ liệu Metric, Logs, và Traces tích hợp với công cụ hiển thị dữ liệu dashboard cao cấp; giúp doanh nghiệp nhanh chóng phát hiện hành vi bất thường, cài đặt cảnh báo, trực quan hóa dữ liệu, thực hiện các thao tác tự động,….  Lợi thế của ưu việt: Thân thiện với người dùng, Thu thập dữ liệu đa nền tảng, Tối ưu hiệu năng và tài nguyên, Hỗ trợ 24/7 Tóm lại, hầu hết các công ty đều cung cấp dịch vụ Giám sát đám mây đều cung cấp những metrics về các resource hệ thống với mục đích theo dõi và giám sát. Nhưng khác biệt ở chỗ, mỗi công ty sẽ có những cái tiến về tính năng khác nhau để đáp ứng tệp đối tượng khách hàng của doanh nghiệp.  5. Các bước để triển khai Cloud Monitoring Bước 1: Đánh giá nhu cầu của doanh nghiệp Trước khi triển khai Cloud Monitoring, phải xác định mục tiêu và nhu cầu của doanh nghiệp để đưa ra những chiến lược và định hướng xây dựng phù hợp.  Tiến hành phân tích những yếu tố có thể tác động đến hệ thống, ví dụ như khả năng linh hoạt, tần suất hoạt động, độ tin cậy,... Đánh giá khách quan về độ phức tạp của hệ thống, liệu có đáp ứng được hiệu quả, tính khả dụng và nhu cầu mà doanh nghiệp cần hay không. Bước 2: Lựa chọn sản phẩm và nhà cung cấp phù hợp Tiến hành phân tích, nghiên cứu và so sánh các dịch vụ từ phía nhiều nhà cung cấp khác nhau Lựa chọn nhà cung cấp uy tín, có nhiều năm kinh nghiệm, đáp ứng được những mục tiêu và nhu cầu mà doanh nghiệp hướng tới. Tìm kiếm các phương pháp mã nguồn mở để tối ưu chi phí và linh động sao cho phù hợp với doanh nghiệp. Bước 3: Triển khai và cấu hình sản phẩm Tiến hành xây dựng, triển khai sản phẩm, thiết lập cấu hình bộ phận đảm bảo dữ liệu được lấy ra theo đúng yêu cầu đề ra. Cài đặt các công cụ, quy tắc giám sát, các thông báo với mục đích đáp ứng những yêu cầu hiệu suất của doanh nghiệp. Bước 4: Theo dõi và tối ưu hóa Đánh giá kết quả, hiệu suất đối với dịch vụ được cung cấp về các chỉ số quan trọng như: tần suất lỗi, downtime, băng thông,... Thực hiện tối ưu hóa về các chỉ đạo như: tối ưu hóa cấu hình, gia tăng hệ thống bảo mật và quản lý chi phí,... để tăng tính khả dụng cho hệ thống.  [caption id="attachment_36535" align="aligncenter" width="800"] Các bước để triển khai Cloud Monitoring[/caption] Những bài viết liên quan: Server là gì? Phân loại & Vai trò của máy chủ server Linux Mint là gì? Nên sử dụng Linux Mint hay Ubuntu cPanel là gì? Hướng dẫn sử dụng phần mềm cPanel từ A – Z VestaCP là gì? Tìm hiểu tính năng và hướng dẫn cài đặt VestaCP Cloud Monitoring không chỉ là giải pháp giám sát hiệu quả mà còn giúp doanh nghiệp tối ưu hóa hoạt động và nâng cao trải nghiệm khách hàng. Nếu bạn đang tìm kiếm một dịch vụ đáng tin cậy, hãy cân nhắc lựa chọn phù hợp với nhu cầu của mình để đảm bảo hệ thống luôn hoạt động ổn định và hiệu quả.

Server Rack là gì? Server Rack loại nào tốt nhất?

09:53 25/11/2024
Server Rack là gì? Loại máy chủ này hiện ứng dụng phổ biến trong lĩnh vực quân sự, công nghiệp và nhiều ngành nghề thương mại khác. Trong bài tổng hợp này, FPT Cloud sẽ cùng bạn đi phân tích cơ chế hoạt động, thông số về kích thước và cách lựa chọn Server Rack phù hợp. 1. Server rack là gì? Server Rack hay còn được biết đến với một số tên gọi khác như Mount Server, Rack Mounted Server. Đây là loại máy chủ nằm trên giá đỡ hình chữ nhật, có thiết kế nằm ngang. Ưu điểm của Server Rack nằm ở khả năng tiết kiệm không gian nhờ vào cấu trúc sắp xếp trên giá đỡ tối ưu diện tích. Ngoài ra hệ thống này còn dễ dàng mở rộng, thuận tiện trong khâu bảo trì, sửa chữa. Thiết kế sắp xếp khoa học của hệ thống giúp kỹ thuật viên và người trực tiếp vận hành không gặp khó khăn gì nhiều khi thao tác sử dụng. Chiều cao và số lượng giá đỡ Server Rack có thể tùy chỉnh theo nhu cầu sử dụng. Đối với các doanh nghiệp có nhu cầu đầu tư hạ tầng lớn, riêng biệt, không chia sẻ tài nguyên thì giải pháp thuê server vật lý giá rẻ có chỗ đặt máy chủ (server colocation) đạt tiêu chuẩn quốc tế tại Quận Cầu Giấy, Hà Nội của FPT Cloud sẽ giúp tối ưu chi phí vận hành, đồng thời tận dụng được lợi thế không gian và khả năng mở rộng của Server Rack. >> Xem thêm: Bảng giá dịch vụ cho thuê server cloud (máy chủ cloud) tại Hà Nội của FPT Cloud Như vậy chút tổng hợp trên đây, chắc hẳn đã giúp phần hiểu rõ hơn Server Rack là gì. Trong mục kế tiếp, FTP Cloud sẽ giúp bạn phân tích sâu hơn về ứng dụng, cơ chế hoạt động của loại máy chủ này. [caption id="attachment_18332" align="aligncenter" width="771"] Server Rack là gì?[/caption] >>> Xem thêm: Cloud Server là gì? Hoạt động của hệ thống máy chủ đám mây 2. Ứng dụng của Server rack Giống như phần lớn những loại máy chủ khác, Server Rack thực hiện nhiệm vụ chính là cung cấp dịch vụ, dữ liệu cho hệ thống máy client. Hiện nay, chúng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, ví dụ như lĩnh vực quân sự. Theo đó trong các chương trình tập trận, huấn luyện quân sự, Server Rack thương bố trí trong những thùng Server Rack, có kết cấu chắc chắn. Để có thể hoạt động trong môi trường quân sự khắc nghiệt, hệ thống Server Rack cần trải qua kiểm định thực tế khắt khe. Mỗi hệ thống máy chủ này cần đảm bảo khả năng hoạt động tốt trong cả môi trường nhiệt độ cao và nhiệt độ thấp. Bên cạnh đó, chúng phải chịu được độ rung trong quá trình vận chuyển, hoạt động ở cường độ cao.  Không chỉ trong lĩnh vực quân sự, Server Rack còn ứng dụng rộng rãi tại nhiều ngành công nghiệp, thương mại.  [caption id="attachment_18336" align="aligncenter" width="771"] Server Rack ứng dụng phổ biến trong lĩnh vực quân sự[/caption] 3. Cơ chế hoạt động của Server Rack Xét trên mặt cơ học, mỗi Server Rack hoàn toàn có thể lấy ra khỏi hệ thống Server Rack một cách đơn giản. Đặc điểm này cực kỳ hữu ích, hỗ trợ quản trị viên và người trực tiếp vận hành thuận tiện trong khâu sử dụng, bảo trì. Trong quá trình vận hành, các hệ thống Server Rack thường tích hợp dịch vụ lưu trữ đám mây (cloud storage service) hoặc object storage s3 để đảm bảo dữ liệu được quản lý tập trung, bảo mật và dễ dàng mở rộng. Bộ phận hot - swap khi gặp sự cố không nhất thiết phải tắt hoàn toàn hay tháo gỡ hết trong quá trình khắc phục. Đặc điểm này cực kỳ cần thiết với các chương trình cần chạy ứng dụng quan trọng. Nếu downtime kéo dài nó sẽ gây tổn thất nghiêm trọng về mặt tài chính. Còn nếu xét trên mặt tính toán hiệu suất, tài nguyên, Rack Server giống như một công cụ thể với các ứng dụng hoặc chương trình.  