Restore
Tổng quan
Restore là nhóm chức năng dùng để khôi phục instance từ restore point đã có. Ở version 1.5, luồng restore theo userguide giống version 1.6: người dùng thao tác trong tab Restore, chọn instance cần khôi phục, sau đó chọn một trong 3 action:
Restore
Restore Keep
Instant Recovery
Restore point không phải một module quản lý độc lập trong userguide hiện tại. Danh sách restore point chỉ xuất hiện bên trong flow restore để người dùng chọn điểm khôi phục phù hợp.
Điều kiện sử dụng
- Tài khoản người dùng đang hoạt động và đã đăng nhập portal.
- Tenant đã được kích hoạt dịch vụ Backup Instance by Veeam.
- Người dùng có quyền thực hiện action restore tương ứng.
- Instance thuộc VPC hiện tại và nằm trong phạm vi người dùng được phép thao tác.
- Instance có ít nhất một restore point khả dụng.
- Hạ tầng có đủ tài nguyên để thực hiện restore, đặc biệt với
Restore Keep và Instant Recovery.
Màn hình Restore
Mục đích
Hiển thị các instance có thể khôi phục và cung cấp 3 action restore cho từng instance hợp lệ.
Cách sử dụng
- Truy cập tab Restore trên portal.
- Chọn VPC/phạm vi tài nguyên cần thao tác nếu portal yêu cầu.
- Tìm instance cần khôi phục.
- Kiểm tra các action đang khả dụng trên instance:
- Restore
- Restore Keep
- Instant Recovery
- Chọn action phù hợp với nhu cầu khôi phục.
Lưu ý
- Chỉ instance có restore point khả dụng mới có thể thực hiện restore.
- Nếu instance không đủ điều kiện, action restore có thể bị ẩn hoặc disable.
- Người dùng chỉ chọn được restore point thuộc đúng instance đang thao tác.
- Restore là thao tác có rủi ro ảnh hưởng dữ liệu, cần kiểm tra kỹ restore point và option trước khi xác nhận.
Restore
Mục đích
Khôi phục đè lên instance hiện tại từ một restore point của chính instance đó. Action này phù hợp khi người dùng muốn đưa instance quay về trạng thái tại thời điểm backup và chấp nhận ghi đè trạng thái hiện tại.
Cách thực hiện
- Mở tab Restore.
- Tìm instance cần khôi phục.
- Chọn action Restore.
- Portal hiển thị popup Instance Restore.
- Kiểm tra Instance Name đang được hiển thị ở chế độ chỉ đọc.
- Chọn một restore point trong Restore point list.
- Cấu hình Advanced settings nếu cần:
- Quick rollback (restore changed blocks only)
- Power on instance after restoring
- Chọn Restore Instance.
- Đọc kỹ cảnh báo ghi đè instance hiện tại.
- Xác nhận thao tác restore.
Thông tin cần chọn
| Trường |
Bắt buộc |
Ghi chú |
| Instance Name |
Có |
Hiển thị instance hiện tại, không cho chỉnh sửa |
| Restore point list |
Có |
Chọn một restore point khả dụng của instance |
| Quick rollback |
Không |
Chỉ restore phần dữ liệu thay đổi nếu bật |
| Power on instance after restoring |
Không |
Tự bật instance sau khi restore nếu bật |
Kết quả sau khi restore
- Instance hiện tại được khôi phục về trạng thái theo restore point đã chọn.
- Dữ liệu/trạng thái hiện tại của instance có thể bị ghi đè.
- Restore point hiện có không bị thay đổi.
- Nếu bật Power on instance after restoring, hệ thống sẽ bật instance sau khi restore theo thiết kế triển khai.
Lưu ý
- Không dùng action này nếu cần giữ lại instance hiện tại để đối chiếu hoặc rollback thủ công.
- Nếu chỉ muốn tạo thêm một VM mới từ restore point, dùng Restore Keep.
- Nếu cần khởi chạy VM nhanh để xử lý sự cố trước, dùng Instant Recovery.
Restore Keep
Mục đích
Khôi phục thành một VM mới từ restore point của instance hiện tại, không ghi đè hoặc thay đổi VM gốc. Action này phù hợp khi người dùng muốn kiểm tra dữ liệu backup, tạo bản khôi phục riêng hoặc giữ nguyên VM đang chạy.
Cách thực hiện
- Mở tab Restore.
- Tìm instance nguồn cần khôi phục.
- Chọn action Restore Keep.
- Portal hiển thị popup Restore Keep VM.
- Nhập Instance Name cho VM mới.
- Chọn một restore point trong Restore point list.
- Cấu hình Advanced settings nếu cần:
- Power on instance after restoring
- Chọn Restore Keep VM.
- Đọc cảnh báo/xác nhận cuối cùng.
- Xác nhận thao tác restore.
