Tất cả tài liệu
Mục này trình bày kết quả benchmark hiệu năng cơ sở dữ liệu được thực hiện bằng công cụ Sysbench, nhằm cung cấp thông tin tham khảo về khả năng xử lý của MongoDB trên các cấu hình tài nguyên (flavor) khác nhau.
Kết quả benchmark chỉ mang tính tham khảo và không đảm bảo hiệu năng thực tế.
Benchmark Sysbench được sử dụng để:
Kết quả benchmark bao gồm các chỉ số chính:
Các chỉ số QPS và TPS được sử dụng làm cơ sở để đánh giá hiệu năng tổng thể của hệ thống. Giá trị QPS và TPS càng cao thể hiện throughput của hệ thống càng tốt.
Môi trường kiểm thử:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Công cụ benchmark | Sysbench (OLTP Read/Write) |
| Số lượng document | 1.000.000 |
| Số lượng operation | 1.000.000 |
| Loại workload | Read/Write |
| Số luồng (YCSB threads) | Cấu hình tương ứng với từng flavor |
| Phiên bản MongoDB | MongoDB Enterprise 8.0.19 |
Kết quả:
| Flavor (vCPU/RAM) | Số luồng (YCSB threads) | Sysbench Read (Đơn vị: lần) | Sysbench Write (Đơn vị: lần) | QPS | TPS |
|---|---|---|---|---|---|
| 2C4G | 8 | 500195 | 499805 | 3372.36 | 3372.36 |
| 2C8G | 8 | 500022 | 499978 | 4004.93 | 4004.93 |
| 4C8G | 16 | 499772 | 500228 | 5023.81 | 5023.81 |
| 8C16G | 32 | 500293 | 499707 | 6417.54 | 6417.54 |
| 8C32G | 32 | 500372 | 499628 | 5921.64 | 5921.64 |
| 16C32G | 64 | 499865 | 500135 | 8532.79 | 8532.79 |
| 16C64G | 64 | 499989 | 500011 | 12972.02 | 12972.02 |
Lưu ý quan trọng:
Người dùng nên thực hiện benchmark với workload thực tế trước khi triển khai môi trường production.
Khuyến nghị:
Sử dụng kết quả benchmark như dữ liệu tham khảo khi lựa chọn cấu hình tài nguyên. Để đạt hiệu năng tối ưu, nên kiểm thử với workload thực tế của ứng dụng.
| Cookie | Thời gian | Mô tả |
|---|---|---|
| cookielawinfo-checbox-analytics | 11 Tháng | |
| cookielawinfo-checbox-functional | 11 Tháng | |
| cookielawinfo-checbox-others | 11 Tháng | |
| cookielawinfo-checkbox-necessary | 11 Tháng | |
| cookielawinfo-checkbox-performance | 11 Tháng | |
| viewed_cookie_policy | 11 Tháng |