Khi lắp đặt sử dụng trong môi trường quân sự như tại sa mạc sẽ cần đến Rack Database cao. Kèm theo đó là email, website, file, ứng dụng Server cho phép tính toán tại chỗ, truy cập vào tài nguyên quan trọng. Còn với nhà kho thương mại hoặc tại khu vực giàn khoan công nghiệp, hệ thống Rack Server nên có bố trí camera giám sát. Cùng với đó là máy tính dây chuyền hoặc trình điều khiển bẻ khóa.  [caption id="attachment_18342" align="aligncenter" width="771"] Mỗi Server Rack hoàn toàn có thể lấy ra khỏi hệ thống Server Rack[/caption] 4. Số kích thước cơ bản của Server rack Phần lớn Server Rack hiện nay đều sở hữu chiều rộng 19 inch, tương thích với cấu hình Server Rack 19 inch. Dòng Server Rack công nghiệp cùng cấu hình 19 inch với kích thước tương ứng 23 inch và 24 inch. Server Rack và Rack Server tính toán kích thước theo cùng đơn vị đo. Trong đó, mỗi đơn vị U sẽ bằng 1.75 inch. Cách tính toán này khá đơn giản. Lưu ý rằng Server Racking chính là chương trình xác định một Server Rack chưa được bao nhiêu Rack Mount Server. Trường hợp mua máy tính giá treo, đơn vị thường tính theo U. Khi cần tính toán chiều cao Server hoặc giá đỡ theo đơn vị inch bạn hãy nhân đơn vị giá đỡ với 1.75 inch. Chẳng hạn một Server Rack sở hữu chiều cao 1U, xấp xỉ với khoảng không gian 1.75 inch. Như vậy, tủ Rack cần đảm bảo kích thước tối thiểu 1U để mỗi Rack Server trượt vào bình thường. Bên cạnh việc đầu tư Server Rack phù hợp, doanh nghiệp cũng nên tính toán Disaster Recovery Service và Backup Services để sẵn sàng khôi phục dữ liệu nếu phát sinh sự cố hạ tầng server. Chúng ta hãy xét thử một Rack Server tương ứng với kích thước tủ 4U, xấp xỉ 7 inch không gian. Hiển nhiên một Server Rack có giá đỡ cao 4U còn đủ sức chứa một Rack Server 4U. Ngoài ra vẫn có nhiều loại Server Rack sở hữu chiều cao lớn hơn so với giá đỡ. Dễ bắt gặp nhất là kiểu giá đỡ 42U và 44U, ứng với kích thước 73.5 inch và 77 inch. Với kích thước như vậy, người dùng có thể lắp nhiều Rack Server. [caption id="attachment_18346" align="aligncenter" width="771"] Phần lớn Server Rack hiện nay đều sở hữu chiều rộng 19 inch[/caption] 5. So sánh Tower Server, Rack Server và Blade Server  Không ít người vẫn hay nhầm lẫn giữa Tower Server, Rack Server và Blade Server. Tuy nhiên nếu xem xét kỹ về khả năng tương thích và một vài khía cạnh khác, chúng lại không hoàn toàn giống nhau. Tiêu chí so sánh  Tower Server  Rack Server  Blade Server  Khả năng Scalability  Thấp, có khả năng nâng cấp tốt nhưng khó tìm linh kiện thay thế  Khả năng cao tốt, dễ dàng sửa chữa và linh kiện thay thế dễ dàng  Dễ dàng nâng cấp, thuận tiện sửa chữa, thay thế linh kiện  Không gian sử dụng  Tốn nhiều không gian sử dụng  Không tốn nhiều không gian  Khả năng mở rộng không cao  Bảng so sánh Tower Server, Rack Server và Blade Server Đặc biệt, với xu hướng container hóa, nhiều doanh nghiệp còn kết hợp kubernetes k8s để quản lý tài nguyên linh hoạt, tận dụng tối đa không gian Server Rack. 6. Server Rack loại nào tốt nhất? Sử dụng Server Rack còn phụ thuộc theo nhu cầu sử dụng của mỗi doanh nghiệp.  Cách lựa chọn nói chung Trước khi lựa chọn Server Rack, bạn nên tính toán kỹ kích thước dàn Server Rack cần dùng. Bạn có thể so sánh chiều cao, chiều rộng của Server, sau đó lựa chọn Rack có kích thước phù hợp. Nhìn chung, Server càng lớn thì người dùng lại càng có đa dạng tùy chọn lưu trữ. Tuy nhiên cũng cần lưu ý rằng khi thêm nhiều thành phần, Server lại càng nặng và tiêu tốn điện năng nhiều hơn. [caption id="attachment_18354" align="aligncenter" width="771"] Bạn nên tính toán kỹ kích thước dàn Server Rack cần dùng[/caption] Ví dụ: Để hình dung rõ hơn về cách lựa chọn Server Rack, bạn hãy theo dõi hai ví dụ sau đây. 1U vs 2U Rack Server Rack Server 1U phù hợp để hỗ trợ CPU, RAM cho thiết bị 2U. Thế nhưng, không gian lưu trữ của nó không rộng bằng loại khe cắm PCLe. [caption id="attachment_18358" align="aligncenter" width="771"] Rack Server 1U phù hợp để hỗ trợ CPU, RAM cho thiết bị 2U[/caption] Tuy vậy, phần lớn Rack Server, cả khe cắm hoặc bộ nhớ đều có thể mở rộng thông qua PCLe và JBOD. 3U vs. 4U vs. 5U Rack Server Tương tự như máy chủ Rack Server 1U và 2U, loại Rack Server 3U thường hỗ trợ ít khe cắm PCLe. Bên cạnh đó, tùy chọn lưu trữ của 1U và 2U cũng ít hơn so với loại Server Rack 4U và 5U. Sau bài tổng hợp chia sẻ trên đây của FPT Cloud, hy vọng bạn đã hiểu rõ hơn về khái niệm Server Rack là gì. Ngoài ra nếu có nhu cầu sử dụng dịch vụ điện toán đám mây, thuê máy ảo các loại, bạn hãy liên hệ với FPT Cloud.    Lấy Code

So sánh VPS và Cloud Server Chi Tiết Từ A Đến Z

09:29 25/11/2024
So sánh VPS và Cloud Server là vấn đề được nhiều người quan tâm. Đặc biệt là khi đây là 2 trong 3 hệ thống máy chủ phổ biến nhất hiện nay. Vậy VPS và Cloud server có những điểm giống và khác nhau thế nào? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết từ A - Z dưới đây.  1. VPS là gì? VPS là viết tắt của từ Virtual Private Server hay còn được gọi là máy chủ ảo, máy ảo (VM - Virtual Machine). Đây là máy chủ được tạo thành thông qua việc phân chia một máy chủ vật lý. Từ một máy chủ ban đầu, người quản trị có thể chia thành nhiều máy chủ khác nhau, các máy chủ sẽ có tính năng giống như máy chủ ban đầu. Đồng thời, các máy chủ sau khi được phân chia sẽ chạy dưới dạng chia sẻ tài nguyên. [caption id="attachment_17188" align="aligncenter" width="771"] VPS là máy chủ được tạo thành thông qua việc phân chia một máy chủ vật lý[/caption] 2. Cloud Server là gì? Vậy Cloud Server là gì? Đúng như tên gọi bằng tiếng Anh, Cloud Server là máy chủ đám mây. Đây là một dạng máy chủ ảo (server ảo), được sử dụng để lưu trữ và xử lý thông tin. Máy chủ đám mây được thiết lập và sử dụng bằng công nghệ điện toán đám mây. Vì thế, loại máy chủ này không bị giới hạn về dung lượng và cũng không mất quá nhiều thời gian hay bị giới hạn về việc nâng cấp giống như các loại máy chủ truyền thống.  