Thông tin cần nhập
| Trường |
Bắt buộc |
Ghi chú |
| Instance Name |
Có |
Tên VM mới được tạo từ restore point |
| Restore point list |
Có |
Chọn một restore point khả dụng của instance nguồn |
| Power on instance after restoring |
Không |
Tự bật VM mới sau khi restore nếu bật |
Kết quả sau khi restore
- Một VM mới được tạo từ restore point đã chọn.
- VM gốc không bị ghi đè hoặc thay đổi bởi thao tác restore keep.
- Restore point hiện có không bị thay đổi.
- Nếu bật Power on instance after restoring, hệ thống sẽ bật VM mới sau khi restore theo thiết kế triển khai.
Lưu ý
- Tên VM mới cần hợp lệ và không gây conflict theo rule hệ thống.
- Restore Keep cần đủ tài nguyên hạ tầng để tạo VM mới, tối thiểu gồm CPU, RAM và disk.
- Nếu hạ tầng không đủ tài nguyên, thao tác có thể bị chặn trước hoặc thất bại trong quá trình restore.
Instant Recovery
Mục đích
Khởi chạy nhanh một VM từ restore point để đưa hệ thống hoạt động trở lại trong thời gian ngắn nhất. Action này phù hợp cho tình huống cần kiểm tra hoặc khôi phục dịch vụ khẩn cấp trước khi thực hiện bước restore/migrate đầy đủ.
Cách thực hiện
- Mở tab Restore.
- Tìm instance cần khôi phục nhanh.
- Chọn action Instant Recovery.
- Chọn một restore point khả dụng.
- Giữ Restore Mode là Restore to the new instance.
- Nhập hoặc kiểm tra New Instance Name.
- Cấu hình network nếu cần:
- Bật tùy chọn Network nếu muốn chọn subnet riêng.
- Chọn Subnet phù hợp.
- Cấu hình Advanced Settings nếu cần:
- Restore VM Tags
- Power on instance after restoring
- Chọn Create.
- Theo dõi trạng thái instant recovery trên portal.
Thông tin cần nhập
| Trường |
Bắt buộc |
Ghi chú |
| Restore Point |
Có |
Chọn đúng một restore point khả dụng |
| Restore Mode |
Có |
Version này chỉ hỗ trợ Restore to the new instance |
| New Instance Name |
Có |
Tên VM mới khi instant recovery |
| Network |
Có |
Mặc định tắt; bật khi cần chọn subnet |
| Subnet |
Có khi bật Network |
Chọn subnet phù hợp |
| Restore VM Tags |
Không |
Khôi phục tag của VM theo restore point nếu bật |
| Power on instance after restoring |
Không |
Bật VM sau khi tạo nếu bật |
Kết quả sau khi instant recovery
- VM được khởi chạy từ restore point trong thời gian ngắn.
- Người dùng có thể truy cập, kiểm tra hoặc dùng VM sau khi instant recovery thành công.
- Sau khi VM hoạt động, người dùng có thể tiếp tục:
- Migrate to Production để đưa VM về datastore chính.
- Stop Publishing để dừng và gỡ VM instant recovery nếu không cần dùng nữa.
Lưu ý
- Instant Recovery ưu tiên tốc độ khôi phục, không thay thế hoàn toàn cho restore/migrate dài hạn.
- Nếu giữ nguyên tên hoặc network giống VM cũ, có thể phát sinh conflict. Cần kiểm tra kỹ tên VM, network và subnet.
- Hạ tầng cần đủ tài nguyên để mount và khởi chạy VM.
- Các thay đổi phát sinh trong thời gian VM chạy bằng instant recovery được xử lý theo cơ chế của hạ tầng backup.
So sánh nhanh các action restore
| Action |
Khi nào dùng |
Ảnh hưởng VM hiện tại |
Kết quả chính |
| Restore |
Muốn đưa VM hiện tại quay về restore point |
Có, ghi đè trạng thái hiện tại |
VM hiện tại được khôi phục |
| Restore Keep |
Muốn tạo VM mới và giữ nguyên VM hiện tại |
Không |
Tạo VM mới từ restore point |
| Instant Recovery |
Cần khởi chạy VM nhanh để xử lý sự cố |
Không ghi đè VM hiện tại |
VM được chạy nhanh từ restore point |
Các lỗi người dùng thường gặp
| Tình huống |
Cách xử lý |
| Không thấy instance trong tab Restore |
Kiểm tra instance có restore point khả dụng và thuộc đúng VPC không |
| Action Restore bị disable |
Kiểm tra quyền restore, trạng thái instance và restore point khả dụng |
| Không bấm được nút xác nhận restore |
Kiểm tra đã chọn restore point hợp lệ và nhập đủ thông tin bắt buộc |
| Restore Keep thất bại |
Kiểm tra tên VM mới và tài nguyên CPU/RAM/disk khả dụng |
| Instant Recovery bị conflict |
Kiểm tra tên VM mới, network và subnet |
| Restore lâu chưa hoàn tất |
Theo dõi trạng thái task hoặc liên hệ support nếu task lỗi/timeout |