Tất cả tài liệu

FPT Database Engine – MongoDB

    Kết quả Benchmark Sysbench
    Kết quả Benchmark Sysbench
    Updated on 22 Apr 2026

    Mục này trình bày kết quả benchmark hiệu năng cơ sở dữ liệu được thực hiện bằng công cụ Sysbench, nhằm cung cấp thông tin tham khảo về khả năng xử lý của MongoDB trên các cấu hình tài nguyên (flavor) khác nhau.

    Kết quả benchmark chỉ mang tính tham khảo và không đảm bảo hiệu năng thực tế.

    1. Giới thiệu Benchmark Sysbench

    Mục đích:

    Benchmark Sysbench được sử dụng để:

    • Đánh giá hiệu năng xử lý OLTP (Read/Write) của database engine MongoDB.
    • Quan sát mức độ cải thiện hiệu năng khi tăng tài nguyên CPU và RAM.
    • Cung cấp dữ liệu tham khảo để người dùng lựa chọn cấu hình phù hợp.

    Chỉ số đo lường:

    Kết quả benchmark bao gồm các chỉ số chính:

    • Sysbench Read: Tổng số truy vấn đọc được thực hiện trong quá trình benchmark.
    • Sysbench Write: Tổng số truy vấn ghi được thực hiện trong quá trình benchmark.
    • QPS (Queries Per Second): Số lượng truy vấn trung bình xử lý mỗi giây.
    • TPS (Transactions Per Second): Số lượng transaction hoàn chỉnh trung bình mỗi giây.

    Các chỉ số QPS và TPS được sử dụng làm cơ sở để đánh giá hiệu năng tổng thể của hệ thống. Giá trị QPS và TPS càng cao thể hiện throughput của hệ thống càng tốt.

    2. Kết quả benchmark theo database engine

    Môi trường kiểm thử:

    Thông số Giá trị
    Công cụ benchmark Sysbench (OLTP Read/Write)
    Số lượng document 1.000.000
    Số lượng operation 1.000.000
    Loại workload Read/Write
    Số luồng (YCSB threads) Cấu hình tương ứng với từng flavor
    Phiên bản MongoDB MongoDB Enterprise 8.0.19

    Kết quả:

    Flavor (vCPU/RAM) Số luồng (YCSB threads) Sysbench Read (Đơn vị: lần) Sysbench Write (Đơn vị: lần) QPS TPS
    2C4G 8 500195 499805 3372.36 3372.36
    2C8G 8 500022 499978 4004.93 4004.93
    4C8G 16 499772 500228 5023.81 5023.81
    8C16G 32 500293 499707 6417.54 6417.54
    8C32G 32 500372 499628 5921.64 5921.64
    16C32G 64 499865 500135 8532.79 8532.79
    16C64G 64 499989 500011 12972.02 12972.02

    3. Nhận định & Khuyến nghị

    • Việc tăng CPU và RAM nhìn chung giúp cải thiện throughput.
    • Ở cấu hình cao, mức tăng hiệu năng có thể chậm lại tuỳ theo workload và giới hạn hệ thống.

    Lưu ý quan trọng:

    • Kết quả benchmark phụ thuộc vào workload và chỉ mang tính tham khảo.
    • Hiệu năng thực tế có thể khác biệt tuỳ thuộc vào:
      • Đặc điểm workload của ứng dụng.
      • Schema và index của cơ sở dữ liệu.
      • Tỷ lệ đọc/ghi.
      • Cấu hình storage và network.

    Người dùng nên thực hiện benchmark với workload thực tế trước khi triển khai môi trường production.

    Khuyến nghị:

    Sử dụng kết quả benchmark như dữ liệu tham khảo khi lựa chọn cấu hình tài nguyên. Để đạt hiệu năng tối ưu, nên kiểm thử với workload thực tế của ứng dụng.