3. So sánh dịch vụ cho thuê VPS và thuê Cloud Server chi tiết Vậy máy chủ VPS và máy chủ đám mây có những điểm giống và khác nhau thế nào? Hãy cùng so sánh VPS và Cloud Server qua các tiêu chí dưới đây:  Tiêu chí so sánh Máy chủ ảo VPS (Virutal Private Server) Máy chủ Cloud (Cloud Server) Chi phí sử dụng Giá rẻ hơn cloud server. Chi phí đắt hơn VPS. Hiệu suất Hiệu suất bị hạn chế. Hiệu suất tuyệt vời. Khả năng mở rộng VPS bị giới hạn và cần nâng cấp gói. Không giới hạn các tùy chọn khả năng mở rộng. Khả năng kiểm soát, mức độ tùy chỉnh Được cung cấp toàn quyền truy cập, tùy chỉnh. Giới hạn quyền kiểm soát với một số cài đặt nhất định. An toàn và bảo mật Mức độ bảo mật cao. Mức độ bảo mật cao. 3.1 Giá thuê VPS và giá thuê cloud server So với các loại máy chủ thông thường, cả VPS và Cloud Server đều có mức giá hợp lý, phải chăng mà vẫn đảm bảo các lợi ích và vấn đề bảo mật.  VPS (Virtual Private Server): Khi sử dụng VPS, người dùng có thể dự đoán chi phí hàng tháng. Mức phí này khá rẻ nếu so với các loại máy chủ chuyên dụng khác. Mức giá thuê VPS sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố như thông số kỹ thuật, giới hạn tài nguyên… >>> Xem thêm: Bảng giá thuê VPS (máy chủ ảo) tốc độ cao tại FPT Cloud Cloud Server (Máy chủ đám mây): Cloud server thường có mức giá cao hơn máy chủ VPS do không bị giới hạn tài nguyên và khả năng mở rộng. Tuy nhiên, so với các loại máy chủ chuyên dụng, máy chủ đám mây vẫn có mức giá thuê server hợp lý hơn. Tùy vào từng lưu lượng sử dụng mà mức chi phí của bạn sẽ có sự khác nhau. >>> Xem thêm: Bảng Giá Thuê Cloud Server 2025 - Giá Tốt Dành Cho Doanh Nghiệp ở Hà Nội 3.2 Hiệu suất Khi so sánh VPS và Server Cloud, chắc chắn không thể bỏ qua hiệu suất của 2 máy chủ này. Đây là tiêu chí cực kỳ quan trọng và là một trong những điểm khác biệt lớn nhất của 2 loại máy chủ này.  Hiệu suất của máy chủ ảo VPS: VPS là loại máy chủ được nhiều người lựa chọn do có tốc độ tải trang nhanh. Do việc sử dụng chung một máy chủ chuyên dụng nên người dùng sẽ không cần chia sẻ tài nguyên với các website khác. Qua đó đảm bảo tốc độ tải trang.  Tuy nhiên, thông tin, ứng dụng được lưu trữ trên máy chủ VPS sẽ được lưu ở máy chủ vật lý. Dù bạn đã phân vùng riêng thì trang web của bạn vẫn sẽ được lưu trữ vật lý. Điều này có thể ảnh hưởng tới những website khác trên cùng một máy chủ. Ngoài ra, do sử dụng cùng một máy chủ vật lý nên máy chủ VPS có thể sẽ bị giới hạn bởi dung lượng phần cứng của máy chủ.  Hiệu suất của Server Cloud: Cloud Server được đánh giá là có mức hiệu suất cực kỳ cao, ngay cả khi người dùng sử dụng trong thời điểm nhu cầu tăng cao. Cloud Server sử dụng bộ nhớ và CPU của các máy chủ nên có sức mạnh xử lý cực kỳ cao. Ngay cả trong những trường hợp truy cập tăng bất ngờ, đột biến, dịch vụ lưu trữ đám mây cũng đảm bảo tốc độ truy cập.  >> Xem thêm: Object Storage là gì? Tính năng chính và Trường hợp ứng dụng của Lưu trữ hướng đối tượng Sử dụng máy chủ đám mây cũng cho phép bạn hạn chế tối đa thời gian chết, nâng cao khả năng di chuyển các tệp. Trong trường hợp máy chủ bị lỗi, hiệu suất công việc vẫn được đảm bảo do việc di chuyển dữ liệu từ các máy chủ cực kỳ dễ dàng.  [caption id="attachment_17192" align="aligncenter" width="771"] Máy chủ ảo (Server ảo) là loại máy chủ được nhiều người lựa chọn do có tốc độ tải trang nhanh[/caption] >>> Xem thêm: Cloud Compute là gì? Phân loại và cách thức hoạt động 3.3 Khả năng mở rộng Khi so sánh VPS và Cloud Server, chúng ta cũng không thể bỏ qua việc tìm hiểu khả năng mở rộng của 2 loại máy chủ này. VPS: VPS có lợi thế hơn so với Shared Hosting về việc cung cấp tài nguyên. Tuy nhiên, khả năng mở rộng lại là một nhược điểm của loại máy chủ này. VPS bị giới hạn khả năng mở rộng bởi máy chủ vật lý. Để mở rộng máy chủ, bạn có thể mở rộng bộ nhớ và sức mạnh của CPU trên máy chủ con. Tuy nhiên, lượng tài nguyên của máy chủ vật lý sẽ bị giới hạn và chỉ có một lượng tài nguyên nhất định. Vì thế, nếu muốn mở rộng, người dùng sẽ phải nâng cấp thêm một gói mới Cloud Server: So với VPS, Cloud Server có khả năng mở rộng tốt hơn. Do không bị giới hạn về máy chủ nên cloud server cũng không bị giới hạn về các tùy chọn mở rộng. Khi doanh nghiệp mở rộng phạm vi, dịch vụ lưu trữ đám mây cũng sẽ được mở rộng. Tương ứng với đó, băng thông và tốc độ xử lý cũng sẽ cao hơn. Chỉ với một vài thao tác mở rộng gói lưu trữ, bạn đã có thể mở rộng hệ thống máy chủ của mình.  3.4 Khả năng kiểm soát, mức độ tùy chỉnh Doanh nghiệp càng lớn thì nhu cầu kiểm soát, tùy chỉnh các thiết lập càng cao. Vì thế, việc tìm hiểu khả năng kiểm soát trong hệ thống máy chủ luôn được ưu tiên. So với máy chủ shared hosting, cả VPS và Cloud Server đều có nhiều quyền kiểm soát thiết lập hơn. Tuy nhiên, mỗi loại lại có mức độ tùy chỉnh khác nhau.  VPS: Máy chủ VPS cho phép người dùng truy cập vào các mức độ tùy chỉnh giống như một máy chủ chuyên dụng. Bạn sẽ có toàn quyền truy cập root nên có thể kiểm soát mọi khía cạnh của máy chủ. Điều này đồng nghĩa với việc bạn có thể kiểm soát cả hệ điều hành. Tuy nhiên, một số nhà cung cấp sẽ hạn chế việc truy cập windows. Bạn cần lưu ý vấn đề này khi so sánh VPS và Cloud server để có lựa chọn phù hợp nhất.  Cloud Server Tương tự như VPS, Cloud Server cũng cho phép người dùng có thể tùy chỉnh. Bạn có thể tùy chỉnh một số khía cạnh như cấu hình tường lửa, kiến trúc mạng hay load balancing. Tuy nhiên, do Cloud Server hoạt động theo hình thức đám mây, trên mạng lưới máy chủ cực lớn nên việc tùy chỉnh cũng sẽ bị giới hạn. Tùy từng nhà cung cấp mà mức giới hạn sẽ có sự khác nhau.  [caption id="attachment_17200" align="aligncenter" width="771"] Doanh nghiệp càng lớn thì nhu cầu kiểm soát, tùy chỉnh các thiết lập càng cao[/caption] 3.5 An toàn và bảo mật Khi so sánh VPS và Cloud Server, chắc chắn không thể bỏ qua vấn đề an toàn và bảo mật của hệ thống máy chủ. Nếu máy chủ không đảm bảo bảo mật, người dùng có thể bị hacker tấn công, đánh cắp thông tin hoặc thậm chí là ảnh hưởng tới hoạt động và lợi nhuận.  