I. THÔNG TIN NỔI BẬT
FPT Smart Cloud giới thiệu phiên bản CSPM v1.0 thuộc nền tảng FPT Security Platform (FSP) với các tính năng giúp nâng cao khả năng giám sát và quản lý an toàn thông tin trên môi trường cloud.
Phiên bản này mang đến bộ công cụ trực quan gồm Dashboard tổng quan rủi ro, quản lý tập trung các security issues và kiểm soát toàn bộ tài nguyên (asset inventory). Nhờ đó, người dùng có thể nhanh chóng đánh giá mức độ rủi ro, phát hiện các tài nguyên có nguy cơ cao và theo dõi tình trạng tuân thủ theo các tiêu chuẩn bảo mật.
Các tính năng này giúp đơn giản hóa quá trình phân tích, ưu tiên xử lý lỗ hổng hiệu quả hơn, đồng thời tăng cường khả năng kiểm soát và đảm bảo an toàn hệ thống cloud một cách toàn diện.
II. TÍNH NĂNG RELEASED
1. Dashboard
a. Description
Dashboard cung cấp cái nhìn tổng quan về trạng thái an toàn thông tin của toàn bộ hệ thống cloud. Người dùng có thể nhanh chóng đánh giá mức độ rủi ro, tình trạng tài nguyên, các lỗ hổng bảo mật và mức độ tuân thủ theo các tiêu chuẩn.
b. Feature
- Hiển thị Security Risk Score tổng quan
- Thống kê Total Assets và Publicly Exposed Assets
- Tổng hợp Open Findings theo mức độ (Critical, High, Medium, Low)
- Danh sách Top Risky Assets (các tài nguyên có nhiều rủi ro nhất)
- Biểu đồ Security Findings Trend theo thời gian
- Tổng quan Compliance theo từng tiêu chuẩn (CIS, NIST, …)
- Điều hướng nhanh đến chi tiết asset và findings
c. Capacity
- Hỗ trợ hiển thị dữ liệu tổng hợp từ hàng nghìn assets
- Hiển thị danh sách Top Risky Assets (top N) theo cấu hình hệ thống
- Biểu đồ trend hỗ trợ dữ liệu lịch sử (mặc định 30 ngày)
d. Performance
- Thời gian tải dashboard nhanh
- Dữ liệu được cập nhật theo lần scan gần nhất hoặc khi người dùng trigger sync
- Biểu đồ và widget được tối ưu để hiển thị realtime hoặc near realtime
2. Issue List
a. Description
Màn hình Issue List cung cấp danh sách tập trung tất cả các vấn đề bảo mật trong hệ thống, giúp người dùng theo dõi, tìm kiếm và quản lý rủi ro hiệu quả.
b. Feature
- Hiển thị danh sách issue dưới dạng bảng
- Thông tin chi tiết gồm: Severity, Issue Name, Asset, Asset Type, VPC, Status, First Detected
- Tìm kiếm theo: Issue, Asset name, VPC
- Lọc theo: Asset Type
- Phân loại mức độ ưu tiên theo severity
c. Capacity
- Hỗ trợ hiển thị và quản lý hàng chục nghìn issues
- Phân trang (pagination) để tối ưu trải nghiệm người dùng
- Hỗ trợ filter và search trên tập dữ liệu lớn
d. Performance
- Thời gian load danh sách nhanh với dữ liệu đã được phân trang
- Tìm kiếm và filter phản hồi nhanh
- Tối ưu query backend cho dữ liệu lớn
3. Issue Details
a. Description
Màn hình Issue Details cung cấp thông tin chi tiết của một issue, giúp người dùng hiểu rõ nguyên nhân, mức độ ảnh hưởng và hướng xử lý.
b. Feature
- Hiển thị đầy đủ thông tin issue: Severity, Status, Asset, Asset Type
- Mô tả chi tiết (Issue Description)
- Hướng dẫn xử lý (Issue Remediation)
- Tài liệu tham khảo (References)
- Thông tin chi tiết asset liên quan (Asset Information)
- Hiển thị dưới dạng popup trực tiếp từ Issue List
c. Capacity
- Hỗ trợ hiển thị chi tiết cho mọi loại issue trong hệ thống
- Không giới hạn số lượng issue detail có thể truy cập
d. Performance
- Thời gian hiển thị popup nhanh
- Dữ liệu được load on-demand khi người dùng mở chi tiết
- Tối ưu hiển thị nội dung dài (description, remediation)
4. Asset List (Asset Inventory)
a. Description
Màn hình Asset List hiển thị toàn bộ tài nguyên trong hệ thống cloud, giúp người dùng quản lý, theo dõi và kiểm soát tài nguyên hiệu quả.
b. Feature
- Hiển thị danh sách asset với các thông tin: Name, Type, VPC, Public Exposure, Last Scan At
- Tìm kiếm theo Asset Name
- Lọc theo: VPC, Asset Type, Public Exposure
- Click vào asset để xem danh sách issue liên quan
- Tự động cập nhật asset thông qua quá trình scan
c. Capacity
- Hỗ trợ quản lý hàng chục nghìn assets
- Đồng bộ dữ liệu từ nhiều nguồn cloud khác nhau
- Hỗ trợ mở rộng theo quy mô hệ thống
d. Performance
- Thời gian load danh sách nhanh với dữ liệu phân trang
- Tìm kiếm và filter phản hồi nhanh
- Đồng bộ asset theo batch để tối ưu hệ thống