Tất cả tài liệu
Chức năng Khởi tạo cụm cơ sở dữ liệu cho phép triển khai nhanh các cụm cơ sở dữ liệu MongoDB trên nền tảng FPT Database Engine mà không cần cấu hình chi tiết hạ tầng vật lý. Việc khởi tạo một cụm cơ sở dữ liệu mới yêu cầu bạn nhập các cấu hình liên quan đến loại engine, network, định danh cluster, và các dịch vụ bổ sung như auto-scaling và maintenance. Hướng dẫn chi tiết mô tả ngay dưới đây.
Truy cập trang danh sách cơ sở dữ liệu Non-Relational Database (chi tiết xem mục Xem danh sách cụm cơ sở dữ liệu, chọn Create a Database Engine hoặc Create để bắt đầu quá trình khởi tạo một cụm cơ sở dữ liệu mới. Màn hình Create New Database sẽ được mở, cho phép bạn cấu hình các thông số cần thiết để định nghĩa và triển khai cụm cơ sở dữ liệu trong môi trường FPT Database Engine. Tiến trình triển khai gồm 3 bước:

Màn hình này là bước đầu tiên trong quy trình khởi tạo cụm cơ sở dữ liệu, dùng để cấu hình các thông tin nền tảng như engine, mạng, thông tin xác thực và tài nguyên.
Mô tả các trường trên màn hình:
| 1. Section General Information (Thông tin chung) | ||
|---|---|---|
| Trường | Mô tả | |
| Engine Type | Chọn loại engine là “Mongodb” để tạo cụm cơ sở dữ liệu MongoDB | |
| Edition | Chọn loại edition là “Enterprise” | |
| Architecture Type | Chọn loại kiến trúc triển khai cho cụm cơ sở dữ liệu.
|
|
| Engine Version | Chọn phiên bản MongoDB được hệ thống hỗ trợ theo Chính sách phiên bản. | |
| 2. Section Network Information (Thông tin mạng) | ||
| Trường | Mô tả | |
| Edge Gateway | Chọn Edge Gateway để định tuyến lưu lượng mạng giữa cụm cơ sở dữ liệu và các hệ thống khác. | |
| Network | Chọn Network/Subnet nơi cụm cơ sở dữ liệu sẽ được triển khai. Network này quyết định phạm vi truy cập và mức độ cô lập. | |
| 3. Section Engine Information (Thông tin cụm cơ sở dữ liệu) | ||
| Trường | Mô tả | |
| Cluster Name | Tên định danh cho cụm cơ sở dữ liệu, độ dài từ 8–25 ký tự, chỉ bao gồm chữ cái, số và dấu gạch ngang (-). Bắt đầu bằng chữ cái. | |
| Database Name | Tên database mặc định được tạo trong cụm, độ dài từ 8–25 ký tự, chỉ bao gồm chữ cái in thường, chữ số và dấu gạch dưới (_). Bắt đầu bằng chữ thường. | |
| Password/ Confirm Password | Mật khẩu cho tài khoản quản trị cụm cơ sở dữ liệu, độ dài từ 12–20 ký tự, bao gồm chữ hoa, chữ thường, số và ký tự đặc biệt, đồng thời không được chứa khoảng trắng hoặc các ký tự đặc biệt sau: / \ " ' < > ? % ; : $ ! [ ] { } ( ) , & + | |
| 4. Section Node Configuration (Cấu hình node) | ||
| Trường | Mô tả | |
| Storage Policy | Chọn Storage Policy xác định hiệu năng lưu trữ (IOPS). Khuyến nghị chọn IOPS ≥ 4,000 cho môi trường production để đảm bảo hiệu suất và ổn định. | |
| Number Of Nodes | Chọn số node cần tạo cho cụm cơ sở dữ liệu tương ứng với kiến trúc dịch vụ của cụm. | |
| Flavor | Chọn Flavor (vCPU, RAM) để xác định tài nguyên compute cho mỗi node trong cụm. | |
| Data Disk Size (GB) | Dung lượng ổ đĩa dữ liệu cho mỗi node trong cụm, tính theo đơn vị GB với giá trị tối thiểu là 20 GB. |
Sau khi nhập đầy đủ thông tin, nhấn Next Step để chuyển sang cấu hình các dịch vụ đi kèm.