Các hệ thống máy chủ khác nhau sẽ có các đặc điểm và mức độ bảo mật khác nhau, tương ứng với các biện pháp bảo mật của từng nhà cung cấp.  Dịch vụ cho thuê máy chủ ảo: VPS được đánh giá là hệ thống máy chủ có độ bảo mật cao. Độ bảo mật của VPS sẽ tương ứng với từng máy chủ vật lý. Mỗi VPS sẽ có một mức độ bảo mật khác nhau tương ứng với một máy chủ khác nhau. Do được kết nối với máy chủ vật lý nên ngay cả khi một website khác cùng máy chủ bị tấn công/nhiễm virus, trang web của bạn cũng không bị ảnh hưởng. Đồng thời, do chỉ lưu trữ trên một máy chủ vật lý duy nhất nên VPS có độ bảo mật chặt chẽ hơn so với Cloud Server.  Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa với việc VPS được bảo mật tuyệt đối. Khi lưu trữ trên VPS, bạn vẫn sẽ gặp phải một số rủi ro. Trong trường hợp một website cùng máy chủ bị tấn công DDoS, máy chủ vật lý có thể sẽ bị ảnh hưởng. Ngoài ra, mức độ bảo mật sẽ phụ thuộc vào các biện pháp bạn lựa chọn. Vì thế bạn cần chịu trách nhiệm với các tùy chỉnh bảo mật của mình.  Dịch vụ cho thuê máy chủ cloud: Cloud server là hệ thống máy chủ được đánh giá cao về vấn đề bảo mật. TRang web của bạn sẽ được lưu trữ riêng biệt với các website khác trên hệ thống. Đồng thời, bạn cũng có thể tùy chọn các biện pháp bảo mật cho mình.  Tuy nhiên, do hệ thống lưu trữ trên nhiều máy chủ vật lý nên việc bảo mật sẽ phức tạp hơn. Hệ thống đám mây cũng có nhiều nguy cơ bị tấn công hơn so với các máy chủ truyền thống.  [caption id="attachment_17208" align="aligncenter" width="771"] Cloud Server (Máy chủ Cloud) là hệ thống được đánh giá cao về vấn đề bảo mật[/caption] 4. Ưu nhược điểm của thuê máy ảo Có thể thấy, sau khi so sánh VPS và Server Cloud, chúng ta đã thấy, hai hệ thống máy chủ này có nhiều điểm khác biệt. Vậy nên sử dụng loại máy chủ nào? Để trả lời được câu hỏi này, bạn cần hiểu rõ về ưu nhược điểm của từng hệ thống. Trước hết là VPS.  4.1 Ưu điểm khi thuê VPS VPS có nhiều ưu điểm, nổi bật trong số đó có thể kể tới như:  Chi phí hợp lý: VPS có mức chi phí hợp lý so với các loại máy chủ thông dụng khác.  Khởi tạo nhanh chóng: Khi sử dụng VPS, bạn có thể nhanh chóng khởi tạo và hoạt động máy chủ chỉ sau vài giờ. Nếu các phần mềm cần thiết đã được thiết lập sẵn, thậm chí bạn sẽ chỉ mất vài phút để máy chủ đi vào hoạt động.  Gói dịch vụ đa dạng: Khi lựa chọn VPS, bạn sẽ có nhiều gói dịch vụ để lựa chọn, phù hợp với nhu cầu và ngân sách của doanh nghiệp.  Quyền truy cập: VPS cho phép người dùng có quyền truy cập Root hoàn chỉnh. Vì thế, người dùng có thể thực hiện các hoạt động độc lập trong môi trường máy chủ, cài đặt các module và các phần mềm bổ sung… Khả năng xử lý mạnh mẽ: VPS không bị dao động về tài nguyên có sẵn, đảm bảo khả năng bảo mật. Bảo mật cao: VPS có thể chống lại hầu hết các cuộc tấn công.  Dễ nâng cấp: Sử dụng VPS, người dùng có thể dễ dàng nâng cấp từ máy chủ. Bởi hầu hết các máy chủ con hiện nay chỉ sử dụng một phần tài nguyên từ máy chủ vật lý, nên việc nâng cấp sẽ cực kỳ dễ dàng, nhanh chóng.   [caption id="attachment_17216" align="aligncenter" width="771"] Máy chủ VPS (Virtual Private Server) cho phép người dùng có quyền truy cập Root hoàn chỉnh[/caption] 4.2 Nhược điểm của thuê máy chủ ảo VPS Bên cạnh các ưu điểm nổi bật, máy chủ VPS cũng có một số nhược điểm:  Máy chủ VPS được chia từ các máy chủ vật lý nên ít mạnh hơn các loại máy chủ chuyên dụng. Loại máy chủ này phù hợp với một trang web hoặc một ứng dụng. Tuy nhiên, nếu muốn chạy một cổng thông tin với lượng truy cập cao thì đây sẽ không phải là lựa chọn tối ưu.  Để quản lý và duy trì VPS đòi hỏi người dùng phải có nhiều kiến thức kỹ thuật hơn so với các tài khoản hosting thông thường.  5. Ưu nhược điểm của dịch vụ cho thuê Cloud Server Giống như VPS, máy chủ Cloud Server cũng có các ưu điểm và nhược điểm riêng. Một số ưu điểm và nhược điểm của Cloud Server có thể kể tới như:  5.1 Lợi thế của thuê server cloud Khả năng mở rộng vô tận: Cloud server cho phép người dùng có thể mở rộng lưu lượng lưu lượng một cách dễ dàng. Bạn sẽ hoàn toàn không phải lo lắng đến việc thời gian bị chế trong quá trình quảng cáo hay có sự cố bất thường khi tăng lưu lượng truy cập đột biến. Ngoài ra, sử dụng Cloud Server cũng cho phép bạn sử dụng chính xác dung lượng các tài nguyên vật lý như Ram hay CPU…  Tiết kiệm chi phí: Server Cloud có mức chi phí tương đối hợp lý. Doanh nghiệp sẽ không cần mua máy chủ hay thuê đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ khi sử dụng loại máy chủ này.  Sao lưu, khôi phục dữ liệu dễ dàng: Do việc lưu trữ dữ liệu không bị phụ thuộc và ổ cứng nên việc sao lưu và khôi phục dữ liệu sẽ cực kỳ đơn giản. Các nhà cung cấp cũng thường xuyên có các bản dữ liệu Backup.    [caption id="attachment_17220" align="aligncenter" width="771"] Server Cloud có mức chi phí tương đối hợp lý[/caption] 5.2 Hạn chế của thuê máy chủ cloud Việc vận hành máy chủ Cloud Server đòi hỏi kỹ thuật cao. Có nguy cơ bị lộ thông tin nếu bạn không đảm bảo hệ tầng và không có hệ thống/giao thức kiểm soát hợp lý.  6. Nên lựa chọn thuê dịch vụ cho thuê VPS hay Cloud Server? Cloud server và vps nên dùng loại nào? Đây là câu hỏi của rất nhiều người khi tìm hiểu, so sánh vps và cloud server. Tùy vào nhu cầu và đặc điểm của hệ thống, bạn có thể lựa chọn loại máy chủ phù hợp:  Bạn có thể chọn server ảo VPS nếu: Sử dụng cho công ty có quy mô vừa và nhỏ Sử dụng cho những website có lượng truy cập ổn định.   Cần bảo mật cao. Bạn có thể chọn Cloud Server nếu:  Đáp ứng đủ các tiêu chuẩn về hạ tầng kỹ thuật. Sử dụng cho công ty có quy mô lớn Sử dụng cho các website có lượng truy cập cao, có khả năng đột biến về lượng truy cập Hy vọng qua bài viết trên đây của FPT Cloud, bạn đã hiểu rõ hơn về vps và cloud server. Qua phần so sánh VPS và cloud server, chắc hẳn bạn đã hiểu rõ hơn về các đặc điểm, ưu và nhược điểm của 2 hệ thống này. Từ đó lựa chọn được hệ thống máy chủ phù hợp nhất. 

