History
History
Updated on 08 May 2026

Tổng quan

Lịch sử và audit giúp người dùng theo dõi các lần chạy backup job và kiểm tra lại các thao tác quan trọng đã thực hiện trên dịch vụ Backup Instance by Veeam.

Trong userguide, nhóm này gồm hai phần:

  • Job History: xem lịch sử chạy backup job, bao gồm manual run và scheduled run.
  • Activity Log: tra cứu log audit của các thao tác có thay đổi dữ liệu hoặc trạng thái.

Điều kiện sử dụng

  • Tài khoản người dùng đang hoạt động và đã đăng nhập portal.
  • Tenant đã được kích hoạt dịch vụ Backup Instance by Veeam.
  • Người dùng có quyền xem lịch sử hoặc audit log tương ứng.
  • Dữ liệu lịch sử nằm trong phạm vi VPC/tài nguyên người dùng được phép truy cập.

Job History

Mục đích

Xem lịch sử chạy backup job trong VPC hiện tại, bao gồm các lần chạy thủ công từ Start Manual Backup Job và các lần chạy tự động từ Auto Scheduled Backup Job.

Cách thực hiện

  1. Truy cập màn hình Job History trên portal.
  2. Kiểm tra danh sách lịch sử chạy job.
  3. Dùng filter để lọc theo ngày chạy, trạng thái hoặc loại job nếu cần.
  4. Dùng search theo Job Name nếu portal hỗ trợ.
  5. Chọn một bản ghi để xem chi tiết lần chạy.
  6. Chọn Download Job History nếu cần tải dữ liệu lịch sử.

Thông tin hiển thị chính

Trường Ý nghĩa
Job Name Tên backup job
Job Type Loại job hoặc loại lần chạy theo thiết kế hệ thống
Start Time Thời điểm job bắt đầu chạy
End Time Thời điểm job kết thúc
Status Kết quả hoặc trạng thái lần chạy, ví dụ Success, Failed, Working, Warning
Triggered By Người khởi chạy job; hiển thị System nếu job chạy theo lịch tự động

Filter thường dùng

Filter Ý nghĩa
Date range Lọc lịch sử theo khoảng ngày chạy
Status Lọc theo kết quả hoặc trạng thái chạy
Keyword Tìm theo tên backup job
Job Type Lọc theo loại job nếu portal hỗ trợ

Xem chi tiết một lần chạy

  1. Tại danh sách Job History, chọn bản ghi cần xem.
  2. Portal hiển thị thông tin chi tiết của lần chạy.
  3. Kiểm tra trạng thái, thời gian chạy và thông tin liên quan để xác định lần backup thành công, thất bại hoặc đang xử lý.

Download Job History

  1. Chọn filter cần dùng trên màn hình Job History.
  2. Chọn Download Job History.
  3. Portal tạo file export theo dữ liệu hiện tại hoặc theo filter đã chọn.

Lưu ý

  • Nếu job chạy theo lịch tự động, trường Triggered By hiển thị System.
  • Nếu danh sách không có dữ liệu, portal có thể hiển thị No job history found.
  • Download history thường dùng cùng nguồn dữ liệu với danh sách đang xem.
  • Nếu không thấy bản ghi mong muốn, cần kiểm tra lại khoảng ngày, filter trạng thái và VPC hiện tại.

Activity Log

Mục đích

Activity Log dùng để audit các thao tác có thay đổi dữ liệu hoặc trạng thái trên portal. Đây là cơ chế log dùng chung của portal, không phải một usecase riêng của backup domain.

Các thao tác backup thường có activity log

Nhóm thao tác Ví dụ
Backup Job Tạo, cập nhật, xóa, enable, disable backup job
Manual/Scheduled Run Start manual backup job, job chạy tự động theo lịch
Restore Restore, Restore Keep, Instant Recovery nếu hệ thống ghi nhận theo chuẩn audit
Restore Point Các thao tác liên quan restore point nếu có side effect trong hệ thống

Thông tin thường gặp trong activity log

Trường Ý nghĩa
Time Thời điểm phát sinh log
Actor Người dùng hoặc hệ thống thực hiện thao tác
Action Hành động đã thực hiện
Resource Tài nguyên bị tác động, ví dụ backup job hoặc restore task
Status Kết quả thao tác, ví dụ Requested, Accepted, Succeeded, Failed
Error Mã lỗi hoặc thông tin lỗi đã chuẩn hóa nếu thao tác thất bại

Cách sử dụng

  1. Mở màn hình Activity Log hoặc khu vực audit log trên portal nếu được cấp quyền.
  2. Lọc theo thời gian, actor, action hoặc resource nếu portal hỗ trợ.
  3. Mở bản ghi cần kiểm tra.
  4. Đối chiếu trạng thái log với Job History hoặc trạng thái hiện tại của tài nguyên nếu cần.

Lưu ý

  • Activity Log không thay thế Job History. Job History dùng để xem kết quả chạy backup job; Activity Log dùng để audit hành động.
  • Với thao tác xử lý bất đồng bộ, log có thể có nhiều mốc như request được chấp nhận và kết quả hoàn tất.
  • Các thao tác chỉ xem dữ liệu thường không nhất thiết có activity log, tùy policy audit của portal.
  • Activity Log có thể không hiển thị dữ liệu nhạy cảm ở dạng đầy đủ vì lý do bảo mật.

So sánh Job History và Activity Log

Nội dung Job History Activity Log
Mục đích Theo dõi các lần chạy backup job Audit các thao tác trên portal
Dữ liệu chính Start time, end time, status, triggered by Actor, action, resource, status
Trigger bởi system Có, với scheduled run Có thể có, tùy action
Dùng khi Kiểm tra job chạy thành công/thất bại Truy vết ai đã thao tác gì, khi nào

Các lỗi người dùng thường gặp

Tình huống Cách xử lý
Không thấy lịch sử job Kiểm tra VPC hiện tại, khoảng ngày và quyền xem Job History
Không thấy lần chạy mới nhất Chờ dữ liệu đồng bộ hoặc refresh lại màn hình
Filter không ra dữ liệu Xóa bớt filter hoặc mở rộng date range
Không tải được history Kiểm tra quyền download và thử lại với filter nhỏ hơn
Không thấy activity log của thao tác Kiểm tra quyền audit log và policy ghi log của portal
Trạng thái history và activity log khác nhau Đối chiếu thời điểm cập nhật; thao tác async có thể ghi nhiều trạng thái theo tiến trình