Màn hình này cho phép cấu hình các dịch vụ bổ sung cho cụm cơ sở dữ liệu như tự động mở rộng tài nguyên compute - storage cho mỗi node (vertical scaling) và khung thời gian bảo trì (maintenance window), nhằm tăng độ sẵn sàng, khả năng mở rộng và khả năng vận hành. Mặc định khi khởi tạo cụm MongoDB Enterprise sẽ kích hoạt luôn dịch vụ backup và PITR.
Khuyến nghị bật dịch vụ Vertical Scaling ngay khi khởi tạo để đảm bảo an toàn dữ liệu, ổn định và liên tục vận hành của hệ thống.
Mô tả các trường trên màn hình:
Enable Additional Service: Bật/tắt các dịch vụ add-on cho cụm cơ sở dữ liệu (dịch vụ vertical scaling). Khi tắt, cụm cơ sở dữ liệu sẽ được tạo mà không được kích hoạt các dịch vụ này. Bạn có thể bật các dịch vụ add-on sau khi cụm được tạo thành công.
Vertical Scaling Service Configuration: Kích hoạt dịch vụ này cho phép hệ thống tự động mở rộng tài nguyên compute hoặc storage khi vượt ngưỡng sử dụng. Các trường thông tin cần nhập bao gồm:
| 1. Section Compute Scaling (Cấu hình tự động mở rộng compute) | ||
|---|---|---|
| Trường | Mô tả | |
| CPU Threshold (%) | Ngưỡng sử dụng CPU để kích hoạt auto scaling cho cụm cơ sở dữ liệu. | |
| RAM Threshold (%) | Ngưỡng sử dụng RAM để kích hoạt auto scaling cho cụm cơ sở dữ liệu. | |
| Tracing Interval | Chu kỳ giám sát mức sử dụng tài nguyên CPU và RAM để đưa ra quyết định scale. | |
| Current Flavor | Flavor (vCPU / RAM) hiện tại của mỗi node trong cụm. | |
| List Flavor Scaling | Danh sách các flavor được phép scale lên khi auto scaling được kích hoạt. Danh sách sẽ được sắp xếp tăng dần và được scale theo đúng thứ tự từ bé đến lớn. | |
| 2. Section Storage Scaling (cấu hình tự động mở rộng storage) | ||
| Trường | Mô tả | |
| Current Storage (GB) | Dung lượng storage hiện tại của mỗi node trong cụm. | |
| Storage Threshold (%) | Ngưỡng sử dụng storage để kích hoạt auto scaling. | |
| Storage Scale (%) | Tỷ lệ mở rộng dung lượng storage mỗi lần scale. |
Maintenance Window: Khai báo khung thời gian mà hệ thống được phép thực hiện bảo trì:
Notification Recipients List: Nhập danh sách email để nhận thông báo khi có sự kiện backup hoặc scaling được thực hiện. Bạn có thể thêm nhiều email bằng cách nhấn icon "+" để nhập email mới vào danh sách.
Sau khi nhập đầy đủ thông tin, nhấn Next Step để chuyển sang bước kiểm tra các thông tin đã nhập và xác nhận việc khởi tạo cơ sở dữ liệu.
Người dùng cần kiểm tra toàn bộ thông tin đã cấu hình cho cụm cơ sở dữ liệu trước khi xác nhận khởi tạo:
Sau khi xác nhận:
Quá trình khởi tạo thường kéo dài 5–7 phút. Khi hoàn tất, cụm cơ sở dữ liệu sẽ chuyển sang trạng thái “Running” và sẵn sàng để sử dụng. Lưu ý: Nếu quá trình khởi tạo thất bại, vui lòng xóa database bị lỗi và thực hiện khởi tạo lại.
Để kết nối tới cụm cơ sở dữ liệu vừa tạo, xem hướng dẫn tại mục Kết nối cơ sở dữ liệu.
Để vận hành cụm cơ sở dữ liệu, xem hướng dẫn tại mục Vận hành cơ sở dữ liệu.
| Cookie | Thời gian | Mô tả |
|---|---|---|
| cookielawinfo-checbox-analytics | 11 Tháng | |
| cookielawinfo-checbox-functional | 11 Tháng | |
| cookielawinfo-checbox-others | 11 Tháng | |
| cookielawinfo-checkbox-necessary | 11 Tháng | |
| cookielawinfo-checkbox-performance | 11 Tháng | |
| viewed_cookie_policy | 11 Tháng |