Mẹo đổi Port Remote Desktop cực nhanh chỉ trong 15s

17:25 24/11/2024
Port Remote Desktop là một thuật ngữ quen thuộc trong lĩnh vực công nghệ, đặc biệt với những ai quan tâm đến việc kết nối và điều khiển máy tính từ xa. Tuy nhiên, bạn đã thực sự hiểu rõ Port Remote Desktop là gì, vai trò của nó và cách sử dụng an toàn chưa? Hãy cùng khám phá chi tiết trong bài viết này để hiểu cách Port Remote Desktop hoạt động và tại sao nó lại quan trọng trong quản trị hệ thống! >>> Xem thêm: Bảng giá thuê VPS (máy chủ ảo) tốc độ cao tại FPT Cloud 1. Port Remote Desktop là gì? Port Remote Desktop là thuật toán đã được định sẵn trong mỗi máy tính. Port có nhiệm vụ thực hiện các thao tác gửi và nhận các tệp tin. Có nghĩa là, Port giống như một cách cửa. Khi các file dữ liệu muốn đi và đến máy tính bắt buộc phải đi qua cánh cửa này. Nếu Port không cho phép file dữ liệu di đến máy tính thì quá trình hoạt động của máy sẽ bị ảnh hưởng. Remote Desktop là một tính năng tích hợp của hệ điều hành Window. Remote Desktop hiện diện cho phép người dùng truy cập và điều khiến máy tính từ xa thông qua mạng nội bộ. Hoặc thông qua mạng Internet. Cổng Port mặc định của tính năng này là mã số 3389. Việc thay đổi Port Remote Desktop chính là quá trình thay đổi mã số. Từ đó để tính năng bảo mật và hạn chế khả năng người ngoài có thể truy cập vào nguồn dữ liệu trong máy tính của bạn. Remote Desktop là tính năng vô cùng có lợi cho người dùng. Đặc biệt giúp người dùng dễ dàng kết nối vào môi trường làm việc của máy tính, máy chủ ở một vị trí xa. Ngoài ra, thông qua tính năng này người dùng cũng có thể thực hiện các thao tác quản trị, sử dụng HĐH hoặc bảo trì hệ thống từ xa hiệu quả.  [caption id="attachment_20608" align="aligncenter" width="800"] Port Remote Desktop là thuật ngữ quen thuộc nhưng để hiểu rõ bản chất của thuật ngữ này không phải ai cũng làm được[/caption] >>> Xem thêm: Cloud Compute là gì? Phân loại và cách thức hoạt động 2. Hướng dẫn đổi Port Remote Desktop Đổi Port Remote Desktop là việc làm thường xuyên của người dùng máy tính. Bởi vì thông qua hình thức đổi Port này sẽ giúp nâng cao tính bảo mật và hạn chế sự xâm nhập của người ngoài đối với dữ liệu trong máy tính. Vậy để đổi Port Remote Desktop cực nhanh bạn có thể làm theo hướng dẫn sau.  2.1. Chi tiết các bước Cách thao tác đổi Port Remote Desktop thực tế không hề khó. Tuy nhiên quy trình thực hiện thường diễn ra trong nhiều bước nên nhiều người khó nắm bắt. Nếu bạn nào gặp tình huống tương tự thì hãy áp dụng ngay mẹo đổi Port Remote Desktop với các bước thực hiện chi tiết như sau: Bước 1: Mở cửa sổ RUN Để thực hiện thao tác đổi Port Remote Desktop, bước đầu tiên bạn cần làm là mở cửa sổ RUN lên. Muốn mở cửa sổ RUN thì bạn hãy nhấp chuột vào biểu tượng START Window ở góc dưới cùng bên trái màn hình máy tính. Sau đó bạn vào ô tìm kiếm gõ RUNG. Hoặc cách mở cửa sổ RUN đơn giản hơn đó là thực hiện bằng tổ hợp phím Windows + R. Như vậy cửa sổ RUN nhanh chóng hiện ra hỗ trợ bạn. [caption id="attachment_20612" align="aligncenter" width="771"] Mở cửa sổ RUN[/caption] Bước 2: Nhập lệnh vào cửa sổ RUN Sau khi cửa sổ RUN được mở lên thì ở bước này bạn tiến hành nhập lệnh theo yêu cầu. Trong đó lệnh cần nhập là Regedit.exe. Tiếp theo bạn nhấn chọn OK để hệ thống tiến hành kích hoạt lệnh tìm kiếm theo yêu cầu [caption id="attachment_20616" align="aligncenter" width="771"] Nhập lệnh theo yêu cầu để bắt đầu đổi đổi Port Remote Desktop[/caption] Bước 3: Tìm đến File PortNumber Khi lệnh được gửi đi thì một hộp thoại mới sẽ hiện ra. Hộp thoại này có tên gọi là hộp thoại REGISTRY EDITOR. Khi hộp thoại này mở ra, bạn hãy dẫn theo đường link sau đây và tìm đến mục File PorNumber để tiếp tục thực hiện quy trình đổi Port Remote Desktop.  Link dẫn: HKEY_LOCAL_MACHINE\System\CurrentControlSet\Control\Terminal Server\WinStations\RDP-Tcp\PortNumber Bước 4: Lựa chọn Modify Truy cập theo đường linh dẫn đã được chia sẻ ở trên sẽ giúp bạn nhanh chóng tìm đến File PortNumber. Lúc này bạn hãy click chuột vào File PortNumber đã tìm thấy. Tiếp theo bạn quan sát bảng thông tin xổ xuống rồi nhấn chọn mục Modify.  [caption id="attachment_20620" align="aligncenter" width="824"] Nhấn chọn File Modify tại REGISTRY EDITOR[/caption] Bước 5: Thực hiện thay đổi Port Remote Desktop  Sau khi bạn hoàn tất toàn bộ những bước thực hiện ở trên thì ở bước tiếp theo này sẽ làm việc với cửa sổ EDIT DWORD. Ở cửa sổ EDIT DWORD bạn chọn Base là Decimal. Bạn chỉ cần nhấp chuột vào Decimal trên cửa sổ là được. Sau đó ở mục Value data bạn hãy điền giá trị Port Remote Desktop muốn thay đổi. Tùy thuộc vào sự thay đổi của bạn là bao nhiêu thì hãy nhập mã số bấy nhiêu vào ô thay đổi. [caption id="attachment_20626" align="aligncenter" width="655"] Thực hiện điều chỉnh Port Remote Desktop mà bạn muốn[/caption] Bước 6: Chọn OK để hoàn thành Mọi thông số thay đổi đã được lựa chọn thì bước cuối cùng bạn phải lưu các thay đổi đã thực hiện. Công đoạn này rất đơn giản, bạn chỉ cần nhấn chọn OK là hoàn tất. Tuy nhiên lúc này Port Remote Desktop vân chưa được thay đổi. Do đó bạn cần phải thực hiện thêm các bước restart service RDP thì Port Remote mới đổi.  2.2. Lưu ý khi đổi Port Remote Desktop Muốn thực hiện thay đổi Port Remote Desktop đạt hiệu quả tốt nhất thì bạn cần lưu ý thực hiện đúng các thao hướng dẫn. Sau khi hoàn tất các công đoạn thực hiện thay đổi thì việc cuối cùng cần làm là xem lại Windows Firewall có đang filter Port 3389 hay không. Trong trường hợp có thì bạn đừng vội dùng Start Firewall lên mà thay vào đó hãy chỉnh lại Port cho đúng với Port mà bạn đã thiết lập. Như vậy khi thực hiện Start sẽ không bị ảnh hưởng. [caption id="attachment_20630" align="aligncenter" width="771"] Thực hiện thay đổi Port Remote Desktop cần lưu ý gì?[/caption] Còn trong trường hợp windows Firewall không đang filter Port 3389 thì sau khi Start Firewall lên bạn sẽ bị mất kết nối. Lúc này bạn không thể vào remote lại nữa. Vì vậy trước khi quyết định thực hiện bất cứ thao tác nào hay sự thay đổi nào bạn cần tìm hiểu thật kỹ để dễ dàng đạt được kết quả như mong muốn. >>> Xem thêm: So sánh Windows Server và Linux Server chi tiết từ A đến Z 3. Hướng dẫn restart service RDP Restart service RDP là một trong những việc làm quan trọng quyết định sự thành công hay thất bại của quá trình đổi Port Remote Desktop. Vì vậy nếu bạn nào không biết hoặc đang gặp khó khăn khi thực hiện Restart service RDP thì có thể dành thời gian tham khảo những hướng dẫn sau đây.  Restart service RDP muốn thực hiện thành công không hề khó như nhiều người vẫn nghĩ. Bởi vì các bước thực hiện đơn giản, dễ làm và không yêu cầu nhiều kỹ thuật cũng như kiến thức thâm sâu về tin học. Thao tác đầu tiên bạn cần làm khi thực hiện Restart Service RDP chính là nhấn vào nút Start ở góc dưới cùng bên trái màn hình. Sau đó bạn nhấp vào ô tìm kiếm và tiến hành tìm kiếm chữ Services. [caption id="attachment_20634" align="aligncenter" width="771"] Thực hiện thao tác tìm kiếm Services trên Window[/caption] Ngay khi cửa sổ Services mở ra, bạn hãy tìm và chọn mục Remote Desktop Services. Thao tác tìm kiếm rất đơn giản, bạn chỉ cần nhấn chữ R là được. [caption id="attachment_20638" align="aligncenter" width="771"] Tìm mục Remote Desktop Services trên giao diện cửa sổ[/caption] Bạn tiếp tục Click chuột phải vào mục Remote Desktop Services xuất hiện trên giao diện cửa sổ. Sau đó bạn hãy nhấn chọn vào mục Restart để quá trình thực hiện được tiếp tục. [caption id="attachment_20642" align="aligncenter" width="771"] Nhấn chọn Restart[/caption] Một khi bạn hoàn tất thao tác Restart thì Port Remote Desktop chính thức được thay đổi giá trị. Lúc này giá trị mà Port Remote cập nhật chính là giá trị mới mà bạn đã thay đổi.  Những bài viết liên quan: Mail Server là gì? Cách thức hoạt động và tính năng của Mail Server Load Balancing là gì? Tất cả những điều cần biết về cân bằng tải VestaCP là gì? Tìm hiểu tính năng và hướng dẫn cài đặt VestaCP WampServer là gì? Hướng dẫn cài đặt và sử dụng phần mềm giả lập WAMP Để thực hiện quá trình đổi Port Remote Desktop hoàn toàn là việc dễ dàng nếu bạn nắm chắc các thao tác thực hiện. Tuy nhiên nếu bạn nào chưa biết cách đổi Port Remote thì hy vọng thông qua những chia sẻ trong bài viết trên các bạn đều có thể tự mình thao tác trên máy tính của mình. Chắc chắn với mẹo đổi Port Remote cực nhanh được chia sẻ ở trên thì chỉ mất khoảng 15s là có thể hoàn thành. Mọi chi tiết bạn có thể liên hệ FPT Cloud để trao đổi thêm nhé.

cPanel là gì? Hướng dẫn sử dụng phần mềm cPanel từ A – Z

17:20 24/11/2024
Một trong những web hosting control panel phổ biến nhất trên thị trường hiện nay không thể không kể đến , một công cụ mang đến nhiều lợi ích và chức năng cho quản trị Web hosting. Bài viết này chúng ta sẽ cùng FPT Cloud tìm hiểu về những thông tin liên quan đến phần mềm cpanel này cũng như các cài đặt, sử dụng phần mềm nhanh nhất, hiệu quả nhất. >>> Xem thêm: Dịch vụ thuê máy chủ vật lý (server vật lý) chất lượng FPT Cloud 1. Cpanel là gì? cPanel chính là web hosting control panel - là một công cụ quản trị web hosting. Công cụ này hoạt động trên nền tảng Linux cực kỳ phổ biến hiện nay với giao diện được thiết kế vô cùng đơn giản và linh hoạt. Người dùng có thể sử dụng phần mềm này để quản lý được tất cả những dịch vụ của web hosting thật đơn giản và dễ dàng. Sản phẩm hoạt động trên một hệ thống phân cấp gồm ba lớp: Hosting Company, Reseller và End User.  [caption id="attachment_14952" align="aligncenter" width="771"] Cpanel là gì?[/caption] 2. Chức năng của phần mềm cPanel Công cụ cPanel có thể sử dụng được ở trên máy chủ vật lý (tức Server) hoặc các máy chủ riêng ảo (VPS). Công cụ này sở hữu một số chức năng nổi bật như sau: 2.1 Quản lý tên miền Site Publisher: Đây là nhà xuất bản trang web có sự hiện diện trang web cơ bản hoặc giữ để có thể chuẩn bị cho một trang web mới.  Aliases (Bí danh): Giúp chuyển hướng tên miền đến những trang web khác nhau.  Advanced & Simple Zone Editors: Có thể quản lý những khía cạnh khác nhau của DNS trong tên miền ví dụ như A record và CNAME record.  Addon Domains: Giúp giảm chi phí tốt hơn thông qua cách thêm tên miền và tạo một trang web cũng như địa chỉ email mới cho từng tên miền mà không cần đến việc mua lượng lưu trữ mới cho mỗi một tên miền.  Redirects: Giúp thiết lập chuyển hướng từ một trang nào đó cụ thể đến một trang khác.  Subdomains: Được sử dụng với mục đích để tạo ra các phần phụ trong trang web với một mục đích cụ thể ví dụ như blog của công ty hoặc những cơ sở tri thức.  [caption id="attachment_14956" align="aligncenter" width="771"] Các chức năng nổi bật[/caption] >>> Xem thêm: Mẹo đổi Port Remote Desktop cực nhanh chỉ trong 15s 2.2 Quản lý cơ sở dữ liệu PHPMyAdmin: Giao diện của một bên thứ ba để giúp quản trị cơ sở dữ liệu. Đây là một sự hỗ trợ rất tốt khi sử dụng cơ sở dữ liệu MySQL. MySQL: Là một cơ sở dữ liệu khá mạnh mẽ để chạy những ứng dụng dựa trên nền tảng web của bạn.  PostgreSQL Databases: Đây là một cơ sở dữ liệu rất phổ biến và thay thế cho MySQL. MySQL Database Wizard: Dễ dàng hơn để bạn tạo và quản lý MySQL của mình.  PostgreSQL Database Wizard: Đây là một trình hướng dẫn cơ sở dữ liệu rất dễ dàng để tạo và quản lý PostgreSQL.   [caption id="attachment_14962" align="aligncenter" width="771"] Quản lý cơ sở dữ liệu[/caption] 2.3 Quản lý tập tin File Manager: Trình quản lý File giúp truy cập cũng như quản lý File một cách nhanh chóng  như tạo, chỉnh sửa và xóa mà không cần đến FTP.  Disk Usage: Tình trạng sử dụng của ổ cứng với các giao diện đồ hoạ sẽ thể hiện chi tiết tình trạng sử dụng của ổ cứng để bạn hiểu và quản lý ổ cứng một cách tốt hơn.  FTP Connections: Kết nối FTP giúp cung cấp những thông tin tổng quan về các phiên kết nối đến FTP.  BackUp and BackUp Wizard: Giúp sao lưu những tập tin ở trên web hosting một cách dễ dàng nhất.  Images: Một tính năng cho phép người dùng có thể thay đổi được kích thước cũng như chuyển đổi và xem hình ảnh.  Web Disk: Cho phép các quản trị viên web có thể xem được không gian ổ cứng như ở trên PC và quản lý được không gian của ổ cứng như chỉnh sửa, di chuyển và upload hoặc download file.  Anonymous FTP: Cực kỳ hữu ích đối với việc cung cấp những file để tải xuống một cách công khai.  Directory Privacy: Các thư mục được bảo vệ thông qua mật khẩu để được bảo mật một cách tốt hơn.  FTP Accounts: Giúp quản lý tài khoản FTP một cách dễ dàng.  2.4 Tính năng bảo mật SSH Access – Secure: Thông qua dòng lệnh, xác thực đến máy chủ. Hotlink Protection: Khi nội dung được nhúng trên một website khác,sẽ ngăn chặn được hành vi trộm cắp băng thông. ModSecurity Domain Manager: ModSecurity sẽ được kích hoạt hoặc vô hiệu hóa IP Blocker: Giúp bạn chặn một số IP nhất định truy cập website của bạn.Quyết định nếu bạn muốn chặn một số IP nhất định truy cập trang web của bạn. Leech Protection: Nhằm hạn chế số lần đăng nhập. Two-Factor Authentication: Cải thiện bảo mật đăng nhập bằng xác thực hai yếu tố. SSL/TLS: Giúp bảo mật bằng cách quản lý SSL/TLS và yêu cầu chứng chỉ. Security Policy: Các câu hỏi đặt ra nhằm xác minh quyền truy cập từ các IP không xác định. SSL/TLS Wizard: Quy trình cung cấp SSL được tự động hóa, đây là hướng dẫn thiết lập SSL/TLS.   [caption id="attachment_14972" align="aligncenter" width="771"] Tính năng bảo mật[/caption] 2.5 Tính năng email Email Accounts: Giúp thiết lập và quản lý những khía cạnh của một tài khoản email nhanh chóng và đơn giản nhất.  Autoresponders: Rất hữu ích cho việc gửi thư trả lời tự động đến những email nhận được. Track Delivery: Giúp theo dõi những email được gửi. Authentication: Gửi email một cách an toàn và đã được xác định.  Calendars and Contacts: Luôn được cập nhật liên tục với giao diện của lịch và danh bạ. Forwarders: Được thiết lập chuyển tiếp email cho những địa chỉ email cụ thể. Default Address: Bất cứ một email nào nhận được địa chỉ không chính xác đều sẽ được gửi đến một địa chỉ mặc định.  Global Filters: Giúp thiết lập bộ lọc email.  Encryption: Có thể tạo khóa công khai để giúp cho việc liên lạc qua email một cách an toàn nhất.  Configure Greylisting: Là một biện pháp có thể ngăn chặn các thư rác cơ bản. MX Entry: Giúp định tuyến lại các email đến tới một máy chủ khác.  Mailing Lists: Giúp tạo một email và có thể gửi cho nhiều người nhận.  Email Filters: Rất hữu ích dành cho việc chuyển hướng email và ngăn chặn các thư rác hoặc chuyến email đến những ứng dụng khác như bộ phận trợ giúp.  Apache SpamAssassin: Một ứng dụng chống thư rác.  BoxTrapper: Giúp ngăn chặn những email không xác định vào trong hộp thư đến của bạn.    [caption id="attachment_14976" align="aligncenter" width="771"] Tính năng email[/caption] 2.6 Tính năng thống kê số liệu, phân tích Visitors (Khách truy cập): Có bản ghê đầy đủ về số lượng khách truy cập tại file log Apache. Raw Access: Đây là file log nguyên bản, nhật ký khách truy cập máy chủ sẽ được nén tại phiên bản này.  Webalizer: Công cụ giúp phân tích khách truy cập website. Errors (Lỗi): Tập hợp tất các lỗi gần đây nhất trên website, giúp bạn nhanh chóng giải quyết vấn đề. AWStats: Công cụ đến từ bên thứ 3, để trực quan hóa khách truy cập vào website. Webalizer FTP: Công cụ dùng để đo lường sự hiển thị khách truy cập FTP vào website. Bandwidth (Băng thông): Tổng hợp mức sử dụng băng thông. Analog Stats: Là số liệu thống kê với chế độ xem đơn giản về các lượt truy cập website. Metrics Editor: Được biết đến là trình chỉnh sửa số liệu, với chức năng chọn số liệu để chạy trên các miền.   [caption id="attachment_14980" align="aligncenter" width="771"] Thông kế số liệu, phân tích[/caption] 2.7 Các ứng dụng phần mềm PHP: Ứng dụng nhằm kiểm tra cấu hình PHP trên máy chủ. RubyGems: Quản lý Ruby. Optimize Website: Web Server Apache sẽ tối ưu thời gian phản hồi. PHP Pear Packages: Gói PEAR thường dùng để chạy trong PHP. Ruby On Rails: Dùng để triển khai các ứng dụng Ruby On Rails. MultiPHP Manager: Có thể tụy chọn các phiên bản PHP khác nhau cho từng website. PERL Modules: mô-đun PERL được tạo nhằm giúp bạn có thể tạo các tác vụ PERL. Site Software: Với  phần mềm bổ sung thêm như Bảng thương mại điện tử và Bảng tin. MultiPHP INI Editor: Giúp quản lý cấu hình PHP với nhiều phiên bản khác nhau. >>> Xem thêm: Bảng giá cho thuê Cloud Server (máy chủ ảo) - FPT Cloud 3. Các cài đặt nâng cao  Indexes: Nhằm tùy chỉnh trang chỉ mục Apache mặc định. MIME Types: Dùng để hướng dẫn để xử lý với các phần mở rộng tệp khác nhau, chẳng hạn như: .html, .htm. CRON Jobs: Các nhiệm vụ lặp đi lặp lại được tự động hóa vào thời gian đã lên lịch. chẳng hạn như: tạo hóa đơn vào 12:00 hàng ngày. Error Pages: Giúp định cấu hình cách của các trang lỗi xuất hiện cho khách khi truy cập. Virus Scanner: Giúp rà soát các mối đe dọa, phần mềm độc hại. Track DNS: Truy tìm tuyến đường từ PC đến máy chủ nhằm kiểm tra cài đặt DNS. Apache Handlers: Đây là các lựa chọn xử lý của Apache. API Shell: Được dùng để chạy các lệnh gọi API cPanel. Các tùy chọn của người dùng: User Preferences: Dùng để đặt tùy chọn người dùng. User Manager: Quyền của người được đặt và chỉnh sửa tại đây. 4. Hướng dẫn cài đặt phần mềm cPanel Cài đặt phần mềm cPanel không hề phức tạp, chỉ với mười  bước đơn giản, bạn có thể hoàn toàn dễ dàng cài đặt phần mềm này. Cụ thể, các bước cài đặt như sau: Bước 1: Đăng nhập vào VPS bằng user root. Trong đó, cấu hình hostname theo chuẩn FQDN cho VPS, ví dụ với mẫu là tech8.vn, bằng lệnh hostnamectl. Bước 2: Sau đó, chạy các lệnh sau: hostnamectl set-hostname cpanel.tech8.vn. Tiếp tục chạy các lệnh khác nhau đối với VPS chạy CentOS/RedHat và Với VPS chạy Ubuntu. VPS windows hiện nay chưa hỗ trợ chạy trực tuyến trên windows. Đối với VPS chạy CentOS/RedHat, tiếp tục gõ các lệnh: yum install -y perl curl          cd ~    curl -o latest -L https://securedownloads.cpanel.net/latest   sh lastest Đối với VPS chạy Ubuntu, tiếp tục gõ các lệnh: apt-get install -y perl curl         cd ~   curl -o latest -L https://securedownloads.cpanel.net/latest   sh lastest   Bước 3: Hoàn thành cài đặt, hệ thống sẽ hiện ra đường dẫn cho phép truy cập vào trang VHM bằng tài khoản root, chẳng hạn như: https://IP:2087  Bước 4: Cấu hình các bước cơ bản cho VHM Email cho quản trị viên, người có quyền cao nhất của VHM. Hostname của VPS đã được đặt tại bước 1. DNS đang sử dụng. Bước 5: Cấu hình IP cho VPS VPS nếu có nhiều IP Public thì cần chọn ra một IP để chạy WHM/cPanel, nếu không có thể bỏ qua bước này. Bước 6: Cấu hình Nameserver cho WHM/cPanel Giữ nguyên phần mềm BIND làm nameserver bởi phần mềm này có đủ mọi tính tăng, tuy nhiên lại sử dụng hơi nhiều bộ nhớ. Bước 7: Lựa chọn dịch vụ FTP Dịch vụ này được để cập nhật các source mới cho website, chọn Pure-FTPD có chức năng hỗ trợ chống brute force và set quota cho từng user. Tuy nhiên, nếu không có nhu cầu có thể disable tính năng này. Bước 8: Bật tính năng cPHulk, giúp phòng chống tấn công brute force tới serve. Bước 9: bật tính năng filesystem quota nhằm giới hạn và kiểm soát việc ghi dữ liệu lên disk. Bước 10: Bấm finish để hoàn thành. Quý khách hàng quan tâm đến máy chủ vps và có nhu cầu thuê dịch vụ tham khảo tại đây: thuê máy chủ vps 5. Hướng dẫn sử dụng phần mềm cPanel chi tiết Tương tự như cài đặt phần mềm, để sử dụng hiệu quả phần mềm này, sau đây chúng tôi sẽ hướng dẫn chi tiết đến bạn cách sử dụng phần mềm chỉ với 6 giai đoạn, cụ thể như sau. 5.1 Đăng nhập phần mềm cpanel Thông tin đăng nhập có thể tìm thấy tại email mà công ty hosting gửi, bao gồm các thông tin:đường dẫn đăng nhập, username và password. Có thể thực hiện đăng nhập bằng một trong hai cách sau: Cách 1: Truy cập: http://IP:2082 hoặc https://IP:2083 Cách 2: Tên miền đã trở về IP Server, có thể đăng nhập bằng cách truy cập đường dẫn có chính tên miền của bạn [caption id="attachment_14988" align="aligncenter" width="771"] Đăng nhập hệ thống[/caption] 5.2 Quản lý User Với nhiều mục đích sử dụng khác nhau, mà người dùng cần bổ sung user vào gói hosting, để thực hiện bước này, cần sử dụng chức năng User Manager. Tại ở phần Preferences hoặc phần sidebar ở bên trái, chọn User Manager, lúc này sẽ đi đến màn hình quản lý người dùng. Trong đó, ý nghĩa của các lựa chọn trong màn hình như sau: Mail Envelope: chỉ ra tài khoản đã có tài khoản email được thiết lập. Delivery Truck: chỉ ra tài khoản có thể truy cập FTP. Disk Drive: chỉ ra user có thể sử dụng các dịch vụ web disk. Thông tin bất cứ người dùng nào cũng có thể thay đổi, trừ tài khoản chính không được phép thay đổi. Khi người dùng mới được thêm vào, sẽ quay trở lại màn hình User Manager. Tại đây, nhập các thông tin về tên người dùng, username, domain gắn với người dùng đó cùng với một địa chỉ email liên hệ. Cuối cùng thiết lập mật khẩu và chọn : Create” để hoàn thành. 5.3 Quản lý file Quản lý file bằng cách sử dụng File Manager, tại đây bạn được phép quản lý một cách trực tiếp các tệp tin có trong website thay vì phải sử dụng FTP. Upload một tập tin: Chọn vào tập tin muốn upload -> kéo thả tập tin muốn chọn hoặc chọn “ Select File” để chọn file cần upload. Tạo một thư mục mới: Chọn vị trí thư mục cần tạo -> chọn “ + Folder” trên thanh công cụ -> Hộp thoại xuất hiện, nhập tên thư mục và vị trí của thư mục mới. 5.4 Quản lý tên miền “ Domains” là nơi quản lý tên miền, cho phép bổ sung tên miền vào tài khoản hosting hay quản lý subdomain, thậm chí là chuyển hướng domain bạn sở hữu tới trang khác. Cách thêm một domain: Đầu tiền, chọn “Addon Domains”. Điền các thông tin về New domain name, Subdomain, Document Root. Sau đó, chọn  “Add Domain”  để hoàn thành. Lưu ý, new domain name là tên miền chính xác đã đăng ký và đã bỏ phần www đi; Subdomain tức là tạo một subdomain cho tên miền chính, thao tác này tự động và người ghé thăm sẽ không bao giờ biết họ bị chuyển hướng từ subdomain.originaldomainname.com tới domain mới của bạn; Document Root là vị trí trên server chứa đựng các tệp tin của domain mới. 5.5 Quản lý email Quản lý Email cung cấp các công cụ quản lý email. giúp giải quyết các vấn đề spam tạo mailing list hay auto responders. Để tạo tài khoản email mới, chọn  “Email Accounts” và đăng nhập các thông tin cần thiết: Email: Nhập vào địa chỉ  Domain: Chọn tên miền cho tài khoản email. Password: Tạo mật khẩu. Mailbox Quota: Điều chỉnh Mailbox Quota cho tài khoản. Sau đó, chọn “Create Account” để tạo tài khoản mới. Ngoài ra, có thể thay đổi mật khẩu, quota cho mỗi account. Thậm chí biết cấu hình email client dùng để kết nối với mail server. [caption id="attachment_14992" align="aligncenter" width="771"] Hướng dẫn sử dụng[/caption] 5.6 Quản lý cơ sở dữ liệu Để tạo database, truy cập vào phần Database. Sau đó, chọn “MySQL Databases”. Tiếp theo, nhập vào tên database và chọn “Create database”. Tiếp tục kéo xuống dưới để tạo user cho database. Phần Add User to Database sẽ cấp quyền cho user truy cập vào database. >>> Xem thêm: Server là gì? Phân loại & Vai trò của máy chủ server 6. Đánh giá ưu nhược điểm của phần mềm cPanel Phần mềm cPanel là phần mềm được sử dụng phổ biến, rộng rãi với những đặc biệt vô cùng nổi trội. Vậy phần mền này có ưu, nhược điểm gì? 6.1 Ưu điểm cPanel Giao diện dễ sử dụng, thân thiện Giao diện được thiết kế logic, trực quan với hệ thống tài liệu hướng dẫn đầy đủ trên màn hình. Người dùng có thể upload/download nội dung website dễ dàng và hoàn toàn chủ động trong việc quan trí hosting của mình. Công cụ quản lý đầy đủ Tài khoản cho Reseller được tạp dễ dàng tại phần mềm này, điều này mang đến sự chủ động trong tạo các gói host và cung cấp cho khách hàng của họ cũng như có thể thay thế logo riêng, giao diện người dùng dễ dàng tùy chỉnh với các thương hiệu mà chỉ cần những hiểu biết về HTML và CSS. Cho phép nâng cấp dễ dàng Phần mềm nâng cấp dễ dàng, tự động mà không cần khách hàng phải biết quá nhiều kỹ thuật vẫn có thể nâng cấp các phần mềm như MySQL, PHP, Mail server dễ dàng. Cung cấp hệ thống API đầy đủ, ổn định các API để mở rộng các chức năng, chẳng hạn như có thể tự động hóa nhiều chức năng phổ biến từ hệ thống riêng của khách hàng mà không cần login vào Cpanel. Bảo mật, an toàn cao Sử dụng công nghệ bảo mật mới nhất, giúp giữ an toàn cho máy chủ của khách hàng. Phần mềm cung cấp bảo vệ chống virus, hay phát phát hiện rootkit, shell, cùng với các công cụ khác giúp khóa máy chủ của khách hàng để khỏi bị xâm nhập. Ngoài ra, còn có thể setup thêm các Plugin như Firewall, modsecurity nhằm bảo vệ server. [caption id="attachment_14996" align="aligncenter" width="771"] Bảo mật, an toàn cao[/caption] Backup thông minh, hiệu quả, an toàn Hệ thống backup thông tin có nhiều lựa chọn khác nhau, và cho phép backup qua 1 ổ đĩa mạng hay backup thông qua một tài khoản FTP. Ngoài ra,  khi server bị sự cố, khách hàng có thể dễ dàng phục hồi toàn bộ hoạt động của website mà không cần phải setup lại từ đầu. Hỗ trợ toàn cầu và trực tiếp từ phần mềm cpanel Với dịch vụ hỗ trợ trên toàn thế giới, bất kể thời gian, không gian với đội ngũ nhân viên kỹ thuật hỗ trợ 24/7. Chỉ cần gửi yêu cầu đến website hỗ trợ của phần mềm mà không cần phải thông qua bất kỳ xác nhận nào ngoài IP của máy chú mà đã mua License. 6.2 Nhược điểm cPanel Có nhiều tính năng nhưng không cần thiết. Thông số quan trọng dễ vô tình bị thay đổi. Còn tồn tại host chạy phiên bản cũ. Tốn kém chi phí Những bài viết liên quan: So sánh Windows Server và Linux Server chi tiết từ A đến Z Mail Server là gì? Cách thức hoạt động và tính năng của Mail Server Load Balancing là gì? Tất cả những điều cần biết về cân bằng tải VestaCP là gì? Tìm hiểu tính năng và hướng dẫn cài đặt VestaCP Chúng ta đã cùng FPT Cloud tìm hiểu các thông tin liên quan về phần mềm cPanel và cách cài đặt, hướng dẫn sử dụng phần mềm này. Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp bạn ứng dụng dễ dàng trong thực tiễn và quá trình sử dụng phần mềm.